コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Thùng đồ nghề xách tay bằng nhựa

元の価格 1.032.000 - 元の価格 1.032.000
元の価格 1.032.000
1.032.000
1.032.000 - 1.032.000
現在の価格 1.032.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 1.032.000 - 元の価格 1.032.000
元の価格 1.032.000
1.032.000
1.032.000 - 1.032.000
現在の価格 1.032.000
元の価格 895.000 - 元の価格 895.000
元の価格 895.000
895.000
895.000 - 895.000
現在の価格 895.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 895.000 - 元の価格 895.000
元の価格 895.000
895.000
895.000 - 895.000
現在の価格 895.000
元の価格 767.000 - 元の価格 767.000
元の価格 767.000
767.000
767.000 - 767.000
現在の価格 767.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90261, kích thước 460mm x 375mm x 151mm (Size S - 20L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90261, kích thước 460mm x 375mm x 151mm (Size S - 20L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 767.000 - 元の価格 767.000
元の価格 767.000
767.000
767.000 - 767.000
現在の価格 767.000
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90257, kích thước 470mm x 230mm x 220mm (19 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90257, kích thước 470mm x 230mm x 220mm (19 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 4...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000
元の価格 263.000 - 元の価格 263.000
元の価格 263.000
263.000
263.000 - 263.000
現在の価格 263.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90256, kích thước 420mm x 230mm x 200mm (17 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90256, kích thước 420mm x 230mm x 200mm (17 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 4...

詳細を全部見る
元の価格 263.000 - 元の価格 263.000
元の価格 263.000
263.000
263.000 - 263.000
現在の価格 263.000
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90255, kích thước 350mm x 200mm x 165mm (14 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90255, kích thước 350mm x 200mm x 165mm (14 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 3...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000
元の価格 2.799.000 - 元の価格 2.799.000
元の価格 2.799.000
2.799.000
2.799.000 - 2.799.000
現在の価格 2.799.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8450

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8450 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 526 x 386 x 157mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 2.799.000 - 元の価格 2.799.000
元の価格 2.799.000
2.799.000
2.799.000 - 2.799.000
現在の価格 2.799.000
元の価格 6.500.000 - 元の価格 6.500.000
元の価格 6.500.000
6.500.000
6.500.000 - 6.500.000
現在の価格 6.500.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8447 loại 3 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8447 loại 3 ngăn kéo ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 414 x 544 x 363mm ‣ Trọ...

詳細を全部見る
元の価格 6.500.000 - 元の価格 6.500.000
元の価格 6.500.000
6.500.000
6.500.000 - 6.500.000
現在の価格 6.500.000
元の価格 4.900.000 - 元の価格 4.900.000
元の価格 4.900.000
4.900.000
4.900.000 - 4.900.000
現在の価格 4.900.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8445

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8445 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 508 x 381 x 381mm ‣ Trọng lượng: 7.26kg ...

詳細を全部見る
元の価格 4.900.000 - 元の価格 4.900.000
元の価格 4.900.000
4.900.000
4.900.000 - 4.900.000
現在の価格 4.900.000
元の価格 5.597.000 - 元の価格 5.597.000
元の価格 5.597.000
5.597.000
5.597.000 - 5.597.000
現在の価格 5.597.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8443 loại 3 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8443 loại 3 ngăn kéo ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 414 x 564 x 363mm ‣ Trọ...

詳細を全部見る
元の価格 5.597.000 - 元の価格 5.597.000
元の価格 5.597.000
5.597.000
5.597.000 - 5.597.000
現在の価格 5.597.000
元の価格 5.400.000 - 元の価格 5.400.000
元の価格 5.400.000
5.400.000
5.400.000 - 5.400.000
現在の価格 5.400.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8442 loại 2 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8442 loại 2 ngăn kéo _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 564 x 414 x 363mm ‣ Trọng...

詳細を全部見る
元の価格 5.400.000 - 元の価格 5.400.000
元の価格 5.400.000
5.400.000
5.400.000 - 5.400.000
現在の価格 5.400.000
元の価格 1.500.000 - 元の価格 1.500.000
元の価格 1.500.000
1.500.000
1.500.000 - 1.500.000
現在の価格 1.500.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8440

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8440 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 475 x 389 x 251mm ‣ Kích thước trong:...

詳細を全部見る
元の価格 1.500.000 - 元の価格 1.500.000
元の価格 1.500.000
1.500.000
1.500.000 - 1.500.000
現在の価格 1.500.000
元の価格 3.600.000 - 元の価格 3.600.000
元の価格 3.600.000
3.600.000
3.600.000 - 3.600.000
現在の価格 3.600.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8429

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8429 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 554 x 394 x 422mm ‣ Kích thước t...

詳細を全部見る
元の価格 3.600.000 - 元の価格 3.600.000
元の価格 3.600.000
3.600.000
3.600.000 - 3.600.000
現在の価格 3.600.000
元の価格 2.681.000 - 元の価格 2.681.000
元の価格 2.681.000
2.681.000
2.681.000 - 2.681.000
現在の価格 2.681.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8424

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8424 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 561 x 411 x 165mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 2.681.000 - 元の価格 2.681.000
元の価格 2.681.000
2.681.000
2.681.000 - 2.681.000
現在の価格 2.681.000
元の価格 1.900.000 - 元の価格 1.900.000
元の価格 1.900.000
1.900.000
1.900.000 - 1.900.000
現在の価格 1.900.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8422

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8422 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 249 x 411 x 330mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 1.900.000 - 元の価格 1.900.000
元の価格 1.900.000
1.900.000
1.900.000 - 1.900.000
現在の価格 1.900.000
元の価格 7.930.000 - 元の価格 7.930.000
元の価格 7.930.000
7.930.000
7.930.000 - 7.930.000
現在の価格 7.930.000

防湿トロリースタッカブルボックス SATA 95327

SATA
在庫あり

防湿トロリースタッカブルボックス SATA 95327___________________SATA 95327 コンテナ システムは、3 つのスタック可能なコンテナで構成されています。20Lコンテナ:SATA 9532040Lコンテナ:SATA 9532165Lコンテナ:SATA 95322...

詳細を全部見る
元の価格 7.930.000 - 元の価格 7.930.000
元の価格 7.930.000
7.930.000
7.930.000 - 7.930.000
現在の価格 7.930.000
元の価格 473.000 - 元の価格 473.000
元の価格 473.000
473.000
473.000 - 473.000
現在の価格 473.000

Thùng đựng hàng bằng nhựa cao cấp hiệu Stanley-USA FT505

Stanley
在庫あり

Thùng đựng hàng bằng nhựa cao cấp hiệu Stanley-USA FT505

元の価格 473.000 - 元の価格 473.000
元の価格 473.000
473.000
473.000 - 473.000
現在の価格 473.000
元の価格 4.563.000 - 元の価格 4.563.000
元の価格 4.563.000
4.563.000
4.563.000 - 4.563.000
現在の価格 4.563.000

防湿トロリースタッカブルボックス 65L、SATA 95322

SATA
在庫あり

防湿トロリースタッカブルボックス 65L、SATA 95322___________________このボックスは、高い強度と耐衝撃性を備えた最新のPP素材で作られています。IP65防水等級試験に合格しており、水蒸気や粉塵の侵入を効果的に防ぎ、さまざまな作業環境に適しています。しっかりとした、...

詳細を全部見る
元の価格 4.563.000 - 元の価格 4.563.000
元の価格 4.563.000
4.563.000
4.563.000 - 4.563.000
現在の価格 4.563.000
元の価格 3.178.000 - 元の価格 6.417.000
元の価格 3.178.000
3.178.000 - 6.417.000
3.178.000 - 6.417.000
現在の価格 3.178.000

15インチから22インチまでの安全ケース、SATA

SATA
在庫あり

15インチから22インチまでの安全ケース、SATA___________________堅牢なボックス:高品質の素材と独自の構造設計により、軽量かつ堅牢です。スプリットコレット:あらゆる衝撃に耐え、どのような状況でも容易に開閉できます。内外の圧力差を自動調整:高品質の防水ブリーザーバルブが内部...

詳細を全部見る
元の価格 3.178.000 - 元の価格 6.417.000
元の価格 3.178.000
3.178.000 - 6.417.000
3.178.000 - 6.417.000
現在の価格 3.178.000
元の価格 3.326.000 - 元の価格 3.326.000
元の価格 3.326.000
3.326.000
3.326.000 - 3.326.000
現在の価格 3.326.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 2 ngăn Toughsystem Dewalt DWST83529-1

DEWALT
在庫切れ

Hộp dụng cụ (nhựa) 2 ngăn Toughsystem Dewalt DWST83529-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Chốt xếp chồng tự đ...

詳細を全部見る
元の価格 3.326.000 - 元の価格 3.326.000
元の価格 3.326.000
3.326.000
3.326.000 - 3.326.000
現在の価格 3.326.000
完売
元の価格 4.096.000 - 元の価格 4.096.000
元の価格 4.096.000
4.096.000
4.096.000 - 4.096.000
現在の価格 4.096.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 3 ngăn Toughsystem Dewalt DWST08330-1

DEWALT
在庫切れ

Hộp dụng cụ (nhựa) 3 ngăn Toughtsystem Dewalt DWST08330-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Đóng ngăn kéo bằng...

詳細を全部見る
元の価格 4.096.000 - 元の価格 4.096.000
元の価格 4.096.000
4.096.000
4.096.000 - 4.096.000
現在の価格 4.096.000
完売
元の価格 1.190.000 - 元の価格 1.190.000
元の価格 1.190.000
1.190.000
1.190.000 - 1.190.000
現在の価格 1.190.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch có khay đựng phụ kiện StanleySTST1-70317

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch có khay đựng phụ kiện StanleySTST1-70317

元の価格 1.190.000 - 元の価格 1.190.000
元の価格 1.190.000
1.190.000
1.190.000 - 1.190.000
現在の価格 1.190.000
元の価格 1.063.000 - 元の価格 1.063.000
元の価格 1.063.000
1.063.000
1.063.000 - 1.063.000
現在の価格 1.063.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 4, mã số 821552-6, kích thước 395mm x 295mm x 315mm

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 4, mã số 821552-6, kích thước 395mm x 295mm x 315mm ________________________ Đặc điểm chung - Sức chịu tải ...

詳細を全部見る
元の価格 1.063.000 - 元の価格 1.063.000
元の価格 1.063.000
1.063.000
1.063.000 - 1.063.000
現在の価格 1.063.000
元の価格 862.000 - 元の価格 862.000
元の価格 862.000
862.000
862.000 - 862.000
現在の価格 862.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 3, mã số 821551-8, kích thước 395mm x 295mm x 210mm

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 3, mã số 821551-8, kích thước 395mm x 295mm x 210mm ________________________ Đặc điểm chung - Sức chịu tải ...

詳細を全部見る
元の価格 862.000 - 元の価格 862.000
元の価格 862.000
862.000
862.000 - 862.000
現在の価格 862.000
元の価格 612.000 - 元の価格 612.000
元の価格 612.000
612.000
612.000 - 612.000
現在の価格 612.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 1, mã số 821549-5, kích thước 395mm x 295mm x 105mm

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 1, mã số 821549-5, kích thước 395mm x 295mm x 105mm ________________________ Đặc điểm chung - Sức chịu tải ...

詳細を全部見る
元の価格 612.000 - 元の価格 612.000
元の価格 612.000
612.000
612.000 - 612.000
現在の価格 612.000
元の価格 717.000 - 元の価格 717.000
元の価格 717.000
717.000
717.000 - 717.000
現在の価格 717.000

Tấm foam giữ khuôn hộp TSTAK Dewalt DWST1-72364

DEWALT
在庫あり

Tấm foam giữ khuôn hộp TSTAK Dewalt DWST1-72364 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Tương thích với hộp dụng cụ...

詳細を全部見る
元の価格 717.000 - 元の価格 717.000
元の価格 717.000
717.000
717.000 - 717.000
現在の価格 717.000
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Khay dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83407-1

DEWALT
在庫切れ

Khay dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83407-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Khả năng chịu tải: 5kg • Kích thước (...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000
完売
元の価格 4.814.000 - 元の価格 4.814.000
元の価格 4.814.000
4.814.000
4.814.000 - 4.814.000
現在の価格 4.814.000

Hộp dụng cụ (nhựa) có đèn dùng Pin 18V Dewalt DWST08061-8

DEWALT
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) có đèn dùng Pin 18V Dewalt DWST08061-8 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Vừa lưu giữ thiết ...

詳細を全部見る
元の価格 4.814.000 - 元の価格 4.814.000
元の価格 4.814.000
4.814.000
4.814.000 - 4.814.000
現在の価格 4.814.000
元の価格 1.736.000 - 元の価格 1.736.000
元の価格 1.736.000
1.736.000
1.736.000 - 1.736.000
現在の価格 1.736.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08400

DEWALT
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08400 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Tiêu chuẩn IP65 cho khả năng chống bụi v...

詳細を全部見る
元の価格 1.736.000 - 元の価格 1.736.000
元の価格 1.736.000
1.736.000
1.736.000 - 1.736.000
現在の価格 1.736.000
元の価格 1.702.000 - 元の価格 1.702.000
元の価格 1.702.000
1.702.000
1.702.000 - 1.702.000
現在の価格 1.702.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08300

DEWALT
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08300 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Tiêu chuẩn IP65 cho khả năng chống bụi v...

詳細を全部見る
元の価格 1.702.000 - 元の価格 1.702.000
元の価格 1.702.000
1.702.000
1.702.000 - 1.702.000
現在の価格 1.702.000
元の価格 2.061.000 - 元の価格 2.061.000
元の価格 2.061.000
2.061.000
2.061.000 - 2.061.000
現在の価格 2.061.000

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08165

DEWALT
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST08165 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Tiêu chuẩn IP65 cho khả năng chống bụi v...

詳細を全部見る
元の価格 2.061.000 - 元の価格 2.061.000
元の価格 2.061.000
2.061.000
2.061.000 - 2.061.000
現在の価格 2.061.000
元の価格 513.000 - 元の価格 513.000
元の価格 513.000
540.000
540.000 - 540.000
現在の価格 540.000

Hộp dụng cụ kết nối Dewalt DWST08017-1

DEWALT
在庫あり

Hộp dụng cụ kết nối Dewalt DWST08017-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kết nối các sản phẩm Toughsystem 2....

詳細を全部見る
元の価格 513.000 - 元の価格 513.000
元の価格 513.000
540.000
540.000 - 540.000
現在の価格 540.000
元の価格 505.000 - 元の価格 505.000
元の価格 505.000
505.000
505.000 - 505.000
現在の価格 505.000

折りたたみバスケット SATA 95505

SATA
在庫あり

折りたたみバスケット SATA 95505___________________素早く完全に折りたためる設計で、収納スペースを削減できます。特殊な構造設計により、頑丈で耐久性に優れています。複数の収納バスケットを積み重ねることができます。積み重ねる際は、各収納バスケットに均等に荷重がかかってい...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 505.000
元の価格 505.000
505.000
505.000 - 505.000
現在の価格 505.000
元の価格 1.117.000 - 元の価格 1.178.000
元の価格 1.117.000
1.117.000 - 1.178.000
1.117.000 - 1.178.000
現在の価格 1.117.000

調節可能な仕切りボックス SATA 95131A/ 95132A

SATA
在庫あり

調節可能な仕切りボックス SATA 95131A/ 95132A ___________________製品バリアント95131A : 420 x 320 x 120mm95132A : 420 x 320 x 160mm___________________両面ハンドル設計で、様々な角度から...

詳細を全部見る
元の価格 1.117.000 - 元の価格 1.178.000
元の価格 1.117.000
1.117.000 - 1.178.000
1.117.000 - 1.178.000
現在の価格 1.117.000
元の価格 252.000 - 元の価格 252.000
元の価格 252.000
252.000
252.000 - 252.000
現在の価格 252.000

Bộ 2 hộp nhựa đựng công cụ 14 inch & 17 inch có khóa nhựa TOTAL TPBXK0021

TOTAL
在庫あり

Bộ 2 hộp nhựa đựng công cụ 14 inch & 17 inch khóa nhựa TOTAL TPBXK0021  • Kích thước hộp 14 inch : 356mm (14 inch) x 168mm (6.6 inch) x 160mm (...

詳細を全部見る
元の価格 252.000 - 元の価格 252.000
元の価格 252.000
252.000
252.000 - 252.000
現在の価格 252.000
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST74301-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST74301-8

元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.