コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Túi vải chứa đồ nghề, giỏ đựng đồ nghề

元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Túi đựng dụng cụ Multitak DeWALT DWST83489-1 dài 350mm, chống nước ỊP54

DEWALT
在庫あり

元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 518.000 - 元の価格 518.000
元の価格 518.000
518.000
518.000 - 518.000
現在の価格 518.000

Túi đựng dụng cụ 350mm MAKITA 832319-7

Makita
在庫あり

Thương hiệu Makita Khối lượng 19 L Chất liệu PE [Polyester] Chiều cao 270mm Chiều dài 350mm Bề rộng 220mm _____________ Sản phẩm MAKITA 832319-7 ...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 518.000
元の価格 518.000
518.000
518.000 - 518.000
現在の価格 518.000
元の価格 300.000 - 元の価格 318.000
元の価格 300.000
300.000 - 318.000
300.000 - 318.000
現在の価格 300.000

13インチから16インチまでのポータブルツールバッグ, SATA 95181/ 95182

SATA
在庫あり

13インチから16インチまでのポータブルツールバッグ, SATA 95181/ 95182___________________耐久性に優れた高品質の600Dポリエステル生地と、厚くて耐摩耗性のある裏地が鋭利な物体による穴あきを効果的に防ぎます。___________________製品バリエ...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 318.000
元の価格 300.000
300.000 - 318.000
300.000 - 318.000
現在の価格 300.000
元の価格 329.000 - 元の価格 435.000
元の価格 329.000
329.000 - 435.000
329.000 - 435.000
現在の価格 329.000

Túi đựng dụng cụ bằng vải bố dày 840D, đáy túi bằng nhựa chống nước, 21 ngăn phụ Workpro

WORKPRO
在庫あり

Túi đựng dụng cụ bằng vải bố dày 840D, đáy túi bằng nhựa chống nước, 21 ngăn phụ Workpro Dãi sản phẩm: Kích thước túi 420mm x 230mm x 270mm - Mã số...

詳細を全部見る
元の価格 329.000 - 元の価格 435.000
元の価格 329.000
329.000 - 435.000
329.000 - 435.000
現在の価格 329.000
元の価格 518.000 - 元の価格 518.000
元の価格 518.000
518.000
518.000 - 518.000
現在の価格 518.000

Túi vải đựng dụng cụ công nghiệp 17 inch TOLSEN 80101 (ROO LINE)

TOLSEN
在庫あり

Túi vải đựng dụng cụ công nghiệp 17 inch TOLSEN 80101 (ROO LINE) ______________________________ - Khung túi cứng để mở và lấy dễ dàng - Vách ngăn ...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 518.000
元の価格 518.000
518.000
518.000 - 518.000
現在の価格 518.000
元の価格 1.700.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 1.700.000
1.700.000
1.700.000 - 1.700.000
現在の価格 1.700.000

Balo đựng dụng cụ Milwaukee 48-22-8202

Milwaukee
在庫あり

Balo đựng dụng cụ Milwaukee 48-22-8202 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 200 x 300 x 498mm ‣ Trọng lượng: 2.32kg ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 1.700.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 1.700.000
1.700.000
1.700.000 - 1.700.000
現在の価格 1.700.000
元の価格 463.000 - 元の価格 463.000
元の価格 463.000
463.000
463.000 - 463.000
現在の価格 463.000

Túi đựng đa năng 440x240x250mm MAKITA P-71990

Makita
在庫切れ

Túi đựng đa năng 440x240x250mm MAKITA P-71990

元の価格 463.000 - 元の価格 463.000
元の価格 463.000
463.000
463.000 - 463.000
現在の価格 463.000
完売
元の価格 939.000 - 元の価格 939.000
元の価格 939.000
939.000
939.000 - 939.000
現在の価格 939.000

Túi bảo vệ thanh ray dẫn hướng cho máy cưa đĩa Makita E-05664 kích thước 1500mm, có ngăn lưu trữ tiện dụng

Makita
在庫あり

Túi bảo vệ thanh ray dẫn hướng cho máy cưa đĩa Makita E-05664 kích thước 1500mm, có ngăn lưu trữ tiện dụng __________________________ ‣ Kèm quai đe...

詳細を全部見る
元の価格 939.000 - 元の価格 939.000
元の価格 939.000
939.000
939.000 - 939.000
現在の価格 939.000
元の価格 618.000 - 元の価格 797.000
元の価格 618.000
618.000 - 797.000
618.000 - 797.000
現在の価格 618.000

14インチから17インチまでのポータブルツールバッグ SATA 95196/95197

SATA
在庫あり

14インチから17インチまでのポータブルツールバッグ SATA 95196/95197___________________1680D二重層防水オックスフォード布、強くて耐久性があります外部インサートバッグ、よく使うツールに簡単にアクセス可能反射警告ストリップ、夜間の使用がより安全______...

詳細を全部見る
元の価格 618.000 - 元の価格 797.000
元の価格 618.000
618.000 - 797.000
618.000 - 797.000
現在の価格 618.000
元の価格 512.000 - 元の価格 600.000
元の価格 512.000
512.000 - 600.000
512.000 - 600.000
現在の価格 512.000

14インチ~17インチのポータブルツールバッグ, SATA 95183/ 95184

SATA
在庫あり

14インチ~17インチのポータブルツールバッグ, SATA 95183/ 95184___________________耐久性に優れた900Dポリエステル生地。厚手で耐摩耗性に優れた裏地が、鋭利な物による穴あきを効果的に防ぎます。マルチバッグデザインで使い勝手も抜群です。__________...

詳細を全部見る
元の価格 512.000 - 元の価格 600.000
元の価格 512.000
512.000 - 600.000
512.000 - 600.000
現在の価格 512.000
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000

Túi vải đựng đồ nghề TOLSEN 80120 (ROO LINE)

TOLSEN
在庫あり

Túi vải đựng đồ nghề TOLSEN 80120 (ROO LINE) ______________________________ - Với 11 ngăn nhỏ - 1 ngăn để búa - 1 ngăn để thước - Dây đeo có thể đ...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Túi vải đựng dụng cụ công nghiệp 17 inch (42x21x29cm) TOLSEN 80112 (ROO LINE)

TOLSEN
在庫あり

Túi vải đựng dụng cụ công nghiệp 17 inch (42x21x29cm) TOLSEN 80112 (ROO LINE) ______________________________ - Kích thước: 17 inch (42x21x29cm) - ...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

バックパックタイプA, SATA 95226

SATA
在庫あり

バックパックタイプA, SATA 95226___________________厚手の裏地は耐摩耗性に優れ、鋭利な物による穴あきを効果的に防ぎます。幅広のショルダーストラップで、より快適な背負い心地を実現。バッグの容量がアップし、より多くのアイテムを収納できるようになりました。パッケージ内部...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

Túi đựng đồ nghề Wadfow WTG3119 kích thước 19 inch

Wadfow
在庫あり

Túi đựng đồ nghề Wadfow WTG3119 kích thước 19 inch _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 19 inch Chất liệu: Vải Polyester 600...

詳細を全部見る
元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.490.000
元の価格 3.263.000
3.263.000 - 3.490.000
3.263.000 - 3.490.000
現在の価格 3.263.000

Túi chứa dụng cụ, chuyên dùng cho làm việc trên cao KNIPEX chiều cao túi từ 300mm - 470mm, chất liệu vải Polyester 1680D

KNIPEX
在庫あり

Túi chứa dụng cụ, chuyên dùng cho làm việc trên cao KNIPEX chiều cao túi từ 300mm - 470mm, chất liệu vải Polyester 1680D __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.490.000
元の価格 3.263.000
3.263.000 - 3.490.000
3.263.000 - 3.490.000
現在の価格 3.263.000
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 410 x 60 x 290mm ‣ Trọng lượng: 450...

詳細を全部見る
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格 3.663.000
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 440 x 180 x 320mm ‣ Trọng lượng: 2,...

詳細を全部見る
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格 3.663.000
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000
元の価格 5.793.000 - 元の価格 5.793.000
元の価格 5.793.000
5.793.000
5.793.000 - 5.793.000
現在の価格 5.793.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 480 x 400 x 300mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 5.793.000 - 元の価格 5.793.000
元の価格 5.793.000
5.793.000
5.793.000 - 5.793.000
現在の価格 5.793.000
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 555 x 200 x 175mm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000
元の価格 4.565.000 - 元の価格 4.565.000
元の価格 4.565.000
4.565.000
4.565.000 - 4.565.000
現在の価格 4.565.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: Classic ‣ Kích thước bên ngoài:...

詳細を全部見る
元の価格 4.565.000 - 元の価格 4.565.000
元の価格 4.565.000
4.565.000
4.565.000 - 4.565.000
現在の価格 4.565.000
元の価格 9.167.000 - 元の価格 9.167.000
元の価格 9.167.000
9.167.000
9.167.000 - 9.167.000
現在の価格 9.167.000

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít

KNIPEX
在庫あり

Ba lô đựng dụng cụ Modular X18 KNIPEX 00 21 50 LE dung tích 18 Lít ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải tái chế, đáy nhựa ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 9.167.000 - 元の価格 9.167.000
元の価格 9.167.000
9.167.000
9.167.000 - 9.167.000
現在の価格 9.167.000
元の価格 373.000 - 元の価格 373.000
元の価格 373.000
373.000
373.000 - 373.000
現在の価格 373.000

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Bộ 4 dây móc KNIPEX 00 21 50 V01 là phụ kiện cho ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

元の価格 373.000 - 元の価格 373.000
元の価格 373.000
373.000
373.000 - 373.000
現在の価格 373.000
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格 1.480.000
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải đựng dụng cụ Polyester 6 ngăn KNIPEX 00 20 16 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn:...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格 1.480.000
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 7 ngăn KNIPEX 00 19 92 V02 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 5 ngăn KNIPEX 00 19 92 V01 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền chắc ‣ Số ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格 466.000
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 8 ngăn KNIPEX 00 19 58 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 615 x 235mm ‣ Trọng lượng: 281g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 315 x 275mm ‣ Trọng lượng: 171g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
712.000
712.000 - 712.000
現在の価格 712.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền và chịu mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
712.000
712.000 - 712.000
現在の価格 712.000
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 15 ngăn KNIPEX 98 99 13 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 15 ngăn KNIPEX 98 99 13 LE ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester ‣ Số ngăn: 15 ngăn...

詳細を全部見る
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000
元の価格 387.000 - 元の価格 387.000
元の価格 387.000
387.000
387.000 - 387.000
現在の価格 387.000

Balo đựng công cụ Total THBP02025 kích thước 380mm x 170mm x 460mm, tải trọng tối đa 8kg

TOTAL
在庫あり

Balo đựng công cụ Total THBP02025 kích thước 380mm x 170mm x 460mm, tải trọng tối đa 8kg ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: Dài 38...

詳細を全部見る
元の価格 387.000 - 元の価格 387.000
元の価格 387.000
387.000
387.000 - 387.000
現在の価格 387.000
元の価格 770.000 - 元の価格 770.000
元の価格 770.000
770.000
770.000 - 770.000
現在の価格 770.000

Balo đựng dụng cụ Kendo 90176, kích thước 430mm x 210mm x 470mm (17 inch), vật liệu Vải Oxford 600D

KENDO
在庫あり

Balo đựng dụng cụ Kendo 90176, kích thước 430mm x 210mm x 470mm (17 inch), vật liệu Vải Oxford 600D ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 770.000 - 元の価格 770.000
元の価格 770.000
770.000
770.000 - 770.000
現在の価格 770.000
元の価格 357.000 - 元の価格 357.000
元の価格 357.000
357.000
357.000 - 357.000
現在の価格 357.000

Túi đựng dụng cụ có dây đeo vai Kendo 90172, kích thước 410mm x 200mm x 310mm (16 inch), vật liệu vải Oxford 600D

KENDO
在庫あり

Túi đựng dụng cụ có dây đeo vai Kendo 90172, kích thước 410mm x 200mm x 310mm (16 inch), vật liệu vải Oxford 600D ___________________ Thông tin sản...

詳細を全部見る
元の価格 357.000 - 元の価格 357.000
元の価格 357.000
357.000
357.000 - 357.000
現在の価格 357.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Túi đựng dụng cụ Kendo 90162, kích thước 320mm x 160mm x 200mm (12 inch), vật liệu vải Oxford 600D

KENDO
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Kendo 90162, kích thước 320mm x 160mm x 200mm (12 inch), vật liệu vải Oxford 600D ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 791.000 - 元の価格 791.000
元の価格 791.000
791.000
791.000 - 791.000
現在の価格 791.000

Túi đựng dụng cụ có dây đeo vai Kendo 90134, kích thước 420mm x 220mm x 280mm (16.5 inch), vật liệu vải Oxford 600D

KENDO
在庫あり

Túi đựng dụng cụ có dây đeo vai Kendo 90134, kích thước 420mm x 220mm x 280mm (16.5 inch), vật liệu vải Oxford 600D ___________________ Thông tin s...

詳細を全部見る
元の価格 791.000 - 元の価格 791.000
元の価格 791.000
791.000
791.000 - 791.000
現在の価格 791.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.