コンテンツにスキップ

Thùng đồ nghề xách tay bằng nhựa

元の価格 102.000 - 元の価格 459.000
元の価格 102.000
102.000 - 459.000
102.000 - 459.000
現在の価格 102.000

Thùng dụng cụ SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch

SATA
在庫あり

Thùng dụng cụ SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch Plastic Tool Box _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 05312: Kích thước 17 inch (43...

詳細を全部見る
元の価格 1.943.000 - 元の価格 1.943.000
元の価格
1.943.000
1.943.000 - 1.943.000
現在の価格 1.943.000

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời

KNIPEX
在庫あり

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 465m...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP___________________Thông tin sản phẩm‣ Kích thước: 656mm...

詳細を全部見る
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Khay đựng dụng cụ Kendo 90264, kích thước 443mm x 334mm x 100mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 443mm x 334m...

詳細を全部見る
元の価格 1.032.000 - 元の価格 1.032.000
元の価格 1.032.000
1.032.000
1.032.000 - 1.032.000
現在の価格 1.032.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90263, kích thước 460mm x 357mm x 389mm (Size L - 60L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 895.000 - 元の価格 895.000
元の価格 895.000
895.000
895.000 - 895.000
現在の価格 895.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90262, kích thước 460mm x 357mm x 253mm (Size M - 40L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 767.000 - 元の価格 767.000
元の価格 767.000
767.000
767.000 - 767.000
現在の価格 767.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90261, kích thước 460mm x 375mm x 151mm (Size S - 20L), vật liệu nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90261, kích thước 460mm x 375mm x 151mm (Size S - 20L), vật liệu nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90257, kích thước 470mm x 230mm x 220mm (19 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90257, kích thước 470mm x 230mm x 220mm (19 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 4...

詳細を全部見る
元の価格 263.000 - 元の価格 263.000
元の価格 263.000
263.000
263.000 - 263.000
現在の価格 263.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90256, kích thước 420mm x 230mm x 200mm (17 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90256, kích thước 420mm x 230mm x 200mm (17 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 4...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90255, kích thước 350mm x 200mm x 165mm (14 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90255, kích thước 350mm x 200mm x 165mm (14 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 3...

詳細を全部見る
元の価格 2.799.000 - 元の価格 2.799.000
元の価格 2.799.000
2.799.000
2.799.000 - 2.799.000
現在の価格 2.799.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8450

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8450 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 526 x 386 x 157mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 6.500.000 - 元の価格 6.500.000
元の価格 6.500.000
6.500.000
6.500.000 - 6.500.000
現在の価格 6.500.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8447 loại 3 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8447 loại 3 ngăn kéo ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 414 x 544 x 363mm ‣ Trọ...

詳細を全部見る
元の価格 4.900.000 - 元の価格 4.900.000
元の価格 4.900.000
4.900.000
4.900.000 - 4.900.000
現在の価格 4.900.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8445

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8445 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 508 x 381 x 381mm ‣ Trọng lượng: 7.26kg ...

詳細を全部見る
元の価格 5.780.000 - 元の価格 5.780.000
元の価格 5.780.000
5.780.000
5.780.000 - 5.780.000
現在の価格 5.780.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8443 loại 3 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8443 loại 3 ngăn kéo ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 414 x 564 x 363mm ‣ Trọ...

詳細を全部見る
元の価格 5.570.000 - 元の価格 5.570.000
元の価格 5.570.000
5.570.000
5.570.000 - 5.570.000
現在の価格 5.570.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8442 loại 2 ngăn kéo

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8442 loại 2 ngăn kéo _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 564 x 414 x 363mm ‣ Trọng...

詳細を全部見る
元の価格 1.550.000 - 元の価格 1.550.000
元の価格 1.550.000
1.550.000
1.550.000 - 1.550.000
現在の価格 1.550.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8440

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8440 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 475 x 389 x 251mm ‣ Kích thước trong:...

詳細を全部見る
元の価格 3.720.000 - 元の価格 3.720.000
元の価格 3.720.000
3.720.000
3.720.000 - 3.720.000
現在の価格 3.720.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8429

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8429 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 554 x 394 x 422mm ‣ Kích thước t...

詳細を全部見る
元の価格 2.770.000 - 元の価格 2.770.000
元の価格 2.770.000
2.770.000
2.770.000 - 2.770.000
現在の価格 2.770.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8424

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8424 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 561 x 411 x 165mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 2.000.000 - 元の価格 2.000.000
元の価格 2.000.000
2.000.000
2.000.000 - 2.000.000
現在の価格 2.000.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8422

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee 48-22-8422 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 249 x 411 x 330mm ‣ Kích thước tron...

詳細を全部見る
元の価格 8.189.000 - 元の価格 8.189.000
元の価格 8.189.000
8.189.000
8.189.000 - 8.189.000
現在の価格 8.189.000

防湿トロリースタッカブルボックス SATA 95327

SATA
在庫あり

防湿トロリースタッカブルボックス SATA 95327___________________SATA 95327 コンテナ システムは、3 つのスタック可能なコンテナで構成されています。20Lコンテナ:SATA 9532040Lコンテナ:SATA 9532165Lコンテナ:SATA 95322...

詳細を全部見る
元の価格 539.000 - 元の価格 539.000
元の価格 539.000
539.000
539.000 - 539.000
現在の価格 539.000

Thùng đựng hàng bằng nhựa cao cấp hiệu Stanley-USA FT505

Stanley
在庫あり

Thùng đựng hàng bằng nhựa cao cấp hiệu Stanley-USA FT505

元の価格 4.712.000 - 元の価格 4.712.000
元の価格 4.712.000
4.712.000
4.712.000 - 4.712.000
現在の価格 4.712.000

防湿トロリースタッカブルボックス 65L、SATA 95322

SATA
在庫あり

防湿トロリースタッカブルボックス 65L、SATA 95322___________________このボックスは、高い強度と耐衝撃性を備えた最新のPP素材で作られています。IP65防水等級試験に合格しており、水蒸気や粉塵の侵入を効果的に防ぎ、さまざまな作業環境に適しています。しっかりとした、...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....