コンテンツにスキップ

unika

元の価格 229.000 - 元の価格 381.000
元の価格 229.000
229.000 - 381.000
229.000 - 381.000
現在の価格 229.000

Center-Pin Mũi định tâm 6.0mm - 8.0mm UNIKA

UNIKA
在庫あり

Center-Pin Mũi định tâm 6.0mm - 8.0mm UNIKA Dải sản phẩm: MX25 11.5~13.5 Mã sản phẩm: MXCP25L-6.0 MX35 14.0~17.0 Mã sản phẩm: MXCP35L-6.0 MX35 17....

詳細を全部見る
元の価格 229.000 - 元の価格 381.000
元の価格 229.000
229.000 - 381.000
229.000 - 381.000
現在の価格 229.000
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính Unika DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

UNIKA
在庫あり

Dụng cụ định vị cho mũi khoan kính UNKIA DJW-PGD-V (Positioning Guide V)

元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫切れ

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá Resin HC-U Type (Sản phẩm chỉ bán theo hộp) ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 585m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh dùng cho tường rỗng)

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 24.000 - 元の価格 35.000
元の価格 24.000
29.000 - 42.000
29.000 - 42.000
現在の価格 29.000

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring)

UNIKA
在庫あり

Lò xo đẩy cho mũi khoét MCTR UNIKA (Ejector Spring) Cỡ lò xo: MCS KS-No.1 - Kích thước mũi: 14-19 MCS KS-No.2 - Kích thuoc1 mũi: 20-150

元の価格 24.000 - 元の価格 35.000
元の価格 24.000
29.000 - 42.000
29.000 - 42.000
現在の価格 29.000
元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm Có 4 cỡ Chiều dài thân: 280mm, 320mm, 420mm, 505mm. Dải sản phẩm: 1...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 1.466.000
元の価格 324.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 1000mm, từ 10.0mm - 12.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXLL10.0x1000 (10x1000x200mm) 12.0mm - UXL...

詳細を全部見る
元の価格 1.051.000 - 元の価格 1.051.000
元の価格 1.051.000
1.248.000
1.248.000 - 1.248.000
現在の価格 1.248.000
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm Dải sản phẩm: 6.0mm - UX6.0x160 (6.0x160x100mm) 6.4mm - UX6.4x160 (6...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 210mm, từ 8.0mm - 20mm Dải sản phẩm: 8.0mm - UXL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - UXL8.5x210...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 493.000
元の価格 199.000
236.000 - 585.000
236.000 - 585.000
現在の価格 236.000
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 260mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x260 (10x260x200mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 707.000
元の価格 241.000
286.000 - 840.000
286.000 - 840.000
現在の価格 286.000
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - UXL10.5...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 920.000
元の価格 285.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 450mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm : 10.0mm - UXL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - UXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 338.000
402.000 - 1.321.000
402.000 - 1.321.000
現在の価格 402.000
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - HEX10.0x280 (10.0x280x162mm) 10.5mm - H...

詳細を全部見る
元の価格 288.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 288.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.5mm - HEXL10.5x505 (10.5x505x387mm) 12.0mm - ...

詳細を全部見る
元の価格 441.000 - 元の価格 1.568.000
元の価格 441.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTLL10.0x1000 (10.0x1000x200mm) 12.0mm - TTLL12.0x...

詳細を全部見る
元の価格 987.000 - 元の価格 1.144.000
元の価格 987.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm Dải sản phẩm: 3.2mm - TT3.2x110 (3.2x110x45mm) 3.4mm - TT3.4x110 (3.4x110x45m...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000
元の価格 74.000 - 元の価格 227.000
元の価格 74.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm Dải sản phẩm: 3.4mm - TT3.4x160 (3.4x160x100mm) 3.5mm - TT3.5x160 (3.5x160x100...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 227.000
元の価格 74.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm 8.0mm - TTL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - TTL8.5x210 (8.5x210x150mm) 9.0mm - T...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 327.000
元の価格 148.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT 10.0mm TTL10.0x260 Mũi kh...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 619.000
元の価格 174.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - TTL10.5x350 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 666.000
元の価格 202.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - TTL10.5x450 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 283.000 - 元の価格 839.000
元の価格 283.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm Chiều dài thân: 340mm - 540mm Dải sản phẩm: 16.0mm - SMUX16.0x340 (16...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 1.700.000
元の価格 546.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm Dải sản phẩm: 4.0mm - SDSK4.0x160 (4.0x160x100mm) 5.0mm - SDSK5.0x16...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 150mm, số từ 3.2mm - 6.4mm (mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 150mm, 3.2mm - 6.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 49.000
元の価格 37.000
44.000 - 58.000
44.000 - 58.000
現在の価格 44.000
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 200mm, số từ 4.8mm - 7mm (Mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 200mm, 4.8mm - 7.0mm Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi Vật liệu bằng thép SKS, đầu mũi đư...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 60.000
元の価格 56.000
66.000 - 72.000
66.000 - 72.000
現在の価格 66.000
元の価格 95.000 - 元の価格 458.000
元の価格 95.000
113.000 - 544.000
113.000 - 544.000
現在の価格 113.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, loại dài 330mm, số từ 12mm - 25mm (Mã BL)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE loại Dài 330mm, 8.0mm - 25mm _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu mũi...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 458.000
元の価格 95.000
113.000 - 544.000
113.000 - 544.000
現在の価格 113.000
元の価格 31.000 - 元の価格 1.412.000
元の価格 31.000
31.000 - 1.412.000
31.000 - 1.412.000
現在の価格 31.000

Mũi khoan bê tông Unika B-TYPE, đuôi trơn, số từ 2.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan UNIKA cho bê tông B-TYPE từ 2.5mm - 40mm Đầy đủ các kích cỡ phù hợp với môi trường làm việc. Lưỡi cắt sắc bén với thiết kế cắt cạnh, đầu...

詳細を全部見る
元の価格 31.000 - 元の価格 1.412.000
元の価格 31.000
31.000 - 1.412.000
31.000 - 1.412.000
現在の価格 31.000
元の価格 51.000 - 元の価格 59.000
元の価格 51.000
51.000 - 59.000
51.000 - 59.000
現在の価格 51.000

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ) Đuôi lục giác 6.35mm tháo lắp nhanh và giúp cải thiện hiệu suất ...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 59.000
元の価格 51.000
51.000 - 59.000
51.000 - 59.000
現在の価格 51.000
元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA 20.0mm SDSMAX20.0x390

UNIKA
在庫あり

20.0mm - SDSMAX20.0x390 (20x390x250mm)

元の価格 555.000 - 元の価格 555.000
元の価格 555.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAX10.0x305 (10.0x305x165mm) 10.5mm - SDSMAX10.5x305...

詳細を全部見る
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAXL10.0x540 (10.0x540x390mm) 10.5mm - SDSMAXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 2.339.000
元の価格 520.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan gạch men Unika TJ, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3mm - 6.5mm (Mã TJ) Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại máy vặn vít. Có thể dùng...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
50.000 - 67.000
50.000 - 67.000
現在の価格 50.000
元の価格 27.000 - 元の価格 115.000
元の価格 27.000
27.000 - 115.000
27.000 - 115.000
現在の価格 27.000

Mũi khoan gạch men UNIKA TR-Type, đuôi trơn, số từ 3.0mm - 11mm (Mã TR)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan gạch men UNIKA TR-Type, đuôi trơn, số từ 3.0mm - 11mm (Mã TR) Chỉ khoan xoay, không sử dụng động lực búa. Có thể gắn được trên các khoan ...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 115.000
元の価格 27.000
27.000 - 115.000
27.000 - 115.000
現在の価格 27.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.