コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal ...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản (kìm cắt góc nghiêng) Angle cutting ...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech...

詳細を全部見る
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Heavy Duty Diagonal Cutting Nippe...

詳細を全部見る
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000
元の価格 173.000 - 元の価格 243.000
元の価格 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
現在の価格 173.000

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. có lỗ treo dây an toàn. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Diagonal cutting nippers Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 173.000 - 元の価格 243.000
元の価格 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
現在の価格 173.000
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal cutting nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ...

詳細を全部見る
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản ______________________ Size(mm) 132mm Weight(g/w) ...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000
完売
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản European type D...

詳細を全部見る
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản Catch nippers Khi cắt dây rú...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 150mm (6 inch) 90CS-150, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 150mm (6 inch) 90CS-150, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực Catch nippers Khi cắt dây rút, phần thừa sẽ bám dính và...

詳細を全部見る
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất x...

詳細を全部見る
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000
完売
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Lưỡi cắt bằng thép chống gỉ, tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Lưỡi cắt bằng thép chống gỉ, tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn Ro...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000
元の価格 422.000 - 元の価格 422.000
元の価格 422.000
422.000
422.000 - 422.000
現在の価格 422.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt...

詳細を全部見る
元の価格 422.000 - 元の価格 422.000
元の価格 422.000
422.000
422.000 - 422.000
現在の価格 422.000
元の価格 429.000 - 元の価格 429.000
元の価格 429.000
429.000
429.000 - 429.000
現在の価格 429.000

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản...

詳細を全部見る
元の価格 429.000 - 元の価格 429.000
元の価格 429.000
429.000
429.000 - 429.000
現在の価格 429.000
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS High Power Nippers Các phiên bản: Fujiya 700-1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30%

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30% Các phiên bản: Fujiya AKN-150G chiều dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản. Fujiya ADN-150 dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây Các phiên bản: Fujiya AFN-125 dài 125mm (5 inch) Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử Fujiya MTN03-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử Fujiya MTN03-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bả...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực . Tiêu chuẩn toan toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực Minitech small nippers ___________________ Kích thước (mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers ___________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya FMN-125HS, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS (Không bao bì)

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya FMN-125HS, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS (Không bao bì) Minitech nippers _______...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000
元の価格 481.000 - 元の価格 481.000
元の価格 481.000
481.000
481.000 - 481.000
現在の価格 481.000

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS ___________________ Size(mm) 120...

詳細を全部見る
元の価格 481.000 - 元の価格 481.000
元の価格 481.000
481.000
481.000 - 481.000
現在の価格 481.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.