コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Bosch

フィルター

元の価格 414.000 - 元の価格 414.000
元の価格 414.000
414.000
414.000 - 414.000
現在の価格 414.000

Phụ kiện đầu phun xịt Bosch F016800509 có bình xà phòng

Bosch
在庫あり

Phụ kiện đầu phun xịt Bosch F016800509 có bình xà phòng _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70mm x 260mm x 130mm ‣ Thể tích bìn...

詳細を全部見る
元の価格 414.000 - 元の価格 414.000
元の価格 414.000
414.000
414.000 - 414.000
現在の価格 414.000
元の価格 282.000 - 元の価格 282.000
元の価格 282.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000

Phụ kiện đầu phun điều chỉnh tia Bosch F016L72551 dành cho máy xịt rửa

Bosch
在庫あり

Phụ kiện đầu phun điều chỉnh tia Bosch F016L72551 dành cho máy xịt rửa

元の価格 282.000 - 元の価格 282.000
元の価格 282.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000
元の価格 618.000 - 元の価格 618.000
元の価格 618.000
618.000
618.000 - 618.000
現在の価格 618.000

Pin 12V dung lượng 2.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A00F6X

Bosch
在庫あり

Pin 12V dung lượng 2.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A00F6X ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 12V ‣ Trọng lượng :0,18 kg ‣ Dung lượ...

詳細を全部見る
元の価格 618.000 - 元の価格 618.000
元の価格 618.000
618.000
618.000 - 618.000
現在の価格 618.000
元の価格 985.000 - 元の価格 985.000
元の価格 985.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000

Pin 12V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A028TP

Bosch
在庫あり

Pin 12V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A028TP _____________________________ Đặc điểm & Tính năng ★ Dung lượng 3.0Ah giúp hoạt động lâ...

詳細を全部見る
元の価格 985.000 - 元の価格 985.000
元の価格 985.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000
元の価格 1.161.000 - 元の価格 1.161.000
元の価格 1.161.000
1.161.000
1.161.000 - 1.161.000
現在の価格 1.161.000

Pin 12V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A00F71

Bosch
在庫あり

Pin 12V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 12V mã số 1600A00F71 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 12V ‣ Trọng lượng: 0,37 kg ‣ Dung lượ...

詳細を全部見る
元の価格 1.161.000 - 元の価格 1.161.000
元の価格 1.161.000
1.161.000
1.161.000 - 1.161.000
現在の価格 1.161.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Pin 18V dung lượng 1.5Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A001CC

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 1.5Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A001CC __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hệ Pin: 18V ‣ Dung lượng: 1.5Ah ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.257.000 - 元の価格 1.257.000
元の価格 1.257.000
1.257.000
1.257.000 - 1.257.000
現在の価格 1.257.000

Pin 18V dung lượng 2.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A001CG

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 2.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A001CG ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 18V ‣ Trọng lượng: 0,35 kg ‣ Dung lượ...

詳細を全部見る
元の価格 1.257.000 - 元の価格 1.257.000
元の価格 1.257.000
1.257.000
1.257.000 - 1.257.000
現在の価格 1.257.000
元の価格 1.545.000 - 元の価格 1.545.000
元の価格 1.545.000
1.545.000
1.545.000 - 1.545.000
現在の価格 1.545.000

Pin 18V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A012UV

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A012UV __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hệ Pin: 18V ‣ Dung lượng: 3.0Ah ‣ Công nghệ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.545.000 - 元の価格 1.545.000
元の価格 1.545.000
1.545.000
1.545.000 - 1.545.000
現在の価格 1.545.000
元の価格 1.587.000 - 元の価格 1.587.000
元の価格 1.587.000
1.587.000
1.587.000 - 1.587.000
現在の価格 1.587.000

Pin 18V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600Z00037

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 3.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600Z00037 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp pin :18V ‣ Trọng lượng: 600g ‣ Dung lượng: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.587.000 - 元の価格 1.587.000
元の価格 1.587.000
1.587.000
1.587.000 - 1.587.000
現在の価格 1.587.000
元の価格 1.907.000 - 元の価格 1.907.000
元の価格 1.907.000
1.907.000
1.907.000 - 1.907.000
現在の価格 1.907.000

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A00163

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A00163 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 18V ‣ Trọng lượng: 0,6kg ‣ Dung lượng...

詳細を全部見る
元の価格 1.907.000 - 元の価格 1.907.000
元の価格 1.907.000
1.907.000
1.907.000 - 1.907.000
現在の価格 1.907.000
元の価格 1.944.000 - 元の価格 1.944.000
元の価格 1.944.000
1.944.000
1.944.000 - 1.944.000
現在の価格 1.944.000

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 2607336815 ( Mã EU )

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 2607336815 ( Mã EU ) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 18V ‣ Trọng lượng: 0,6kg ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.944.000 - 元の価格 1.944.000
元の価格 1.944.000
1.944.000
1.944.000 - 1.944.000
現在の価格 1.944.000
元の価格 2.138.000 - 元の価格 2.138.000
元の価格 2.138.000
2.138.000
2.138.000 - 2.138.000
現在の価格 2.138.000

Pin 18V dung lượng 5.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A002U5

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 5.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A002U5 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 18V ‣ Trọng lượng: 620g ‣ Dung lượng: 5.0A...

詳細を全部見る
元の価格 2.138.000 - 元の価格 2.138.000
元の価格 2.138.000
2.138.000
2.138.000 - 2.138.000
現在の価格 2.138.000
元の価格 2.446.000 - 元の価格 2.446.000
元の価格 2.446.000
2.446.000
2.446.000 - 2.446.000
現在の価格 2.446.000

Pin 18V dung lượng 6.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A004ZN

Bosch
在庫切れ

Pin 18V dung lượng 6.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A004ZN ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp pin: 18V ‣ Trọng lượng: 0,62 kg ‣ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 2.446.000 - 元の価格 2.446.000
元の価格 2.446.000
2.446.000
2.446.000 - 2.446.000
現在の価格 2.446.000
完売
元の価格 4.726.000 - 元の価格 4.726.000
元の価格 4.726.000
4.726.000
4.726.000 - 4.726.000
現在の価格 4.726.000

Pin 36V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 36V mã số 1600A001ZN

Bosch
在庫あり

Pin 36V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 36V mã số 1600A001ZN ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 36V ‣ Trọng lượng: 1,3 kg ‣ Dung lượn...

詳細を全部見る
元の価格 4.726.000 - 元の価格 4.726.000
元の価格 4.726.000
4.726.000
4.726.000 - 4.726.000
現在の価格 4.726.000
元の価格 4.949.000 - 元の価格 4.949.000
元の価格 4.949.000
4.949.000
4.949.000 - 4.949.000
現在の価格 4.949.000

Pin ProCore 18V dung lượng 12.0Ah Bosch mã số 1600A0193R

Bosch
在庫あり

Pin ProCore 18V dung lượng 12.0Ah Bosch mã số 1600A0193R ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin 18V ‣ Trọng lượng: 1,35 kg ‣ Kích cơ...

詳細を全部見る
元の価格 4.949.000 - 元の価格 4.949.000
元の価格 4.949.000
4.949.000
4.949.000 - 4.949.000
現在の価格 4.949.000
元の価格 2.026.000 - 元の価格 2.026.000
元の価格 2.026.000
2.026.000
2.026.000 - 2.026.000
現在の価格 2.026.000

Pin ProCore 18V dung lượng 4.0Ah Bosch mã số 1600A0193L

Bosch
在庫あり

Pin ProCore 18V dung lượng 4.0Ah Bosch mã số 1600A0193L ___________________ ‣ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin 18V ‣ Trọng lượng 515g ‣ Dung lượng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.026.000 - 元の価格 2.026.000
元の価格 2.026.000
2.026.000
2.026.000 - 2.026.000
現在の価格 2.026.000
元の価格 3.749.000 - 元の価格 3.749.000
元の価格 3.749.000
3.749.000
3.749.000 - 3.749.000
現在の価格 3.749.000

Pin ProCore 18V dung lượng 8.0Ah Bosch mã số 1600A0193N

Bosch
在庫あり

Pin ProCore 18V dung lượng 8.0Ah Bosch mã số 1600A0193N ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin 18V ‣ Trọng lượng 955g ‣ Kích cỡ pin...

詳細を全部見る
元の価格 3.749.000 - 元の価格 3.749.000
元の価格 3.749.000
3.749.000
3.749.000 - 3.749.000
現在の価格 3.749.000
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
577.000
577.000 - 577.000
現在の価格 577.000

Pin sạc Bosch BA 3.7V dung lượng 1.0Ah mã số 1608M00C5D

Bosch
在庫あり

Pin sạc Bosch BA 3.7V dung lượng 1.0Ah mã số 1608M00C5D _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung lượng: 1.0Ah ‣ Trọng lượng: 0.03kg ‣ Thờ...

詳細を全部見る
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
577.000
577.000 - 577.000
現在の価格 577.000
元の価格 640.000 - 元の価格 640.000
元の価格 640.000
640.000
640.000 - 640.000
現在の価格 640.000

Súng bắn keo Bosch PKP 18E mã số 0603264503

Bosch
在庫切れ

Súng bắn keo Bosch PKP 18E mã số 0603264503 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng: 20 g/phút ‣ Đườg kính keo: 11 x 45 - 300mm ‣ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 640.000 - 元の価格 640.000
元の価格 640.000
640.000
640.000 - 640.000
現在の価格 640.000
完売
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000

Súng bắn keo nến, nhựa non Bosch GKP 200 CE công suất 500W mã số 0601950703

Bosch
在庫あり

Súng bắn keo nến, nhựa non Bosch GKP 200 CE công suất 500W mã số 0601950703 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 500W ‣ Côn...

詳細を全部見る
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000
元の価格 639.000 - 元の価格 639.000
元の価格 639.000
639.000
639.000 - 639.000
現在の価格 639.000

Súng ngắn áp lực cao xoay 360 độ Bosch F016800536

Bosch
在庫あり

Súng ngắn áp lực cao xoay 360 độ Bosch F016800536

元の価格 639.000 - 元の価格 639.000
元の価格 639.000
639.000
639.000 - 639.000
現在の価格 639.000
元の価格 619.000 - 元の価格 619.000
元の価格 619.000
619.000
619.000 - 619.000
現在の価格 619.000

Thiết bị kết nối Bluetooth Bosch GCY 42 dùng trên thân các máy mã số 1600A01L2W

Bosch
在庫あり

Thiết bị kết nối Bluetooth Bosch GCY 42 dùng trên thân các máy mã số 1600A01L2W _____________________ Thông số kỹ thuật: ‣  Kích thước máy (Cao | ...

詳細を全部見る
元の価格 619.000 - 元の価格 619.000
元の価格 619.000
619.000
619.000 - 619.000
現在の価格 619.000
元の価格 2.179.000 - 元の価格 2.179.000
元の価格 2.179.000
2.179.000
2.179.000 - 2.179.000
現在の価格 2.179.000

Thiết bị nhận tia Laser xanh Bosch LR 7 dùng cho máy cân mực mã số 0601069J00

Bosch
在庫あり

Thiết bị nhận tia Laser xanh Bosch LR 7 dùng cho máy cân mực mã số 0601069J00 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phạm vi hoạt động: Lên...

詳細を全部見る
元の価格 2.179.000 - 元の価格 2.179.000
元の価格 2.179.000
2.179.000
2.179.000 - 2.179.000
現在の価格 2.179.000
元の価格 1.343.000 - 元の価格 1.343.000
元の価格 1.343.000
1.343.000
1.343.000 - 1.343.000
現在の価格 1.343.000

Thiết bị nhận tia Laser đỏ Bosch LR 6 dùng cho máy cân mực mã số 0601069H00

Bosch
在庫あり

Thiết bị nhận tia Laser đỏ Bosch LR 6 dùng cho máy cân mực mã số 0601069H00 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phạm vi hoạt động: Lên đ...

詳細を全部見る
元の価格 1.343.000 - 元の価格 1.343.000
元の価格 1.343.000
1.343.000
1.343.000 - 1.343.000
現在の価格 1.343.000
元の価格 784.000 - 元の価格 784.000
元の価格 784.000
784.000
784.000 - 784.000
現在の価格 784.000

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 136 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G0

Bosch
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 136 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G0 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Khả năng chịu tải cao nhất: 100 kg...

詳細を全部見る
元の価格 784.000 - 元の価格 784.000
元の価格 784.000
784.000
784.000 - 784.000
現在の価格 784.000
元の価格 804.000 - 元の価格 804.000
元の価格 804.000
804.000
804.000 - 804.000
現在の価格 804.000

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 238 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G2

Bosch
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Bosch L-BOXX 238 vật liệu nhựa ABS mã số 1600A012G2 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Khả năng chịu tải: 25kg ‣ Độ bền ...

詳細を全部見る
元の価格 804.000 - 元の価格 804.000
元の価格 804.000
804.000
804.000 - 804.000
現在の価格 804.000
元の価格 378.000 - 元の価格 2.958.000
元の価格 378.000
378.000 - 2.958.000
378.000 - 2.958.000
現在の価格 378.000

Thước kéo thép 5m Bosch vỏ nhôm, đầu thước có nam châm

Bosch
在庫あり

Thước kéo thép 5m Bosch vỏ nhôm, đầu thước có nam châm _________________________________ Quy cách Mã SP 1600A016BH 1 cái Mã SP 1600A02YB3 1 hộp gồ...

詳細を全部見る
元の価格 378.000 - 元の価格 2.958.000
元の価格 378.000
378.000 - 2.958.000
378.000 - 2.958.000
現在の価格 378.000
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Thước kéo thép 8m Bosch 1600A01V3S khoá tự động, đầu thước có nam châm

Bosch
在庫あり

Thước kéo thép 8m Bosch 1600A01V3S khoá tự động, đầu thước có nam châm _________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Vỏ chắc chắn ★ Bề rộ...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000
元の価格 4.311.000 - 元の価格 4.520.000
元の価格 4.311.000
4.311.000 - 4.520.000
4.311.000 - 4.520.000
現在の価格 4.311.000

Thước thủy kỹ thuật số Bosch GIM 60/ 120 chiều dài từ 600mm - 1200mm

Bosch
在庫あり

Thước thủy kỹ thuật số Bosch GIM 60/ 120 chiều dài từ 600mm - 1200mm _____________________________ Phiên bản GIM 60 mã số 0601076700: Chiều dài 600...

詳細を全部見る
元の価格 4.311.000 - 元の価格 4.520.000
元の価格 4.311.000
4.311.000 - 4.520.000
4.311.000 - 4.520.000
現在の価格 4.311.000
元の価格 5.498.000 - 元の価格 5.498.000
元の価格 5.498.000
5.498.000
5.498.000 - 5.498.000
現在の価格 5.498.000

Thước thủy kỹ thuật số kết hợp tia Laser Bosch GIM 60 L chiều dài 600mm mã số 0601076900

Bosch
在庫あり

Thước thủy kỹ thuật số kết hợp tia Laser Bosch GIM 60 L chiều dài 600mm mã số 0601076900 _______________________________ Phụ kiện đi kèm - Túi đựng...

詳細を全部見る
元の価格 5.498.000 - 元の価格 5.498.000
元の価格 5.498.000
5.498.000
5.498.000 - 5.498.000
現在の価格 5.498.000
元の価格 666.000 - 元の価格 953.000
元の価格 666.000
709.000 - 953.000
709.000 - 953.000
現在の価格 709.000

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc

Bosch
在庫あり

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc ______________________________ Phiên bản Mã 16...

詳細を全部見る
元の価格 666.000 - 元の価格 953.000
元の価格 666.000
709.000 - 953.000
709.000 - 953.000
現在の価格 709.000
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Thước thủy nhôm mini 25cm Bosch 1600A016BN, độ chính xác cao ±0.5mm/m, có nam châm và nhựa chống sốc

Bosch
在庫あり

Thước thủy nhôm mini 25cm Bosch 1600A016BN, độ chính xác cao ±0.5mm/m, có nam châm và nhựa chống sốc _________________________________ Thông tin sả...

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000
元の価格 4.269.000 - 元の価格 4.269.000
元の価格 4.269.000
4.269.000
4.269.000 - 4.269.000
現在の価格 4.269.000

Thước thủy đo góc kỹ thuật số Bosch GAM 220 chiều dài 400mm mã số 0601076500

Bosch
在庫あり

Thước thủy đo góc kỹ thuật số Bosch GAM 220 chiều dài 400mm mã số 0601076500 _________________________ Phụ kiện đi kèm: 04 Pin 1.5V LR6 (AA) ______...

詳細を全部見る
元の価格 4.269.000 - 元の価格 4.269.000
元の価格 4.269.000
4.269.000
4.269.000 - 4.269.000
現在の価格 4.269.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Tua vít bake PH1 x 100mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB8 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít bake PH1 x 100mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB8 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Tua vít bake PH2 x 125mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB9 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít bake PH2 x 125mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB9 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000
元の価格 113.000 - 元の価格 124.000
元の価格 113.000
113.000 - 124.000
113.000 - 124.000
現在の価格 113.000

Tua vít cách điện 1000V chuẩn VDE đầu SL/PH Bosch thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 (chuyên dụng để bắt vít trong thiết bị điện)

Bosch
在庫あり

Tua vít cách điện 1000V chuẩn VDE đầu SL/PH Bosch thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 (chuyên dụng để bắt vít trong thiết bị điện) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 124.000
元の価格 113.000
113.000 - 124.000
113.000 - 124.000
現在の価格 113.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.