コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ______...

詳細を全部見る
元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch)

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Các phiên bản: Fujiya AP-150G kích thước 150mm (6 inch) Fujiya AP-175G kíc...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000
元の価格 202.000 - 元の価格 217.000
元の価格 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
現在の価格 202.000

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series). Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series) High-Leverage Side Cutting Pliers- Connec...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 217.000
元の価格 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
現在の価格 202.000
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch), thiết kế tiết kiệm lực bóp cổ tay

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch)

元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000
元の価格 165.000 - 元の価格 191.000
元の価格 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
現在の価格 165.000

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series). Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series) Side Cutting Pliers Các phiên bản Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 191.000
元の価格 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
現在の価格 165.000
元の価格 37.000 - 元の価格 153.000
元の価格 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
現在の価格 37.000

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm

FUJIYA
在庫あり

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm Ball-Point Hex Key Wrench ___________________ Đặc điểm nổi bật ★ Đầu bi tiện ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 153.000
元の価格 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
現在の価格 37.000
元の価格 451.000 - 元の価格 2.769.000
元の価格 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
現在の価格 451.000

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Adjustable wrench (Standard Type) Các phiên bản...

詳細を全部見る
元の価格 451.000 - 元の価格 2.769.000
元の価格 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
現在の価格 451.000
元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

詳細を全部見る
元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000
元の価格 506.000 - 元の価格 506.000
元の価格 506.000
506.000
506.000 - 506.000
現在の価格 506.000

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

詳細を全部見る
元の価格 506.000 - 元の価格 506.000
元の価格 506.000
506.000
506.000 - 506.000
現在の価格 506.000
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Quick adju...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ...

詳細を全部見る
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...

詳細を全部見る
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...

詳細を全部見る
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...

詳細を全部見る
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD

元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series

FUJIYA
在庫あり

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 140 x 32mm Fujiya BR-2 Series Các phiên bản: Mã số Fujiya BR-2BK: Màu Xám Đen Mã số Fujiya BR-2GR: Màu X...

詳細を全部見る
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000
元の価格 447.000 - 元の価格 447.000
元の価格 447.000
447.000
447.000 - 447.000
現在の価格 447.000

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg

FUJIYA
在庫あり

Phụ kiện đeo thắt lưng cho dây đai công cụ 840 - 1500mm Fujiya FSC-5 Series, tải trọng 5kg Các phiên bản: Mã số Fujiya FSC-5B: Màu Xanh Dương Mã s...

詳細を全部見る
元の価格 447.000 - 元の価格 447.000
元の価格 447.000
447.000
447.000 - 447.000
現在の価格 447.000
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

詳細を全部見る
元の価格 501.000 - 元の価格 501.000
元の価格 501.000
501.000
501.000 - 501.000
現在の価格 501.000
元の価格 98.000 - 元の価格 200.000
元の価格 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
現在の価格 98.000

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít bake chuyên dụng Fujiya, kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V . Xuất xứ Nhật Bản P...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 200.000
元の価格 98.000
98.000 - 200.000
98.000 - 200.000
現在の価格 98.000
元の価格 95.000 - 元の価格 202.000
元の価格 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
現在の価格 95.000

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Tua vít dẹp chuyên dụng Fujiya, kích thước từ SL3.5 - SL8, chiều dài từ 75mm - 300mm, đầu tua vít từ tính, chất liệu thép Cr-V. Xuất xứ Nhật Bản __...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 202.000
元の価格 95.000
95.000 - 202.000
95.000 - 202.000
現在の価格 95.000
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản. Đầu bake: PH2, Đầu dẹp SL6 Size(mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000

Tua vít đa năng 2 đầu Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đa năng 2 đầu cán nhựa trong Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm. Xuất xứ Nhật bản. Interchangeable Screwdriver. Đầu bake:...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 162.000
元の価格 162.000
162.000
162.000 - 162.000
現在の価格 162.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.