コンテンツにスキップ

Phụ kiện cho thi công điện lạnh HVAC

元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Van nạp gas Tasco TB640, dùng để nạp gas R32, R410A, đầu dây cỡ 5/16 inch

TASCO
在庫あり

Van nạp gas Tasco TB640, dùng để nạp gas R32, R410A, đầu dây cỡ 5/16 inch‣  Hãng sản xuất: Tasco‣  Model: TB640‣  Xuất xứ: Đài Loan‣  HDSD: Dùng để...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Van nạp gas Tasco TB620, dùng để nạp gas R22, cổng dây 1/4 inch

TASCO
在庫あり

Van nạp gas Tasco TB620, dùng để nạp gas R22, đầu dây cỡ 1/4 inch ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB620 ‣  Xuất xứ: Đài Loan ‣  HDSD: Dùng để...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Phụ kiện gioăng cao su (Ron cao su) Tasco TB516GK10, dùng để thay thế cho dây gas R32, R410A

TASCO
在庫あり

Phụ kiện gioăng cao su (Ron cao su) Tasco TB516GK10, dùng để thay thế cho dây gas R32, R410A ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB516GK10 ‣  Xuất...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Phụ kiện gioăng cao su (Ron cao su) Tasco TB014GK10, dùng để thay thế cho dây gas R22, R134A, R404A (1 túi gồm 10 cái)

TASCO
在庫あり

Phụ kiện gioăng cao su (Ron cao su) Tasco TB014GK10, dùng để thay thế cho dây gas R22, R134A, R404A (1 túi gồm 10 cái) ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  ...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000
元の価格 1.130.000 - 元の価格 1.130.000
元の価格 1.130.000
1.130.000
1.130.000 - 1.130.000
現在の価格 1.130.000

Van tháo ti Tasco TB665

TASCO
在庫あり

Van tháo ti Tasco TB665 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hãng sản xuất: Tasco ‣ Model: TB665 ‣ Xuất xứ: Đài Loan ‣ Cổng kết nối: Chuẩn...

詳細を全部見る
元の価格 1.130.000 - 元の価格 1.130.000
元の価格 1.130.000
1.130.000
1.130.000 - 1.130.000
現在の価格 1.130.000
元の価格 467.000 - 元の価格 467.000
元の価格 467.000
467.000
467.000 - 467.000
現在の価格 467.000

Phụ kiện Tasco TB550BMC cho hộp đựng dụng cụ TB55PSC

TASCO
在庫あり

Phụ kiện hộp đựng dụng cụ Tasco TB55PSC ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB55PSC ‣  Xuất xứ: Đài Loan ‣  Thiết kế nhỏ gọn được làm bằng nh...

詳細を全部見る
元の価格 467.000 - 元の価格 467.000
元の価格 467.000
467.000
467.000 - 467.000
現在の価格 467.000
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

Van khóa giảm áp Tasco TB635 cổng kết nối 1/4 inch

TASCO
在庫あり

Van khóa giảm áp Tasco TB635 cổng kết nối 1/4 inch ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cổng kết nối: 1/4 inch ‣ Áp suất làm việc t...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000
元の価格 523.000 - 元の価格 523.000
元の価格 523.000
523.000
523.000 - 523.000
現在の価格 523.000

Van nạp ga ô tô dùng cho bên áp thấp Tasco TB120SM-QCL4 dành cho gas R134A, cỡ ống 1/4 inch

TASCO
在庫あり

Van nạp ga ô tô dùng cho bên áp thấp Tasco TB120SM-QCL4 dành cho gas R134A, cỡ ống 1/4 inch ________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dòng sả...

詳細を全部見る
元の価格 523.000 - 元の価格 523.000
元の価格 523.000
523.000
523.000 - 523.000
現在の価格 523.000
元の価格 523.000 - 元の価格 523.000
元の価格 523.000
523.000
523.000 - 523.000
現在の価格 523.000

Van nạp ga ô tô dùng cho bên áp cao Tasco TB120SM-QCH4 dành cho gas R134A, cỡ ống 1/4 inch

TASCO
在庫あり

Van nạp ga ô tô dùng cho bên áp cao Tasco TB120SM-QCH4 dành cho gas R134A, cỡ ống 1/4 inch ________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dòng sản...

詳細を全部見る
元の価格 523.000 - 元の価格 523.000
元の価格 523.000
523.000
523.000 - 523.000
現在の価格 523.000
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000

Phụ kiện lưỡi dao thay thế Tasco TB30T-B phủ Titan, dùng cho dao cắt ống Tasco TB30T

TASCO
在庫あり

Phụ kiện lưỡi dao thay thế Tasco TB30T-B phủ Titan, dùng cho dao cắt ống Tasco TB30T ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB30T-B ‣  Xuất xứ: Đài L...

詳細を全部見る
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000
元の価格 878.000 - 元の価格 878.000
元の価格 878.000
878.000
878.000 - 878.000
現在の価格 878.000

Van kiểm soát lưu lượng Ni tơ Tasco NFC

TASCO
在庫あり

Van kiểm soát lưu lượng Ni tơ Tasco NFC __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hãng sản xuất: TASCO ‣ Model: NFC ‣ Xuất xứ: Đài Loan ‣ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 878.000 - 元の価格 878.000
元の価格 878.000
878.000
878.000 - 878.000
現在の価格 878.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Bộ 2 lưỡi cắt ống đồng Kendo 50325, kích thước 3mm x 18mm x 5mm

KENDO
在庫あり

Bộ 2 lưỡi cắt ống đồng Kendo 50325, kích thước 3mm x 18mm x 5mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi cắt thay thế cho tất cả các kích cỡ m...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 1.375.000 - 元の価格 1.375.000
元の価格
1.375.000
1.375.000 - 1.375.000
現在の価格 1.375.000

Bộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Bộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 2...

詳細を全部見る
元の価格 1.375.000 - 元の価格 1.375.000
元の価格
1.375.000
1.375.000 - 1.375.000
現在の価格 1.375.000
元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép k...

詳細を全部見る
元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt, t...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000
元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000
元の価格 511.000 - 元の価格 511.000
元の価格
511.000
511.000 - 511.000
現在の価格 511.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc...

詳細を全部見る
元の価格 511.000 - 元の価格 511.000
元の価格
511.000
511.000 - 511.000
現在の価格 511.000
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000
元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000
元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công...

詳細を全部見る
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000

Hộp 8 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 22 10 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 22 10 BK

KNIPEX
在庫あり

Hộp 8 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 22 10 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 22 10 BK _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000
元の価格 731 - 元の価格 731
元の価格 731
731
731 - 731
現在の価格 731

Lưỡi dao Victor VP-26, phụ kiện thay thế cho kìm cắt ống Victor VP-50E.

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Lưỡi dao Victor VP-26, phụ kiện thay thế cho kìm cắt ống Victor VP-50E

元の価格 731 - 元の価格 731
元の価格 731
731
731 - 731
現在の価格 731
No important note data found for this set. awating for data feed....