コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

SOPOKA

元の価格 39.000 - 元の価格 55.000
元の価格 39.000
39.000 - 55.000
39.000 - 55.000
現在の価格 39.000

Bộ dây đuôi đèn + phích cắm + công tắc SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Bộ dây đuôi đèn + phích cắm + công tắc SOPOKA DS6: dây dài 2.5m DS7: dây dài 5m ______________________ Thùng 25 cái

元の価格 39.000 - 元の価格 55.000
元の価格 39.000
39.000 - 55.000
39.000 - 55.000
現在の価格 39.000
元の価格 31.000 - 元の価格 41.000
元の価格 31.000
31.000 - 41.000
31.000 - 41.000
現在の価格 31.000

Bộ dây đuôi đèn ắc quy SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Bộ dây đuôi đèn ắc quy SOPOKA DS8: dây dài 2.5m DS9: dây dài 4.5m _______________________ Thùng 30 cái

元の価格 31.000 - 元の価格 41.000
元の価格 31.000
31.000 - 41.000
31.000 - 41.000
現在の価格 31.000
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

Bộ phích cắm đực + cái chịu tải cao SOPOKA N3000W

SOPOKA
在庫あり

Bộ phích cắm đực + cái chịu tải cao SOPOKA N3000W Hộp 20 cái Thùng 80 cái

元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000
元の価格 57.000 - 元の価格 115.000
元の価格 57.000
57.000 - 115.000
57.000 - 115.000
現在の価格 57.000

Bóng Led tròn SOPOKA công suất cao thân nhôm phiên bản trống đồng (Mã V) 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng Led tròn SOPOKA công suất cao thân nhôm phiên bản trống đồng , ánh sáng trắng (Mã V) Dãi công suất : SOPOKA V15W-T: công suất 15W, điện áp 220...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 115.000
元の価格 57.000
57.000 - 115.000
57.000 - 115.000
現在の価格 57.000
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
22.000
22.000 - 22.000
現在の価格 22.000

Bóng nụ sen trang trí Led SOPOKA (mã NS) 220V/AC (đuôi vặn E12)

SOPOKA
在庫あり

Bóng nụ sen trang trí Led SOPOKA (mã NS) 220V/AC (đuôi vặn E12) (Bóng trái ớt hình nụ sen) Dãi sản phẩm SOPOKA NS1: màu đỏ (1 vĩ gồm 2 bóng) SOPOKA...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
22.000
22.000 - 22.000
現在の価格 22.000
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Bóng quả nhót, bóng trái ớt Led SOPOKA QN 220V/AC đuôi vặn E12

SOPOKA
在庫あり

Bóng quả nhót, bóng trái ớt Led SOPOKA QN 220V/AC đuôi vặn E12 Dãi sản phẩm: SOPOKA QN1: màu đỏ (1 vĩ gồm 2 bóng) SOPOKA QN2: màu vàng (1 vĩ gồm 2 ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000
元の価格 33.000 - 元の価格 76.000
元の価格 33.000
33.000 - 76.000
33.000 - 76.000
現在の価格 33.000

Bóng đèn Led SOPOKA dùng bình ắc quy 12V kiểu đuôi vặn E27 12V/DC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led SOPOKA dùng điện 1 chiều DC 12V kiểu đuôi vặn E27 12V/DC Dãi sản phẩm: SOPOKA X12V-7W: công suất danh định 7W, Ánh sáng trắng (Chỉ có...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 76.000
元の価格 33.000
33.000 - 76.000
33.000 - 76.000
現在の価格 33.000
元の価格 81.000 - 元の価格 104.000
元の価格 81.000
81.000 - 104.000
81.000 - 104.000
現在の価格 81.000

Bóng đèn Led SOPOKA dùng bình ắc quy 24V kiểu đuôi vặn E27 24V/DC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led SOPOKA dùng điện 1 chiều DC 24V kiểu đuôi vặn E27 24V/DC Dãi sản phẩm: SOPOKA X24V-18W: công suất danh định 12W, Ánh sáng trắng (Chỉ ...

詳細を全部見る
元の価格 81.000 - 元の価格 104.000
元の価格 81.000
81.000 - 104.000
81.000 - 104.000
現在の価格 81.000
元の価格 203.000 - 元の価格 346.000
元の価格 203.000
203.000 - 346.000
203.000 - 346.000
現在の価格 203.000

Bóng đèn led SOPOKA thân nhôm công suất cao(Mã N) 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn led tròn thân nhôm công suất cao(Mã N) 220V/AC Dãi công suất : SOPOKA N30W-T - công suất 30W, điện áp 220V/AC, Ánh sáng trắng SOPOKA N36W-...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 346.000
元の価格 203.000
203.000 - 346.000
203.000 - 346.000
現在の価格 203.000
元の価格 66.000 - 元の価格 99.000
元の価格 66.000
66.000 - 99.000
66.000 - 99.000
現在の価格 66.000

Bóng đèn Led SOPOKA thân nhựa (mã H) 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led SOPOKA thân nhựa (mã H) 220V/AC Dãi công suất : SOPOKA H18W-T - công suất 30W, điện áp 220V/AC, Ánh sáng trắng SOPOKA H28W-T - công su...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 99.000
元の価格 66.000
66.000 - 99.000
66.000 - 99.000
現在の価格 66.000
元の価格 64.000 - 元の価格 149.000
元の価格 64.000
64.000 - 149.000
64.000 - 149.000
現在の価格 64.000

Bóng đèn Led SOPOKA thân nhựa trơn (mã T) 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led SOPOKA thân nhựa trơn (mã T) 220V/AC Dãi công suất : SOPOKA T20W-T - công suất 30W, điện áp 220V/AC, Ánh sáng trắng SOPOKA T30W-T - cô...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 149.000
元の価格 64.000
64.000 - 149.000
64.000 - 149.000
現在の価格 64.000
元の価格 13.000 - 元の価格 29.000
元の価格 13.000
13.000 - 29.000
13.000 - 29.000
現在の価格 13.000

Bóng đèn Led SOPOKA trái chanh trang trí nhiều màu sắc G45 220V/AC (Đuôi vặn E27)

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led SOPOKA trái chanh trang trí nhiều màu sắc G45 220V/AC (Bóng trái chanh SOPOKA) đuôi vặn E27, công suất 1.5W Dãi Sản phẩm: SOPOKA G45Đ...

詳細を全部見る
元の価格 13.000 - 元の価格 29.000
元の価格 13.000
13.000 - 29.000
13.000 - 29.000
現在の価格 13.000
元の価格 29.000 - 元の価格 66.000
元の価格 29.000
29.000 - 66.000
29.000 - 66.000
現在の価格 29.000

Bóng đèn Led tròn SOPOKA (mã B) 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn Led tròn SOPOKA (mã B) 220V/AC. Đuôi vặn E27 Dãi công suất : SOPOKA BT3 - công suất 3W, điện áp 220V/AC, Ánh sáng trắng SOPOKA BT5 - công ...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 66.000
元の価格 29.000
29.000 - 66.000
29.000 - 66.000
現在の価格 29.000
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

Bóng đèn led tròn SOPOKA trang trí công suất 7W 220V/AC

SOPOKA
在庫あり

Bóng đèn led tròn SOPOKA trang trí 220V/AC, đuôi vặn E27 SOPOKA BM7-G: màu xanh lá, công suất 7W SOPOKA BM7-B: màu xanh dương, công suất 7W SOPOKA ...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Cáp sạc type C (USB C) dài 1m bọc sợi vải SOPOKA TC

SOPOKA
在庫あり

Cáp sạc type C (USB C) dài 1m bọc sợi vải SOPOKA TC Dãi sản phẩm: SOPOKA TC-01: màu đỏ (1m) SOPOKA TC-02: màu đen (1m) __________________ Vỏ dây ...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000
元の価格 40.000 - 元の価格 41.000
元の価格 40.000
40.000 - 41.000
40.000 - 41.000
現在の価格 40.000

Cầu dao sứ 1 pha 15A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 1 pha 15A-2P SOPOKA Cầu dao D1: 15A-2P Cực đúc Cầu dao D1H: 15A-2P Cực đúc Cầu dao D2: 15A-2P Cực kẹp Cầu dao D2H: 15A-2P Cực kẹp

元の価格 40.000 - 元の価格 41.000
元の価格 40.000
40.000 - 41.000
40.000 - 41.000
現在の価格 40.000
元の価格 48.000 - 元の価格 49.000
元の価格 48.000
48.000 - 49.000
48.000 - 49.000
現在の価格 48.000

Cầu dao sứ 1 pha 20A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 1 pha 20A-2P SOPOKA Cầu dao D3: 20A-2P Cực đúc Cầu dao D3H: 20A-2P Cực đúc Cầu dao D4: 20A-2P Cực kẹp Cầu dao D4H: 20A-2P Cực kẹp

元の価格 48.000 - 元の価格 49.000
元の価格 48.000
48.000 - 49.000
48.000 - 49.000
現在の価格 48.000
元の価格 49.000 - 元の価格 51.000
元の価格 49.000
49.000 - 51.000
49.000 - 51.000
現在の価格 49.000

Cầu dao sứ 1 pha 30A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 1 pha 30A-2P SOPOKA Cầu dao D5: 30A-2P Cực đúc Cầu dao D5H: 30A-2P Cực đúc Cầu dao D6: 30A-2P Cực kẹp Cầu dao D6H: 30A-2P Cực kẹp

元の価格 49.000 - 元の価格 51.000
元の価格 49.000
49.000 - 51.000
49.000 - 51.000
現在の価格 49.000
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Cầu dao sứ 1 pha 60A-2P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 1 pha 60A-2P SOPOKA Cầu dao D7: 60A-2P Cực đúc Cầu dao D8: 60A-2P Cực kẹp

元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Cầu dao sứ 3 pha 30A-3P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 3 pha 30A-3P SOPOKA Cầu dao D9: 30A-3P Cực đúc Cầu dao D10: 30A-3P Cực kẹp

元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Cầu dao sứ 3 pha 60A-3P SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ 3 pha 60A-3P SOPOKA Cầu dao D11: 60A-3P Cực đúc Cầu dao D12: 60A-3P Cực kẹp

元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000
元の価格 369.000 - 元の価格 369.000
元の価格 369.000
369.000
369.000 - 369.000
現在の価格 369.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 100A-2P SOPOKA D33

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ đen 1 pha 100A-2P SOPOKA D33 (Thùng 6 cái)

元の価格 369.000 - 元の価格 369.000
元の価格 369.000
369.000
369.000 - 369.000
現在の価格 369.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 150A-2P SOPOKA D34

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ đen 1 pha 150A-2P SOPOKA D34 (Thùng 6 cái)

元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 60A-2P SOPOKA D7(A)

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ đen 1 pha 60A-2P SOPOKA D7(A) Thùng 10 cái

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 549.000 - 元の価格 618.000
元の価格 549.000
549.000 - 618.000
549.000 - 618.000
現在の価格 549.000

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA Cầu dao D15: 100A-3P Cực đúc Cầu dao D17: 150A-3P Cực đúc

元の価格 549.000 - 元の価格 618.000
元の価格 549.000
549.000 - 618.000
549.000 - 618.000
現在の価格 549.000
元の価格 78.000 - 元の価格 169.000
元の価格 78.000
78.000 - 169.000
78.000 - 169.000
現在の価格 78.000

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA Cầu dao D9A: 30A-3P Cực đúc Cầu dao D11A: 60A-3P Cực đúc

元の価格 78.000 - 元の価格 169.000
元の価格 78.000
78.000 - 169.000
78.000 - 169.000
現在の価格 78.000
元の価格 57.000 - 元の価格 439.000
元の価格 57.000
57.000 - 439.000
57.000 - 439.000
現在の価格 57.000

Cầu dao tự động MCB Sopoka M17/M20, tải danh định từ 2A ~ 125A, dòng cắt 6kA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao tự động MCB Sopoka M17/M20, tải danh định từ 2A ~ 125A, dòng cắt 6kA

元の価格 57.000 - 元の価格 439.000
元の価格 57.000
57.000 - 439.000
57.000 - 439.000
現在の価格 57.000
元の価格 63.000 - 元の価格 63.000
元の価格 63.000
63.000
63.000 - 63.000
現在の価格 63.000

Cầu dao đảo 1 pha 30A-2P-2N SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 1 pha 30A-2P-2N SOPOKA Cầu dao D19: 30A-2P Cực đúc Cầu dao D21: 30A-2P Cực kẹp

元の価格 63.000 - 元の価格 63.000
元の価格 63.000
63.000
63.000 - 63.000
現在の価格 63.000
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000

Cầu dao đảo 1 pha 60A-2P-2N SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 1 pha 60A-2P-2N SOPOKA Cầu dao D22: 60A-2P-2N Cực đúc Cầu dao D23: 60A-2P-2N Cực kẹp

元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000
元の価格 61.000 - 元の価格 134.000
元の価格 61.000
61.000 - 134.000
61.000 - 134.000
現在の価格 61.000

Cầu dao đảo 1 pha SOPOKA (màu đen)

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 1 pha SOPOKA (màu đen) Cầu dao D19A: 30A-2P-2N Cực đúc Cầu dao D22A: 60A-2P-2N Cực đúc

元の価格 61.000 - 元の価格 134.000
元の価格 61.000
61.000 - 134.000
61.000 - 134.000
現在の価格 61.000
元の価格 457.000 - 元の価格 486.000
元の価格 457.000
457.000 - 486.000
457.000 - 486.000
現在の価格 457.000

Cầu dao đảo 1 pha SOPOKA (màu đen)

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 1 pha SOPOKA (màu đen) Cầu dao D35: 100A-2P-2N Cực đúc Cầu dao D41: 150A-2P-2N Cực đúc

元の価格 457.000 - 元の価格 486.000
元の価格 457.000
457.000 - 486.000
457.000 - 486.000
現在の価格 457.000
元の価格 86.000 - 元の価格 711.000
元の価格 86.000
86.000 - 711.000
86.000 - 711.000
現在の価格 86.000

Cầu dao đảo 3 pha (30A/60A/100A/150A) SOPOKA (màu đen)

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 3 pha SOPOKA (màu đen) Cầu dao D26A: 30A-3P-2N Cực đúc Cầu dao D28A: 60A-3P-2N Cực đúc

元の価格 86.000 - 元の価格 711.000
元の価格 86.000
86.000 - 711.000
86.000 - 711.000
現在の価格 86.000
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Cầu dao đảo 3 pha 30A-3P-2N SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 3 pha 30A-3P-2N SOPOKA Cầu dao D26: 30A-3P-2N Cực đúc Cầu dao D27: 30A-3P-2N Cực kẹp

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000
元の価格 219.000 - 元の価格 219.000
元の価格 219.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000

Cầu dao đảo 3 pha 60A-3P-2N SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Cầu dao đảo 3 pha 30A-3P-2N SOPOKA Cầu dao D28: 60A-3P-2N Cực đúc Cầu dao D29: 60A-3P-2N Cực kẹp

元の価格 219.000 - 元の価格 219.000
元の価格 219.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000
元の価格 47.000 - 元の価格 49.000
元の価格 47.000
47.000 - 49.000
47.000 - 49.000
現在の価格 47.000

CB cóc 2P1E Sopoka HCB, tải danh định từ 10A ~ 40A, dòng cắt 1.5kA

SOPOKA
在庫あり

CB cóc 2P1E Sopoka HCB, tải danh định từ 10A ~ 40A, dòng cắt 1.5kA

元の価格 47.000 - 元の価格 49.000
元の価格 47.000
47.000 - 49.000
47.000 - 49.000
現在の価格 47.000
元の価格 169.000 - 元の価格 181.000
元の価格 169.000
169.000 - 181.000
169.000 - 181.000
現在の価格 169.000

CB cóc chống giật 2P1E Sopoka RC1, tải danh định từ 10A ~ 40A, dòng cắt 1.5kA

SOPOKA
在庫あり

CB cóc chống giật 2P1E Sopoka RC1, tải danh định từ 10A ~ 40A, dòng cắt 1.5kA

元の価格 169.000 - 元の価格 181.000
元の価格 169.000
169.000 - 181.000
169.000 - 181.000
現在の価格 169.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.