Mitutoyo
フィルター
- Công tắc bàn đạp (1)
- Dung dịch bôi trơn (1)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (161)
- Máy ghi dữ liệu - data logger (3)
- Máy đo độ cao (8)
- Panme Micrometer (107)
- Pin & cell năng lượng (1)
- Telescopic gage (5)
- Thước kẹp (44)
- Thước lá đo khe hở (1)
- Thước thanh (9)
- Thước thuỷ (1)
- Thước đo bán kính (1)
- Thước đo bước ren (1)
- Thước đo góc (3)
Phụ kiện Mitutoyo 914053 - bộ kẹp lưỡi Clamp box
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo 914053 - bộ kẹp lưỡi Clamp box cho thước 552-302-10, 552-155-10, 552-303-10 và 552-156-10
Phụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box cho thước 552-304-10, 552-305-10 và 552-306-10
Phụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Bộ hàm đo Distance measurement
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Hàm đo Distance measurement Các phiên bản: Mã 914055 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914056 (Dùng cho thước hệ Inc...
詳細を全部見るPhụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement Các phiên bản: Mã 914057 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914058 (Dùng cho thước hệ ...
詳細を全部見るPhụ kiện Mitutoyo 959143 - nút Data hold
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo 959143 - nút Data hold Mitutoyo 959143 Data Hold Unit
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619050 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.125 in: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619050 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.125 in: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619051 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.25 in: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619051 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.25 in: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619053 Mũi định tâm (Center point) 0.1 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619053 Mũi định tâm (Center point) 0.1 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối