コンテンツにスキップ

Tủ đồ nghề xe đẩy (không có sẵn dụng cụ)

元の価格 1.230.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
現在の価格 1.230.000

Tủ đồ nghề bằng sắt 3 tầng có bánh xe đựng dụng cụ Workpro WP285001, kích thước 755x705x355mm

WORKPRO
在庫あり

Tủ đồ nghề bằng sắt 3 tầng có bánh xe đựng dụng cụ Workpro WP285001, kích thước 755x705x355mm ________________ 3-LAYER TOOL CART • All-iron constr...

詳細を全部見る
元の価格 6.066.000 - 元の価格 6.066.000
元の価格 6.066.000
6.066.000
6.066.000 - 6.066.000
現在の価格 6.066.000

2段引き出し付きツールカー, SATA 95123

SATA
在庫あり

2段引き出し付きツールカー, SATA 95123___________________2つの引き出しと1つのキャビネット設計で、日常的な修理や移動に適しており、コスト効率に優れています。引き出しの内寸:1st - 2nd レイヤー: 90mm x 563mm x 404mm (H x L x...

詳細を全部見る
元の価格 8.584.000 - 元の価格 8.584.000
元の価格 8.584.000
8.584.000
8.584.000 - 8.584.000
現在の価格 8.584.000

Xe đựng công cụ TOTAL THRC01071

TOTAL
在庫あり

Xe đựng công cụ TOTAL THRC01071

元の価格 3.789.000 - 元の価格 3.789.000
元の価格 3.789.000
3.789.000
3.789.000 - 3.789.000
現在の価格 3.789.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 5 ngăn kéo Kendo 90337, kích thước 620mm x 330mm x 770mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 5 ngăn kéo Kendo 90337, kích thước 620mm x 330mm x 770mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 620m...

詳細を全部見る
元の価格 7.969.000 - 元の価格 7.969.000
元の価格 7.969.000
7.969.000
7.969.000 - 7.969.000
現在の価格 7.969.000

Tủ đồ nghề 5 ngăn 28inch SATA 95121

SATA
在庫あり

5段引き出し付きツールカート 28inch SATA 95121___________________5段の引き出し設計は、自動車整備作業のニーズを満たし、コスト効率に優れています。四辺のエッジと補強されたバックプレートにより、高い強度と耐久性を実現しています。45mmの強化ボールベアリングス...

詳細を全部見る
元の価格 26.132.000 - 元の価格 26.132.000
元の価格 26.132.000
26.132.000
26.132.000 - 26.132.000
現在の価格 26.132.000

Tủ đồ nghề 7 ngăn SATA A95107-GR kích thước 31 inch, tải trọng tối đa 400kg

SATA
在庫あり

Tủ đồ nghề 7 ngăn SATA A95107-GR kích thước 31 inch, tải trọng tối đa 400kg 7-Drawer Tool Cart ________________________________ Thông số kỹ thuật K...

詳細を全部見る
元の価格 7.979.000 - 元の価格 7.979.000
元の価格 7.979.000
7.979.000
7.979.000 - 7.979.000
現在の価格 7.979.000

Tủ kéo đựng công cụ 7 ngăn TOTAL THRC02071P

TOTAL
在庫あり

Kích thước tổng thể: 680 x 458 x 802mm Kích thước tổng thể gồm bánh xe: 680 x 458 x 945mm Kích thước bánh xe: 5 inch x 2 inch . Độ dày của tủ: 0,6-...

詳細を全部見る
元の価格 1.870.000 - 元の価格 1.870.000
元の価格 1.870.000
1.870.000
1.870.000 - 1.870.000
現在の価格 1.870.000

Xe đựng công cụ 3 tầng TOTAL THPTC301

TOTAL
在庫あり

Kích thước tổng thể: 719 x 365 x 663mm Kích thước tổng thể có bánh xe: 719 x 365 x 780mm Kích thước bánh xe: 3 inch x 2”. Độ dày của tủ: 0,6-0,8mm ...

詳細を全部見る
元の価格 15.911.000 - 元の価格 15.911.000
元の価格 15.911.000
15.911.000
15.911.000 - 15.911.000
現在の価格 15.911.000

7段引き出しツールカート SATA 95107

SATA
在庫切れ

7段引き出しツールカート SATA 95107___________________カート本体は高品質の冷間圧延鋼板を採用し、強度と耐久性を確保しています。多機能カウンタートップは、工具や部品の分類・保管に最適です。取り外し可能な吊り下げプレートとSATAフックを組み合わせることで、様々な工具...

詳細を全部見る
元の価格 5.595.000 - 元の価格 5.595.000
元の価格 5.595.000
5.595.000
5.595.000 - 5.595.000
現在の価格 5.595.000

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 84cm, tải trọng tối đa 320kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 84cm, tải trọng tối đa 320kg Tool Cabinet _______________________________ Màu sắc CSPS VNUC8404BB3: Tủ màu đen....

詳細を全部見る
元の価格 4.590.000 - 元の価格 4.590.000
元の価格 4.590.000
4.590.000
4.590.000 - 4.590.000
現在の価格 4.590.000

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M bề ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M bề ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg Rolling Tool Cabinet ___________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 3.726.000 - 元の価格 3.726.000
元の価格 3.726.000
3.726.000
3.726.000 - 3.726.000
現在の価格 3.726.000

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg Mobile Tool Cabinet ________________________ Màu sắc CSPS VNUC07...

詳細を全部見る
元の価格 7.366.000 - 元の価格 7.366.000
元の価格 7.366.000
7.366.000
7.366.000 - 7.366.000
現在の価格 7.366.000

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 7 Drawer Tool Cabinet _____________________________ Màu sắc CSPS VNTC076...

詳細を全部見る
元の価格 6.642.000 - 元の価格 6.642.000
元の価格 6.642.000
6.642.000
6.642.000 - 6.642.000
現在の価格 6.642.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _________________________ Màu sắc CSPS VNTC07605BB...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.575.000
元の価格 0
0 - 3.575.000
0 - 3.575.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 4 drawer ______________________________ ❗ Vui lòng chọn k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 2.927.000
元の価格 0
0 - 2.927.000
0 - 2.927.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng Tool Cabinet _____________________________ ❗ Vui...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.068.000
元の価格 0
0 - 3.068.000
0 - 3.068.000
現在の価格 0

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 1 drawer _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ...

詳細を全部見る
元の価格 8.219.000 - 元の価格 8.219.000
元の価格 8.219.000
8.219.000
8.219.000 - 8.219.000
現在の価格 8.219.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet with Adjustable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Xe đẩy dụng cụ 7 ngăn SATA SC95107-GR

SATA
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 7 ngăn SATA SC95107-GR ___________________________ Thông số kỹ thuật - Chiều dài: 918mm - Chiều rộng: 534mm - Chiều cao: 1556mm - Kí...

詳細を全部見る
元の価格 7.301.000 - 元の価格 7.301.000
元の価格 7.301.000
7.301.000
7.301.000 - 7.301.000
現在の価格 7.301.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 772m...

詳細を全部見る
元の価格 1.550.000 - 元の価格 1.550.000
元の価格 1.550.000
1.550.000
1.550.000 - 1.550.000
現在の価格 1.550.000

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.510.000 - 元の価格 4.510.000
元の価格 4.510.000
4.510.000
4.510.000 - 4.510.000
現在の価格 4.510.000

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: 700mm...

詳細を全部見る
元の価格 7.509.000 - 元の価格 7.509.000
元の価格 7.509.000
7.509.000
7.509.000 - 7.509.000
現在の価格 7.509.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 765m...

詳細を全部見る
元の価格 12.201.000 - 元の価格 12.201.000
元の価格 12.201.000
12.201.000
12.201.000 - 12.201.000
現在の価格 12.201.000

Kệ tủ đựng dụng cụ 4 ngăn có bánh xe Stanley STMT99069-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ 4 ngăn có bánh xe Stanley STMT99069-8

No important note data found for this set. awating for data feed....