跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 297.000 - 原价 297.000
原价 297.000
297.000
297.000 - 297.000
现价 297.000

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

查看完整细节
原价 297.000 - 原价 297.000
原价 297.000
297.000
297.000 - 297.000
现价 297.000
原价 9.579.000 - 原价 9.579.000
原价 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
现价 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

查看完整细节
原价 9.579.000 - 原价 9.579.000
原价 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
现价 9.579.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Bent Type Tweezer Long Nose P...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Tweezer Long Nose Pliers ____________...

查看完整细节
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

查看完整细节
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài ...

查看完整细节
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000
原价 846.000 - 原价 846.000
原价 846.000
846.000
846.000 - 846.000
现价 846.000

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Stainless Long Nose Plie...

查看完整细节
原价 846.000 - 原价 846.000
原价 846.000
846.000
846.000 - 846.000
现价 846.000
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
239.000
239.000 - 239.000
现价 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

查看完整细节
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
239.000
239.000 - 239.000
现价 239.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

查看完整细节
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000
原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

查看完整细节
原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

查看完整细节
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000
原价 243.000 - 原价 243.000
原价 243.000
243.000
243.000 - 243.000
现价 243.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

查看完整细节
原价 243.000 - 原价 243.000
原价 243.000
243.000
243.000 - 243.000
现价 243.000
原价 415.000 - 原价 415.000
原价 415.000
415.000
415.000 - 415.000
现价 415.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110m (4.5 inch) Fujiya MP9A-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 415.000 - 原价 415.000
原价 415.000
415.000
415.000 - 415.000
现价 415.000
售罄
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long nose pliers ___________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206

HIOKI
有存货

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206 Test lead Hioki L9206 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1000mm

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm

HIOKI
有存货

Bộ cáp dây đo nối dài Hioki L4940 dài 1500mm Connection Cable Set Hioki L4940 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với phụ kiện: L49...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0
节省1.000 节省0
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm

HIOKI
有存货

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm Pin Type Lead Hioki L2120 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 300mm ‣ Chiều dài đầu đ...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0
节省1.000 节省0
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm

HIOKI
有存货

Dây đo Hioki L2103 dài 1500mm Pin Type Lead Hioki L2103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 250mm ‣ Chiều dài đầu đ...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0
节省1.000 节省0
原价 8.112.000 - 原价 8.112.000
原价 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
现价 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
原价 8.112.000 - 原价 8.112.000
原价 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
现价 8.112.000
原价 126.954.000 - 原价 126.954.000
原价 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
现价 126.954.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128 ...

查看完整细节
原价 126.954.000 - 原价 126.954.000
原价 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
现价 126.954.000
原价 66.374.000 - 原价 66.374.000
原价 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
现价 66.374.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model...

查看完整细节
原价 66.374.000 - 原价 66.374.000
原价 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
现价 66.374.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
No important note data found for this set. awating for data feed....