Tủ đồ nghề xe đẩy (không có sẵn dụng cụ)
フィルター
元の価格
8.200.000
-
元の価格
8.200.000
元の価格
8.200.000
8.200.000
8.200.000
-
8.200.000
現在の価格
8.200.000
| /
Xe đựng công cụ TOTAL THRC01071
TOTAL
在庫あり
Xe đựng công cụ TOTAL THRC01071
元の価格
7.621.000
-
元の価格
7.621.000
元の価格
7.621.000
7.621.000
7.621.000
-
7.621.000
現在の価格
7.621.000
| /
Tủ kéo đựng công cụ 7 ngăn TOTAL THRC02071P
TOTAL
在庫あり
Kích thước tổng thể: 680 x 458 x 802mm Kích thước tổng thể gồm bánh xe: 680 x 458 x 945mm Kích thước bánh xe: 5 inch x 2 inch . Độ dày của tủ: 0,6-...
詳細を全部見る
元の価格
1.786.000
-
元の価格
1.786.000
元の価格
1.786.000
1.786.000
1.786.000
-
1.786.000
現在の価格
1.786.000
| /
Xe đựng công cụ 3 tầng TOTAL THPTC301
TOTAL
在庫あり
Kích thước tổng thể: 719 x 365 x 663mm Kích thước tổng thể có bánh xe: 719 x 365 x 780mm Kích thước bánh xe: 3 inch x 2”. Độ dày của tủ: 0,6-0,8mm ...
詳細を全部見る
元の価格
6.965.000
-
元の価格
6.965.000
元の価格
6.965.000
6.965.000
6.965.000
-
6.965.000
現在の価格
6.965.000
| /
Tủ kéo đựng công cụ 4 ngăn TOTAL THRC01041
TOTAL
在庫あり
Kích thước tổng thể: 765 x 465 x 812mm Kích thước tổng thể gồm bánh xe: 765 x 465 x 976mm, Kích thước bánh xe: 5 inch x 2 inch . Độ dày của tủ: 0,8...
詳細を全部見る
元の価格
3.385.000
-
元の価格
3.385.000
元の価格
3.385.000
3.385.000
3.385.000
-
3.385.000
現在の価格
3.385.000
| /
Xe đựng công cụ kết hợp ngăn kéo TOTAL THPTC201
TOTAL
在庫あり
Kích thước tổng thể: 712 x 440 x 694mm Tổng thể với kích thước bánh xe: 712 x 440 x 814mm Kích thước bánh xe: 4 inch x 2 inch . Độ dày của tủ: 0,6-...
詳細を全部見る
並び替え
No important note data found for this set. awating for data feed....