コンテンツにスキップ

「cert_ul」の検索結果

製品

元の価格 1.000 - 元の価格 90.000
元の価格 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 172.000
元の価格 0
0 - 172.000
0 - 172.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 55.250.000
元の価格 241.000
241.000 - 55.250.000
241.000 - 55.250.000
現在の価格 241.000

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A MC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 794.000
元の価格 0
0 - 794.000
0 - 794.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties,...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 38.000
元の価格 26.000
26.000 - 38.000
26.000 - 38.000
現在の価格 26.000

Đầu cosse chụp nối dây KST

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cosse chụp nối dây KST Closed end connectors ★ Mức điện áp 600V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 105°C ★ Tiêu chuẩn chất lượng và tiêu chuẩn an ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 4.048.000
元の価格 0
0 - 4.048.000
0 - 4.048.000
現在の価格 0

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox cao cấp bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm ★ Vật liệu thép không rỉ (Stainless steel cao cấp), có đệ...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 42.000
元の価格 19.000
19.000 - 42.000
19.000 - 42.000
現在の価格 19.000

chóp xoắn nối dây có lò xo KST

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

chóp xoắn nối dây KST, loại cao cấp có lò xo Screw-on wire cap connectors (with spring insert) ★ Mức điện áp 300V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 250.000
元の価格 0
0 - 250.000
0 - 250.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 27.000
元の価格 0
0 - 27.000
0 - 27.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 117.000
元の価格 0
0 - 117.000
0 - 117.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 33.800.000
元の価格 351.000
351.000 - 33.800.000
351.000 - 33.800.000
現在の価格 351.000

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800AMC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết sản phẩmXem file đính kèm

元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 6.305.000
元の価格 273.000
273.000 - 6.305.000
273.000 - 6.305.000
現在の価格 273.000

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A Thermal Overload Relays LS MT Type Chi tiết sản phẩm X...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 57.000
元の価格 0
0 - 57.000
0 - 57.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G) Non-Insulated Blade Terminals ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 108.000
元の価格 0
0 - 108.000
0 - 108.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
現在の価格 505.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 469.000
元の価格 111.000
111.000 - 469.000
111.000 - 469.000
現在の価格 111.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る