コンテンツにスキップ

Mitutoyo

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor)

Mitutoyo
在庫あり

Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor) Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo DP-1VA LOGGER (Series 26...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ đây là dòng Panme đặc biệt không chỉ dùng để đọc kích thước trực tiếp trên t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được Khác với các dòng Panme thông thườ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay Đây là thiết bị chuyên dụng để tiếp cận và đo đườ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp Series 123 là công cụ chuyên dụng không thể thiếu cho kỹ sư ngà...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme Mitutoyo Series 125 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 125 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đường kính trung bình (Pitch Diameter) của re...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 571.000
元の価格 2.000
2.000 - 571.000
2.000 - 571.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đường kính trung bình (Pi...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme Mitutoyo Series 143 - Caliper Type Micrometers, đầu đo kiểu hàm kẹp

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 143 - Caliper Type Micrometers, đầu đo kiểu hàm kẹp dòng Panme đo ngoài có thiết kế đầu đo cực kỳ đặc biệt, mô phỏng hình dạn...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....