コンテンツにスキップ

mitutoyo

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper (Series 573) là một...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digim...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.042.000
0 - 2.042.000
現在の価格 0

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 747.000
0 - 747.000
現在の価格 0

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184 Mitutoyo Thickness Gages Series 184 (thường được gọi là thước lá hoặc thước đo khe hở) là mộ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp

Mitutoyo
在庫あり

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp Đây là thiết bị đỉnh cao ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182

Mitutoyo
在庫あり

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước đo cao Mitutoyo | Height master Series 515

Mitutoyo
在庫あり

Thước đo cao Mitutoyo | Height master Series 515 Height Master là một thiết bị chuẩn đo lường cao cấp (Reference Gage). Nó đóng vai trò như một "th...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước đo cao đa năng Mitutoyo | Universal Height Master - SERIES 515

Mitutoyo
在庫あり

Thước đo cao đa năng Mitutoyo | Universal Height Master - SERIES 515 Vừa dùng được theo phương thẳng đứng (Vertical), vừa đặt nằm ngang 1. Điểm Kh...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước đo cao điện tử Mitutoyo | Digital Height master Series 515

Mitutoyo
在庫あり

Thước đo cao điện tử Mitutoyo | Digital Height master Series 515 - hệ thống hiển thị kỹ thuật số (Digital Display) và khả năng kết nối dữ liệu thôn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước đo góc Mitutoyo Bevel Protractor Series 187

Mitutoyo
在庫あり

Thước đo góc Mitutoyo Bevel Protractor Series 187 Cấu tạo:  ‣ Thanh đo (Blade): Cố định ở chiều dài 137mm.  ‣ Góc vát đầu thước (Blade edge angle)...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước đo góc đa năng Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187 là thước đo góc vạn năng loại cơ khí truyền thống Cấu tạo và Đặc điểm thiết kế  ‣ Kính lúp tích hợp...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước đo góc điện tử Mitutoyo Digimatic Universal Protractor Series 187

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo Digimatic Universal Protractor Series 187 là thước đo góc vạn năng điện tử cao cấp, được thiết kế để đo các góc cơ khí với độ chính xác cự...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance

Mitutoyo
在庫あり

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance cả hai mặt đều được hoàn thiện bằng phương pháp rà phẳng (lapping). Dùng để loại bỏ các v...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Đầu đo dạng trụ ø10 mm (cylindrical probe) Mitutoyo 12AAB136

Mitutoyo
在庫あり

Đầu đo dạng trụ ø10 mm (cylindrical probe) Mitutoyo 12AAB136

No important note data found for this set. awating for data feed....