コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất)

SKU
KYORITSU による
元の価格 13.185.000 - 元の価格 13.185.000
元の価格 13.185.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
現在の価格 13.185.000

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất)
Earth Testers Kyoritsu KEW 4105DL (Cable Reel Set Model)
___________________
Thông số kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 100V / CAT Ⅲ 150V / CAT Ⅱ 300V
‣ Dải đo điện trở đất:
 ‣ 20Ω: 0.00 – 20.99Ω
 ‣ 200Ω: 0.0 – 209.9Ω
 ‣ 2000Ω: 0 – 2099Ω
‣ Độ chính xác:
 ‣ 20Ω: ±1.5%rdg±0.08Ω
 ‣ 200Ω & 2000Ω: 2 ±1.5%rdg±4dgt
‣ Điện trở đất phù trợ cho phép: <10kΩ/ <50kΩ/ <100kΩ
‣ Ngưỡng so sánh mặc định: 10Ω/ 100Ω/ 500Ω
‣ Phạm vi đo điện áp: 0 đến 300V AC (45~65Hz) / ±0 đến ±300V DC
‣ Dải hiển thị: 0.0 đến 314.9V (cả AC & DC)
‣ Độ chính xác: ±1%rdg ±4dgt
‣ Đo điện trở đất: 360V AC trong 10 giây
‣ Đo điện áp đất: 360V AC trong 10 giây
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
 ‣ IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 3)
 ‣ IEC 61010-2-030
 ‣ IEC 61010-031
 ‣ IEC 61557-1, 5
 ‣ IEC 60529(IP67)
 ‣ IEC 61326-1, 2-2
‣ Nguồn: LR6(AA)(1.5V) × 6
‣ Kích thước: 121mm × 188mm × 59mm
‣ Khối lượng: 690g (đã bao gồm nắp)
‣ Phụ kiện kèm theo: 7127B (Que đo đơn giản), 8041 (2 cọc đo điện trở đất phụ), 9121 (Dây đeo vai), 7267, 7268 (Cuộn dây đo đất), 7271 (Dây đo đất màu xanh 5m), 9190 (Hộp đựng), Pin, Sách hướng dẫn

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

Phương thức thanh toán đa dạng & linh hoạt

Cổng thanh toán tại Npower đã được kiểm tra, xác thực và phê duyệt từ các ngân hàng uy tín, cho phép bạn thực hiện được nhiều hình thanh toán đa dạng; thanh toán bằng thẻ tín dụng nội địa, thẻ tín dụng quốc tế, thẻ ATM nội đia, ví điện tử, chuyển khoản Internet banking, Apple Pay, Google Wallet và trả góp qua ngân hàng.