コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

UNIKA Brand

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng tắc kê nở rút sắt B-Type và BS-Type Unika, dùng cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng tắc kê nở rút sắt B-Type và BS-Type Unika, dùng cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8) ___________________ Dải sản phẩm Unika 28S:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng dùng cho tắc kê nở rút BGL-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng dùng cho tắc kê nở rút BGL-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus) ___________________ Dải sản phẩm Unika NBG-30SD: Tương thích với tắc kê BGL...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở rút BGSL-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng chô bê tông và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút BGSL-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng chô bê tông và đá Big One BGSL-Type ___________________ Dải sản phẩm Uni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng tắc kê BGS-Type, dùng cho kích thước tắc kê từ M8 - M16, chiều dài 160mm

UNIKA
在庫あり

Ti đóng tắc kê BGS-Type, dùng cho kích thước tắc kê từ M8 - M16, chiều dài 160mm ___________________ Dải sản phẩm Unika BG-SD: Tương thích với tắc ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 66.200
0 - 66.200
現在の価格 0

Tắc kê nở rút BGS-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút BGS-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Big One BGS-Type ___________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 66.200
0 - 66.200
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở rút BGL-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút BGL-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá Big One BGL-Type ___________________ Dải sản phẩm Unik...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu chuyển ren cho đai ốc tắc kê nở rút Unika, chất liệu mạ Unichromate

UNIKA
在庫あり

Đầu chuyển ren cho đai ốc tắc kê nở rút Unika, chất liệu mạ Unichromate ___________________ Dải sản phẩm Unika NBG-3010M:Đường kính ren W3/8 x M10,...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở rút BG-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút BG-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông và đá ___________________ Dải sản phẩm Unika BG-1080D: M...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 20.500
0 - 20.500
現在の価格 0

Tắc kê nở rút BG-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút BG-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Big One BG-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 20.500
0 - 20.500
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8) ______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CA-Type _______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UCS-Type hệ inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UCS-Type hệ inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA ___________________ Dải sản phẩm Unika U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UC-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UC-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Unicon Anchor UC-Type ___________________ Dải ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đạn UC-Type hệ inch Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đạn UC-Type hệ inch Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Unicon Anchor UC-Type __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus) ___________________ Dải sản phẩm Unika SD-30: Chiều dài 160mm (Tương thích với ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng búa đóng)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng dùng cho tắc kê đạn UC-Type Unika (Dùng búa đóng) ___________________ Dải sản phẩm Unika PT-20: Chiều dài 160mm (Tương thích với UC-2025) U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh đầu bằng Y-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh đầu bằng Y-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor Y-Type ______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor ST-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor T-Type ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông, đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông, đá Rooty Anchor C-D Type ___________________ Thông tin ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh SC-Type hệ mét và inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh SC-Type hệ mét và inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor SC-Type ___________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome trắng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome trắng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor C-Type ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome vàng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome vàng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor C-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 2.185.000 - 元の価格 2.185.000
元の価格 2.185.000
2.596.000
2.596.000 - 2.596.000
現在の価格 2.596.000

Phụ kiện tản nhiệt mũi khoan UNIKA (Đầu mang ranh) META-CORE MAX - Shank Assembly

UNIKA
在庫あり

Phụ kiện tản nhiệt mũi khoan UNIKA (Đầu mang ranh) META-CORE MAX - Shank Assembly Dải sản phẩm: MCN-MT2 MCN-MT3

元の価格 2.185.000 - 元の価格 2.185.000
元の価格 2.185.000
2.596.000
2.596.000 - 2.596.000
現在の価格 2.596.000
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Mũi định tâm dành cho mũi khoét MCTR

UNIKA
在庫あり

Mũi định tâm dành cho mũi khoét MCTR Thông số: STR-6SC: Step Center Drill_Mũi khoan tâm (HSS - Standard) STR-6: Center Drill_Mũi khoan tâm (HSS - ...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000
元の価格 809.000 - 元の価格 4.484.000
元の価格 809.000
961.000 - 5.327.000
961.000 - 5.327.000
現在の価格 961.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 18mm - 100mm Loại Khoan sâu 75mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 18mm - 100mm Loại Khoan sâu 75mm Dải sản phẩm: 18.0mm MX75N-18.0 19.0mm MX75N-19.0 20.0mm MX75N-20.0 21.0mm MX75...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 4.484.000
元の価格 809.000
961.000 - 5.327.000
961.000 - 5.327.000
現在の価格 961.000
元の価格 565.000 - 元の価格 1.017.000
元の価格 565.000
565.000 - 1.017.000
565.000 - 1.017.000
現在の価格 565.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14mm - 40mm Loại Khoan sâu 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14mm - 40mm Loại Khoan sâu 35mm Dải sản phẩm: Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14.0mm Khoan sâu 35mm MX35N-14.0 ...

詳細を全部見る
元の価格 565.000 - 元の価格 1.017.000
元の価格 565.000
565.000 - 1.017.000
565.000 - 1.017.000
現在の価格 565.000
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
628.000
628.000 - 628.000
現在の価格 628.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 11.5mm - 13.5mm Loại Khoan sâu 25mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 11.5mm - 13.5mm Loại Khoan sâu 25mm Dải sản phẩm: 11.5mm MX25N-11.5 12.0mm MX25N-12.0 13.0mm MX25N-13.0 13.5mm MX...

詳細を全部見る
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
628.000
628.000 - 628.000
現在の価格 628.000
元の価格 1.593.000 - 元の価格 5.122.000
元の価格 1.593.000
1.893.000 - 6.085.000
1.893.000 - 6.085.000
現在の価格 1.893.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 21mm - 100mm Loại Khoan sâu 100mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 21mm - 100mm Loại Khoan sâu 100mm Dải sản phẩm; 21.0mm MX100N-21.0 22.0mm MX100N-22.0 23.0mm MX100N-23.0 24.0mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.593.000 - 元の価格 5.122.000
元の価格 1.593.000
1.893.000 - 6.085.000
1.893.000 - 6.085.000
現在の価格 1.893.000
元の価格 24.000 - 元の価格 35.000
元の価格 24.000
29.000 - 42.000
29.000 - 42.000
現在の価格 29.000

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring)

UNIKA
在庫あり

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring) Cỡ lò xo: MCS KS-No.1 - Kích thước mũi: 14-19 MCS KS-No.2 - Kích thuoc1 mũi: 20-150

元の価格 24.000 - 元の価格 35.000
元の価格 24.000
29.000 - 42.000
29.000 - 42.000
現在の価格 29.000
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm Chiều dài thân: 340mm - 540mm Dải sản phẩm: 16.0mm - SMUX16.0x340 (16...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAXL10.0x540 (10.0x540x390mm) 10.5mm - SDSMAXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000
元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA 20.0mm SDSMAX20.0x390

UNIKA
在庫あり

20.0mm - SDSMAX20.0x390 (20x390x250mm)

元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Vít Inox đầu nón vành UNIKA

UNIKA
在庫あり

Vít Inox đầu nón vành UNIKA Dải sản phẩm: 4.0x25mm (110cái/hộp) 4.0x32mm (95cái/hộp)

元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Vít Inox đầu dù UNIKA

UNIKA
在庫あり

Vít Inox đầu dù UNIKA Dải sản phẩm: 4.0x25mm (150cái/hộp) 4.0x32mm (110cái/hộp) 4.0x38mm (85cái/hộp) 5.0x25mm (60cái/hộp) 5.0x35mm (50cái/hộp) 5....

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.