コンテンツにスキップ

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

SKU
FUJIYA による
元の価格 265.000 - 元の価格 330.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 330.000
現在の価格 265.000
Phiên bảnを選択します

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản
Cable handy cutters
Các phiên bản:
Mã số Fujiya GCC-150: 150mm (6 inch) khả năng cắt 22mm² (đường kính tối đa φ9.2mm)
Mã số Fujiya GCC-200: 200mm (8 inch) khả năng cắt 38mm² (đường kính tối đa φ11,4mm)
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Chiều dài sản phẩm: 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch)
‣ Khả năng cắt:
 ‣ Dành cho dây cáp điện loại IV với khả năng cắt 22 - 38mm² (đường kính tối đa φ9.2mm - φ11.4mm)
‣ Chất liệu thép hợp kim cao cấp
‣ Tay cầm được gia công với lớp chống trượt
___________________
Đặc điểm nổi bật
★ Độ sắc bén vượt trội: Lưỡi kìm được mài sắc kỹ, cho khả năng cắt mượt mà và hiệu quả, giúp cắt cáp điện một cách gọn gàng mà khong hư hại lớp cách điện
★ Sản xuất từ thép hợp kim cao cấp theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và cong vênh, đảm bảo tuổi thọ cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt
★ Phù hợp để cắt dây cáp điện thuộc dòng cáp IV – loại cáp phổ biến trong các công trình lắp đặt hệ thống điện, cũng như cắt các thanh và ống làm bằng cao su, urethane
★ Kích thước nhỏ gọn và tay cầm thiết kế chống trượt giúp người dùng sử dụng thao tác dễ dàng, đặc biệt trong không gian hẹp và các công việc đòi hỏi độ chính xác cao
___________________
Fujiya GCC-150
Size(mm) 150mm
Weight(g/w) 150g/w
Cuttinng Performance IV 22mm2 φ9.2mm
Package size (H x W x D mm) 200x73x18mm
JAN 4952520061008
___________________
Fujiya GCC-200
Size(mm) 200mm
Weight(g/w) 285g/w
Cuttinng Performance IV 38mm2 φ11.4mm
Package size (H x W x D mm) 251x73x15mm
JAN 4952520061015

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm