コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Túi vải chứa đồ nghề, giỏ đựng đồ nghề

元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.490.000
元の価格 3.263.000
3.263.000 - 3.490.000
3.263.000 - 3.490.000
現在の価格 3.263.000

Túi chứa dụng cụ, chuyên dùng cho làm việc trên cao KNIPEX chiều cao túi từ 300mm - 470mm, chất liệu vải Polyester 1680D

KNIPEX
在庫あり

Túi chứa dụng cụ, chuyên dùng cho làm việc trên cao KNIPEX chiều cao túi từ 300mm - 470mm, chất liệu vải Polyester 1680D __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.490.000
元の価格 3.263.000
3.263.000 - 3.490.000
3.263.000 - 3.490.000
現在の価格 3.263.000
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 410 x 60 x 290mm ‣ Trọng lượng: 450...

詳細を全部見る
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格 3.663.000
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 440 x 180 x 320mm ‣ Trọng lượng: 2,...

詳細を全部見る
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格 3.663.000
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000
元の価格 5.793.000 - 元の価格 5.793.000
元の価格 5.793.000
5.793.000
5.793.000 - 5.793.000
現在の価格 5.793.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 480 x 400 x 300mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 5.793.000 - 元の価格 5.793.000
元の価格 5.793.000
5.793.000
5.793.000 - 5.793.000
現在の価格 5.793.000
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 555 x 200 x 175mm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000
元の価格 4.565.000 - 元の価格 4.565.000
元の価格 4.565.000
4.565.000
4.565.000 - 4.565.000
現在の価格 4.565.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: Classic ‣ Kích thước bên ngoài:...

詳細を全部見る
元の価格 4.565.000 - 元の価格 4.565.000
元の価格 4.565.000
4.565.000
4.565.000 - 4.565.000
現在の価格 4.565.000
元の価格 9.167.000 - 元の価格 9.167.000
元の価格 9.167.000
9.167.000
9.167.000 - 9.167.000
現在の価格 9.167.000

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít

KNIPEX
在庫あり

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải tái chế, đáy nhựa ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 9.167.000 - 元の価格 9.167.000
元の価格 9.167.000
9.167.000
9.167.000 - 9.167.000
現在の価格 9.167.000
元の価格 373.000 - 元の価格 373.000
元の価格 373.000
373.000
373.000 - 373.000
現在の価格 373.000

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

元の価格 373.000 - 元の価格 373.000
元の価格 373.000
373.000
373.000 - 373.000
現在の価格 373.000
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格 1.480.000
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn:...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格 1.480.000
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 615 x 235mm ‣ Trọng lượng: 281g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 315 x 275mm ‣ Trọng lượng: 171g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
712.000
712.000 - 712.000
現在の価格 712.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền và chịu mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
712.000
712.000 - 712.000
現在の価格 712.000
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 15 ngăn KNIPEX 98 99 13 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 15 ngăn KNIPEX 98 99 13 LE ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester ‣ Số ngăn: 15 ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S8 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S8 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyest...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000
元の価格 740.000 - 元の価格 740.000
元の価格 740.000
740.000
740.000 - 740.000
現在の価格 740.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chưa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S5 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chưa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S5 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester...

詳細を全部見る
元の価格 740.000 - 元の価格 740.000
元の価格 740.000
740.000
740.000 - 740.000
現在の価格 740.000
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyeste...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000
元の価格 740.000 - 元の価格 740.000
元の価格 740.000
740.000
740.000 - 740.000
現在の価格 740.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S4 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S4 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyeste...

詳細を全部見る
元の価格 740.000 - 元の価格 740.000
元の価格 740.000
740.000
740.000 - 740.000
現在の価格 740.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.