コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Tủ điện âm tường

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Tủ điện nhựa lắp CB tép 2-4 đường Tiến phát TDN2-4 (MCB Cabinet)

TIẾN PHÁT
在庫あり

Tủ điện nhựa lắp CB tép 2-4 đường Tiến phát TDN2-4 (MCB Cabinet)

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Tủ điện nhựa lắp CB tép 4-6 đường Tiến Phát TDN4-6 (MCB Cabinet)

Tiến Phát
在庫あり

Tủ điện nhựa lắp CB tép 4-6 đường Tiến Phát TDN4-6 (MCB Cabinet)

元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000
元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格 623.000
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 12-18 tép LIOA SE4FC12/18LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 12-18 tép LIOA SE4FC12/18LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 250mm x 390mm x 75mm

元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格 623.000
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 2-4 tép LIOA SE4FC2/4LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 2-4 tép LIOA SE4FC2/4LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 220mm x 132mm x 75mm

元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000
元の価格 1.280.000 - 元の価格 1.280.000
元の価格 1.280.000
1.280.000
1.280.000 - 1.280.000
現在の価格 1.280.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 36-54 tép LIOA SE4FC36/54LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 36-54 tép LIOA SE4FC36/54LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 390mm x 455mm x 75mm

元の価格 1.280.000 - 元の価格 1.280.000
元の価格 1.280.000
1.280.000
1.280.000 - 1.280.000
現在の価格 1.280.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 3-6 tép LIOA SE4FC3/6LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 3-6 tép LIOA SE4FC3/6LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 220mm x 170mm x 75mm

元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 240.000 - 元の価格 240.000
元の価格 240.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 4-8 tép LIOA SE4FC4/8LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 4-8 tép LIOA SE4FC4/8LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 220mm x 210mm x 75mm

元の価格 240.000 - 元の価格 240.000
元の価格 240.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000
元の価格 320.000 - 元の価格 320.000
元の価格 320.000
320.000
320.000 - 320.000
現在の価格 320.000

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 8-12 tép LIOA SE4FC8/12LA

LIOA
在庫あり

Tủ điện nhựa âm tường lắp MCB từ 8-12 tép LIOA SE4FC8/12LA, mặt nhựa - đế nhựa Kích thước lỗ chờ lắp đế tủ: 220mm x 280mm x 75mm

元の価格 320.000 - 元の価格 320.000
元の価格 320.000
320.000
320.000 - 320.000
現在の価格 320.000
元の価格 70.000 - 元の価格 934.000
元の価格 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
現在の価格 70.000

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE

CHINT
在庫あり

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 934.000
元の価格 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
現在の価格 70.000
元の価格 197.000 - 元の価格 1.557.000
元の価格 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
現在の価格 197.000

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC

CHINT
在庫あり

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 1.557.000
元の価格 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
現在の価格 197.000
元の価格 81.000 - 元の価格 725.000
元の価格 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
現在の価格 81.000

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module)

Nanoco
在庫あり

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module) Tủ điện đạt tiêu chuẩn IEC60439-1:2004 Thanh lược đồng đặt tiêu chuẩn IEC60439-2:2005

元の価格 81.000 - 元の価格 725.000
元の価格 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
現在の価格 81.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.