コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

UNIKA Brand

元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm Có 4 cỡ Chiều dài thân: 280mm, 320mm, 420mm, 505mm. Dải sản phẩm: 1...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.5mm - HEXL10.5x505 (10.5x505x387mm) 12.0mm - ...

詳細を全部見る
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - HEX10.0x280 (10.0x280x162mm) 10.5mm - H...

詳細を全部見る
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm : 10.0mm - UXL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - UXL10.5...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x260 (10x260x200mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm Dải sản phẩm: 8.0mm - UXL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - UXL8.5x210...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXLL10.0x1000 (10x1000x200mm) 12.0mm - UXL...

詳細を全部見る
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - TTL10.5x450 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - TTL10.5x350 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT 10.0mm TTL10.0x260 Mũi kh...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm 8.0mm - TTL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - TTL8.5x210 (8.5x210x150mm) 9.0mm - T...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTLL10.0x1000 (10.0x1000x200mm) 12.0mm - TTLL12.0x...

詳細を全部見る
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ) Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại máy vặn vít. Có thể dùng...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm Dải sản phẩm: 4.0mm - SDSK4.0x160 (4.0x160x100mm) 5.0mm - SDSK5.0x16...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000
元の価格 50.000 - 元の価格 61.000
元の価格 50.000
60.000 - 73.000
60.000 - 73.000
現在の価格 60.000

Mũi khoan tường gạch Unika RJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, loại dài 150mm, số từ 3.4mm - 6.5mm (Mã RJL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan tường gạch Unika RJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, loại dài 150mm, số từ 3.4mm - 6.5mm (Mã RJL) Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loạ...

詳細を全部見る
元の価格 50.000 - 元の価格 61.000
元の価格 50.000
60.000 - 73.000
60.000 - 73.000
現在の価格 60.000
元の価格 945.000 - 元の価格 5.545.000
元の価格 945.000
1.123.000 - 6.588.000
1.123.000 - 6.588.000
現在の価格 1.123.000

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S VC Type 25.0mm - 220mm Đuôi gài SDS

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S VC Type 25.0mm - 220mm Đuôi gài SDS [Impact + Rotation] Dải sản phẩm: 25.0mm - ES-V25SDS (25x270x150mm)...

詳細を全部見る
元の価格 945.000 - 元の価格 5.545.000
元の価格 945.000
1.123.000 - 6.588.000
1.123.000 - 6.588.000
現在の価格 1.123.000
元の価格 945.000 - 元の価格 5.545.000
元の価格 945.000
1.123.000 - 6.588.000
1.123.000 - 6.588.000
現在の価格 1.123.000

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S RC Type đuôi trụ 22.0mm - 220mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S RC Type đuôi trụ 22.0mm - 220mm [Không búa - Rotation] Dải sản phẩm: 22.0mm - ES-R22ST (22x235x135mm) Đ...

詳細を全部見る
元の価格 945.000 - 元の価格 5.545.000
元の価格 945.000
1.123.000 - 6.588.000
1.123.000 - 6.588.000
現在の価格 1.123.000
元の価格 1.416.000 - 元の価格 5.554.000
元の価格 1.416.000
1.682.000 - 7.675.000
1.682.000 - 7.675.000
現在の価格 1.682.000

Mũi khoan rút lõi kim cương khô UNIKA E&S DC Type, đuôi gài SDS 25.0mm - 170mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan rút lõi kim cương khô UNIKA E&S DC Type, đuôi gài SDS 25.0mm - 170mm [Không dùng búa - ROTATION] Dải sản phẩm 25.0mm - ES-D25SDS (25x...

詳細を全部見る
元の価格 1.416.000 - 元の価格 5.554.000
元の価格 1.416.000
1.682.000 - 7.675.000
1.682.000 - 7.675.000
現在の価格 1.682.000
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính Unika DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

UNIKA
在庫あり

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính UNKIA DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 200mm, số từ 4.8mm - 7mm (Mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 200mm, 4.8mm - 7.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đư...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 150mm, số từ 3.2mm - 6.4mm (mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 150mm, 3.2mm - 6.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.