コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

元の価格 361.000 - 元の価格 361.000
元の価格 361.000
361.000
361.000 - 361.000
現在の価格 361.000
元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực Mini Cutting Nippers _______________ Weight(g/w) 58g/w Cuttinng ...

詳細を全部見る
元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực mini cutting nippers ___________________ Size(mm)...

詳細を全部見る
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mini Cutting Nippers ___________...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0
元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Plastic nippers ____________...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting Nip...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 910 Series, cắt sát mép theo chiều đứng, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng Fujiya 910 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. End Plastic Cu...

詳細を全部見る
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Angled blade plastic nippers (stra...

詳細を全部見る
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản: Fujiya APN-185FS kích thước 185mm, mép lưỡi p...

詳細を全部見る
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting N...

詳細を全部見る
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000
元の価格 645.000 - 元の価格 734.000
元の価格 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
現在の価格 645.000

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Prot...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 734.000
元の価格 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
現在の価格 645.000
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ treo dây ...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phiên...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ tre...

詳細を全部見る
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phi...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plas...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực . RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực Tiêu chẩn an toàn RoHS Minitech Plastic Nip...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng - mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125FS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000
元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini mép lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lòng lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125RS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt ống 38mm. ________________ SIZE(mm) 230mm Wei...

詳細を全部見る
元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN-150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS Standard nippers Các phiên bản Mã số ASN-125S kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60-125, kích thước 125mm (5 inch) Fujiya 60-15...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60S-125 kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000
元の価格 0 - 元の価格 393.000
元の価格 0
0 - 393.000
0 - 393.000
現在の価格 0

Kìm cộng lực Fujiya Kurokin-Series có lò xo trợ lực, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cộng lực Fujiya Kurokin-Series có lò xo trợ lực, kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya PC11-200...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 393.000
元の価格 0
0 - 393.000
0 - 393.000
現在の価格 0
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya NSP01-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya NSP01-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Screw pliers ___________________ Size(mm) 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Screw Pliers Size(mm) 175mm Weight(g/w) ...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers external open (straigh...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.