コンテンツにスキップ

Thùng đồ nghề xách tay bằng nhựa

元の価格 3.477.000 - 元の価格 3.477.000
元の価格 3.477.000
3.477.000
3.477.000 - 3.477.000
現在の価格 3.477.000

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91039

Makita
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91039 ___________________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích chứa: 18,4 lít Tải trọng tối đa: 34 kg (7...

詳細を全部見る
元の価格 4.698.000 - 元の価格 4.698.000
元の価格 4.698.000
4.698.000
4.698.000 - 4.698.000
現在の価格 4.698.000

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91023

Makita
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91023 _________________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích chứa: 58,5 lít Tải trọng tối đa: 45kg Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 6.732.000 - 元の価格 6.732.000
元の価格 6.732.000
6.732.000
6.732.000 - 6.732.000
現在の価格 6.732.000

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91017

Makita
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Maktrak Makita P-91017 ___________________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích chứa: 63,16 lít Tải trọng tối đa: 45kg Kí...

詳細を全部見る
元の価格 2.950.000 - 元の価格 2.950.000
元の価格 2.950.000
2.950.000
2.950.000 - 2.950.000
現在の価格 2.950.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 4932464080

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 4932464080 ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước ngoài: 561mm x 411mm x 165mm Kích thước t...

詳細を全部見る
元の価格 3.358.000 - 元の価格 3.690.000
元の価格 3.358.000
3.358.000 - 3.690.000
3.358.000 - 3.690.000
現在の価格 3.358.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách _________________________ Màu sắc Mã số 48228425 ( 48-22-8425): Màu đỏ Mã số 4932464079 (842...

詳細を全部見る
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797

MSA Safety
在庫あり

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 700 x 300 x 520mm ‣ Trọng lượng: 4...

詳細を全部見る
元の価格 3.376.000 - 元の価格 3.376.000
元の価格 3.376.000
3.376.000
3.376.000 - 3.376.000
現在の価格 3.376.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90037 dung tích 18.4L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90037 dung tích 18.4L _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 18.4L ‣ Tải trọng tối đa: ...

詳細を全部見る
元の価格 6.536.000 - 元の価格 6.536.000
元の価格 6.536.000
6.536.000
6.536.000 - 6.536.000
現在の価格 6.536.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90015 dung tích 63L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90015 dung tích 63L _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 63L ‣ Tải trọng tối đa: 45kg...

詳細を全部見る
元の価格 9.937.000 - 元の価格 9.937.000
元の価格 9.937.000
9.937.000
9.937.000 - 9.937.000
現在の価格 9.937.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90009 có bánh xe và tay kéo, dung tích 82L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90009 có bánh xe và tay kéo, dung tích 82L __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 82L ‣ Tải ...

詳細を全部見る
元の価格 2.151.000 - 元の価格 2.151.000
元の価格 2.151.000
2.151.000
2.151.000 - 2.151.000
現在の価格 2.151.000

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK

KNIPEX
在庫あり

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 375 x 55 x 310mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 2.665.000 - 元の価格 5.672.000
元の価格 2.665.000
2.665.000 - 5.672.000
2.665.000 - 5.672.000
現在の価格 2.665.000

Thùng đựng dụng cụ L-BOXX KNIPEX chất liệu nhựa ABS, tải trọng tối đa 25kg

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ L-BOXX KNIPEX chất liệu nhựa ABS, tải trọng tối đa 25kg ________________________ Phiên bản KNIPEX 00 21 19 LB: Thùng L-BOXX + Bả...

詳細を全部見る
元の価格 18.790.000 - 元の価格 18.790.000
元の価格 18.790.000
18.790.000
18.790.000 - 18.790.000
現在の価格 18.790.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 13.245.000 - 元の価格 13.245.000
元の価格 13.245.000
13.245.000
13.245.000 - 13.245.000
現在の価格 13.245.000

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 510 x 419 x 21...

詳細を全部見る
元の価格 9.590.000 - 元の価格 9.590.000
元の価格 9.590.000
9.590.000
9.590.000 - 9.590.000
現在の価格 9.590.000

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 470 x 370 x 1...

詳細を全部見る
元の価格 14.367.000 - 元の価格 14.367.000
元の価格 14.367.000
14.367.000
14.367.000 - 14.367.000
現在の価格 14.367.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 796.000 - 元の価格 796.000
元の価格 796.000
796.000
796.000 - 796.000
現在の価格 796.000

Hộp chứa dụng cụ KNIPEX 00 21 15 LE chất liệu nhựa ABS

KNIPEX
在庫あり

Hộp chứa dụng cụ KNIPEX 00 21 15 LE chất liệu nhựa ABS _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 340 x 56 x 275mm ‣ Trọng lượng: 53...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa, loại không có khay SATA 05315A kích thước từ 12 inch

SATA
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa, loại không có khay SATA 05315A kích thước từ 12 inch ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 459.000
元の価格 102.000
102.000 - 459.000
102.000 - 459.000
現在の価格 102.000

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch

SATA
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 05312: Kích thước 17 inch ( 431...

詳細を全部見る
元の価格 1.943.000 - 元の価格 1.943.000
元の価格
1.943.000
1.943.000 - 1.943.000
現在の価格 1.943.000

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời

KNIPEX
在庫あり

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 465m...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP___________________Thông tin sản phẩm‣ Kích thước: 656mm...

詳細を全部見る
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 443mm x 334m...

詳細を全部見る
元の価格 1.032.000 - 元の価格 1.032.000
元の価格 1.032.000
1.032.000
1.032.000 - 1.032.000
現在の価格 1.032.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....