コンテンツにスキップ

「cert_ul」の検索結果

製品

元の価格 57.000 - 元の価格 86.000
元の価格 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
現在の価格 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 233.000
元の価格 0
0 - 233.000
0 - 233.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 47.000 - 元の価格 146.000
元の価格 47.000
47.000 - 146.000
47.000 - 146.000
現在の価格 47.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) dài từ 120mm - 430mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 888.000
元の価格 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.887.000
元の価格 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 89.000
元の価格 0
0 - 89.000
0 - 89.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam) Non-Insulated Spade Terminals ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 32.000
元の価格 15.000
16.000 - 32.000
16.000 - 32.000
現在の価格 16.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M), dài từ 80mm - 200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điệ...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế. ★ Keo dán chất lượng cao ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 116.000
元の価格 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
現在の価格 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

詳細を全部見る