跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 19.228.000 - 原价 19.228.000
原价 19.228.000
19.228.000
19.228.000 - 19.228.000
现价 19.228.000

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2060BT __________________________...

查看完整细节
原价 19.228.000 - 原价 19.228.000
原价 19.228.000
19.228.000
19.228.000 - 19.228.000
现价 19.228.000
原价 7.391.000 - 原价 7.391.000
原价 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
现价 7.391.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A

KYORITSU
有存货

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A RDC Tester Kyoritsu Model 5406A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Dòng cắt định mức: 10/2...

查看完整细节
原价 7.391.000 - 原价 7.391.000
原价 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
现价 7.391.000
原价 18.554.000 - 原价 18.554.000
原价 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
现价 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
有存货

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

查看完整细节
原价 18.554.000 - 原价 18.554.000
原价 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
现价 18.554.000
原价 12.677.000 - 原价 12.677.000
原价 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
现价 12.677.000

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB Logger (for Current/Voltage) Kyoritsu Kew 5020 __________________...

查看完整细节
原价 12.677.000 - 原价 12.677.000
原价 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
现价 12.677.000
原价 10.158.000 - 原价 10.158.000
原价 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
现价 10.158.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB Current Logger Kyoritsu Kew 5010 ___________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 10.158.000 - 原价 10.158.000
原价 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
现价 10.158.000
原价 6.894.000 - 原价 6.894.000
原价 6.894.000
6.894.000
6.894.000 - 6.894.000
现价 6.894.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS Earth Testers Kyoritsu Kew 4300 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 6.894.000 - 原价 6.894.000
原价 6.894.000
6.894.000
6.894.000 - 6.894.000
现价 6.894.000
原价 26.902.000 - 原价 26.902.000
原价 26.902.000
26.902.000
26.902.000 - 26.902.000
现价 26.902.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 420...

查看完整细节
原价 26.902.000 - 原价 26.902.000
原价 26.902.000
26.902.000
26.902.000 - 26.902.000
现价 26.902.000
原价 23.674.000 - 原价 23.674.000
原价 23.674.000
23.674.000
23.674.000 - 23.674.000
现价 23.674.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 4200 ___________________...

查看完整细节
原价 23.674.000 - 原价 23.674.000
原价 23.674.000
23.674.000
23.674.000 - 23.674.000
现价 23.674.000
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
现价 7.403.000

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54 LOOP/PSC Tester Kyori...

查看完整细节
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
现价 7.403.000
原价 14.072.000 - 原价 14.072.000
原价 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
现价 14.072.000

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology) LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140 _______...

查看完整细节
原价 14.072.000 - 原价 14.072.000
原价 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
现价 14.072.000
原价 37.474.000 - 原价 37.474.000
原价 37.474.000
37.474.000
37.474.000 - 37.474.000
现价 37.474.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB Earth Testers Kyoritsu Kew 4106 ___________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 37.474.000 - 原价 37.474.000
原价 37.474.000
37.474.000
37.474.000 - 37.474.000
现价 37.474.000
原价 10.099.000 - 原价 10.099.000
原价 10.099.000
10.099.000
10.099.000 - 10.099.000
现价 10.099.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105DL-H...

查看完整细节
原价 10.099.000 - 原价 10.099.000
原价 10.099.000
10.099.000
10.099.000 - 10.099.000
现价 10.099.000
原价 13.185.000 - 原价 13.185.000
原价 13.185.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
现价 13.185.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất) Earth Testers Kyoritsu ...

查看完整细节
原价 13.185.000 - 原价 13.185.000
原价 13.185.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
现价 13.185.000
原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Bộ tua vít chính xác 5 chi tiết cao cấp Fujiya No.777. Xuất xứ Nhật Bản Screwdriver Set (5pcs) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thành phần ...

查看完整细节
原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000
原价 154.000 - 原价 154.000
原价 154.000
154.000
154.000 - 154.000
现价 154.000

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết cao cấp Fujiya No.620. Xuất xứ Nhật Bản Precision Screwdriver Set ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chi tiết...

查看完整细节
原价 154.000 - 原价 154.000
原价 154.000
154.000
154.000 - 154.000
现价 154.000
原价 501.000 - 原价 501.000
原价 501.000
501.000
501.000 - 501.000
现价 501.000

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

查看完整细节
原价 501.000 - 原价 501.000
原价 501.000
501.000
501.000 - 501.000
现价 501.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
1.089.000
1.089.000 - 1.089.000
现价 1.089.000

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Mỏ lết nhanh đa năng 203mm (8 inch) Fujiya FGP-32-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Quick adju...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
1.089.000
1.089.000 - 1.089.000
现价 1.089.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng có đầu vòng siết đai ốc 220mm (8.5 inch) Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series), chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价 1.045.000
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S,mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000
售罄
原价 265.000 - 原价 330.000
原价 265.000
265.000 - 330.000
265.000 - 330.000
现价 265.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp chuyên dụng 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GCC-150/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản Cable handy cut...

查看完整细节
原价 265.000 - 原价 330.000
原价 265.000
265.000 - 330.000
265.000 - 330.000
现价 265.000
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

查看完整细节
原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
No important note data found for this set. awating for data feed....