コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Bosch

フィルター

元の価格 123.000 - 元の価格 123.000
元の価格 123.000
123.000
123.000 - 123.000
現在の価格 123.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh gỗ Bosch T234X vật liệu thép HCS, dài 91mm (mã số 2608633528)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh gỗ Bosch T234X vật liệu thép HCS, dài 91mm (mã số 2608633528) ____________________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 123.000
元の価格 123.000
123.000
123.000 - 123.000
現在の価格 123.000
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh kim loại và gỗ Bosch T345XF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608634994)

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh kim loại và gỗ Bosch T345XF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608634994) ____________________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000
元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000

Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch 2608900585 đường kính 4mm - 8mm, đuôi lục giác Hex-9

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch 2608900585 đường kính 4mm - 8mm, đuôi lục giác Hex-9 ______________________________ Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch bao g...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000
元の価格 282.000 - 元の価格 282.000
元の価格 282.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000

Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch 2608900586 đường kính 5mm - 8mm, đuôi lục giác Hex-9

Bosch
在庫あり

Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch 2608900586 đường kính 5mm - 8mm, đuôi lục giác Hex-9 ______________________________ Vỉ 5 mũi khoan đa năng Bosch bao g...

詳細を全部見る
元の価格 282.000 - 元の価格 282.000
元の価格 282.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000
元の価格 67.000 - 元の価格 67.000
元の価格 67.000
67.000
67.000 - 67.000
現在の価格 67.000

Vỉ trống Bosch 2608522364

Bosch
在庫あり

Vỉ trống Bosch 2608522364

元の価格 67.000 - 元の価格 67.000
元の価格 67.000
67.000
67.000 - 67.000
現在の価格 67.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Vỉ đựng size L Bosch 2608522363 kích thước 11mm x 25mm x 150mm

Bosch
在庫あり

Vỉ đựng size L Bosch 2608522363 kích thước 11mm x 25mm x 150mm

元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Vỉ đựng size M Bosch 2608522362 kích thước 450mm x 400mm x 150mm

Bosch
在庫あり

Vỉ đựng size M Bosch 2608522362 kích thước 450mm x 400mm x 150mm

元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

Đá cắt 150x1.6x22mm (Inox) - Expert for Inox Bosch 2608603405

Bosch
在庫あり

Đá cắt 150x1.6x22mm (Inox) - Expert for Inox Bosch 2608603405

元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600094 đường kính 125mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600094 đường kính 125mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert) ____________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600095 đường kính 180mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

2608600095 _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá 180mm ‣ Độ dày đá 2mm ‣ Lỗ cốt 22.2mm ‣ Loại Expert for Inox (chuyên dụng ch...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600096 đường kính 230mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600096 đường kính 230mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600220 đường kính 125mm, dày 1.6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert )

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600220 đường kính 125mm, dày 1.6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert ) ___________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông tin sản phẩm ★ L...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard) _________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best) _____________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) _______________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard) _____________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính 100mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ______________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600321 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600321 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600324 đường kính 230mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600324 đường kính 230m, dày từ 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600394 đường kính 125mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫切れ

Đá cắt sắt Bosch 2608600394 đường kính 125mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert) ______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)_____________________________________________Dải sản phẩm:‣ Mã SP: 2608619...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal) _______________________________ Dải ...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá mài 150x6x22.23mm (Inox) - Expert for Inox Bosch 2608602489

Bosch
在庫あり

Đá mài 150x6x22.23mm (Inox) - Expert for Inox Bosch 2608602489

元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 196.000 - 元の価格 196.000
元の価格 196.000
196.000
196.000 - 196.000
現在の価格 196.000

Đá mài Bosch 1619PB1448 dành cho kim loại, đường kính 150mm, dày 20mm, lỗ cốt 20mm

Bosch
在庫あり

Đá mài Bosch 1619PB1448 dành cho kim loại, đường kính 150mm, dày 20mm, lỗ cốt 20mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 196.000 - 元の価格 196.000
元の価格 196.000
196.000
196.000 - 196.000
現在の価格 196.000
元の価格 773.000 - 元の価格 773.000
元の価格 773.000
773.000
773.000 - 773.000
現在の価格 773.000

Đá mài Bosch 2608600112 dành cho kim loại, đường kính 200mm, dày 25mm, lỗ cốt 32mm, xuất xứ India (Dòng Pro)

Bosch
在庫あり

Đá mài Bosch 2608600112 dành cho kim loại, đường kính 200mm, dày 25mm, lỗ cốt 32mm, xuất xứ India (Dòng Pro) ______________________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 773.000
元の価格 773.000
773.000
773.000 - 773.000
現在の価格 773.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Đá mài Bosch GBG 35-15 dành cho kim loại, đường kính 150mm, dày 20mm, lỗ cốt 20mm (mã số 1619PB1446)

Bosch
在庫あり

Đá mài Bosch 1619PB1446 dành cho kim loại, đường kính 150mm, dày 20mm, lỗ cốt 20mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Đá mài Inox Bosch 2608600540 đường kính 180mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608600540 đường kính 180mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông tin sản phẩm ★ L...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.