コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

UNIKA - Mũi khoan Bê tông (Concrete Drill)

元の価格 51.000 - 元の価格 59.000
元の価格 51.000
51.000 - 59.000
51.000 - 59.000
現在の価格 51.000

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ) Đuôi lục giác 6.35mm tháo lắp nhanh và giúp cải thiện hiệu suất ...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 59.000
元の価格 51.000
51.000 - 59.000
51.000 - 59.000
現在の価格 51.000
元の価格 49.000 - 元の価格 132.000
元の価格 49.000
49.000 - 132.000
49.000 - 132.000
現在の価格 49.000

Mũi khoan đa năng Unika MJ khoan được nhiều loại vật liệu, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 10.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan đa năng Unika MJ khoan được nhiều loại vật liệu, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 10.5mm Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 132.000
元の価格 49.000
49.000 - 132.000
49.000 - 132.000
現在の価格 49.000
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm Dải sản phẩm: 3.2mm - TT3.2x110 (3.2x110x45mm) 3.4mm - TT3.4x110 (3.4x110x45m...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000
元の価格 31.000 - 元の価格 1.412.000
元の価格 31.000
31.000 - 1.412.000
31.000 - 1.412.000
現在の価格 31.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, số từ 2.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE từ 2.5mm - 40mm Đầy đủ các kích cỡ phù hợp với môi trường làm việc. Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu...

詳細を全部見る
元の価格 31.000 - 元の価格 1.412.000
元の価格 31.000
31.000 - 1.412.000
31.000 - 1.412.000
現在の価格 31.000
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm Dải sản phẩm: 6.0mm - UX6.0x160 (6.0x160x100mm) 6.4mm - UX6.4x160 (6...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000
元の価格 74.000 - 元の価格 227.000
元の価格 74.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm Dải sản phẩm: 3.4mm - TT3.4x160 (3.4x160x100mm) 3.5mm - TT3.5x160 (3.5x160x100...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 227.000
元の価格 74.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000
元の価格 27.000 - 元の価格 115.000
元の価格 27.000
27.000 - 115.000
27.000 - 115.000
現在の価格 27.000

Mũi khoan gạch men UNIKA TR-Type, đuôi trơn, số từ 3.0mm - 11mm (Mã TR)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan gạch men UNIKA TR-Type, đuôi trơn, số từ 3.0mm - 11mm (Mã TR) Chỉ khoan xoay, không sử dụng động lực búa. Có thể gắn được trên các khoan ...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 115.000
元の価格 27.000
27.000 - 115.000
27.000 - 115.000
現在の価格 27.000
元の価格 95.000 - 元の価格 458.000
元の価格 95.000
113.000 - 544.000
113.000 - 544.000
現在の価格 113.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 330mm, số từ 12mm - 25mm (Mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 330mm, 8.0mm - 25mm _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 458.000
元の価格 95.000
113.000 - 544.000
113.000 - 544.000
現在の価格 113.000
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAX10.0x305 (10.0x305x165mm) 10.5mm - SDSMAX10.5x305...

詳細を全部見る
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm Chiều dài thân: 340mm - 540mm Dải sản phẩm: 16.0mm - SMUX16.0x340 (16...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAXL10.0x540 (10.0x540x390mm) 10.5mm - SDSMAXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000
元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA 20.0mm SDSMAX20.0x390

UNIKA
在庫あり

20.0mm - SDSMAX20.0x390 (20x390x250mm)

元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000
元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm Có 4 cỡ Chiều dài thân: 280mm, 320mm, 420mm, 505mm. Dải sản phẩm: 1...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.5mm - HEXL10.5x505 (10.5x505x387mm) 12.0mm - ...

詳細を全部見る
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - HEX10.0x280 (10.0x280x162mm) 10.5mm - H...

詳細を全部見る
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm : 10.0mm - UXL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - UXL10.5...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x260 (10x260x200mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm Dải sản phẩm: 8.0mm - UXL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - UXL8.5x210...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXLL10.0x1000 (10x1000x200mm) 12.0mm - UXL...

詳細を全部見る
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - TTL10.5x450 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - TTL10.5x350 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT 10.0mm TTL10.0x260 Mũi kh...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm 8.0mm - TTL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - TTL8.5x210 (8.5x210x150mm) 9.0mm - T...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTLL10.0x1000 (10.0x1000x200mm) 12.0mm - TTLL12.0x...

詳細を全部見る
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ) Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại máy vặn vít. Có thể dùng...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm Dải sản phẩm: 4.0mm - SDSK4.0x160 (4.0x160x100mm) 5.0mm - SDSK5.0x16...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 200mm, số từ 4.8mm - 7mm (Mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 200mm, 4.8mm - 7.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đư...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 150mm, số từ 3.2mm - 6.4mm (mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 150mm, 3.2mm - 6.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.