跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Multi-Purepose Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 1.484.000 - 原价 1.484.000
原价 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
现价 1.484.000

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Heavy Duty Diagonal Cutting Nippe...

查看完整细节
原价 1.484.000 - 原价 1.484.000
原价 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
现价 1.484.000
原价 464.000 - 原价 500.000
原价 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
现价 464.000

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ...

查看完整细节
原价 464.000 - 原价 500.000
原价 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
现价 464.000
原价 398.000 - 原价 419.000
原价 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
现价 398.000

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal ...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 419.000
原价 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
现价 398.000
原价 231.000 - 原价 231.000
原价 231.000
231.000
231.000 - 231.000
现价 231.000

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản ______________________ Size(mm) 132mm Weight(g/w) ...

查看完整细节
原价 231.000 - 原价 231.000
原价 231.000
231.000
231.000 - 231.000
现价 231.000
售罄
原价 741.000 - 原价 741.000
原价 741.000
741.000
741.000 - 741.000
现价 741.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal cutting nippers _____________________...

查看完整细节
原价 741.000 - 原价 741.000
原价 741.000
741.000
741.000 - 741.000
现价 741.000
原价 4.104.000 - 原价 4.104.000
原价 4.104.000
4.104.000
4.104.000 - 4.104.000
现价 4.104.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2033 ___________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 4.104.000 - 原价 4.104.000
原价 4.104.000
4.104.000
4.104.000 - 4.104.000
现价 4.104.000
原价 35.653.000 - 原价 35.653.000
原价 35.653.000
35.653.000
35.653.000 - 35.653.000
现价 35.653.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3124A ___________________ Thô...

查看完整细节
原价 35.653.000 - 原价 35.653.000
原价 35.653.000
35.653.000
35.653.000 - 35.653.000
现价 35.653.000
原价 15.290.000 - 原价 15.290.000
原价 15.290.000
15.290.000
15.290.000 - 15.290.000
现价 15.290.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3123A ___________________ Thô...

查看完整细节
原价 15.290.000 - 原价 15.290.000
原价 15.290.000
15.290.000
15.290.000 - 15.290.000
现价 15.290.000
原价 13.410.000 - 原价 13.410.000
原价 13.410.000
13.410.000
13.410.000 - 13.410.000
现价 13.410.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3122B ___________________ Thông...

查看完整细节
原价 13.410.000 - 原价 13.410.000
原价 13.410.000
13.410.000
13.410.000 - 13.410.000
现价 13.410.000
原价 12.263.000 - 原价 12.263.000
原价 12.263.000
12.263.000
12.263.000 - 12.263.000
现价 12.263.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3121B ___________________ Thông...

查看完整细节
原价 12.263.000 - 原价 12.263.000
原价 12.263.000
12.263.000
12.263.000 - 12.263.000
现价 12.263.000
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V

KYORITSU
缺货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3023A _...

查看完整细节
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000
售罄
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3022A ___...

查看完整细节
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3021A _...

查看完整细节
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000
原价 9.531.000 - 原价 9.531.000
原价 9.531.000
9.531.000
9.531.000 - 9.531.000
现价 9.531.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2433R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 9.531.000 - 原价 9.531.000
原价 9.531.000
9.531.000
9.531.000 - 9.531.000
现价 9.531.000
原价 6.138.000 - 原价 6.138.000
原价 6.138.000
6.138.000
6.138.000 - 6.138.000
现价 6.138.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2434 dải 400mA - 100A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2434 dải 400mA - 100A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2434 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lư...

查看完整细节
原价 6.138.000 - 原价 6.138.000
原价 6.138.000
6.138.000
6.138.000 - 6.138.000
现价 6.138.000
原价 8.053.000 - 原价 8.053.000
原价 8.053.000
8.053.000
8.053.000 - 8.053.000
现价 8.053.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433 dải đo từ 40A - 400A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433 dải đo từ 40A - 400A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2433 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đ...

查看完整细节
原价 8.053.000 - 原价 8.053.000
原价 8.053.000
8.053.000
8.053.000 - 8.053.000
现价 8.053.000
原价 9.425.000 - 原价 9.425.000
原价 9.425.000
9.425.000
9.425.000 - 9.425.000
现价 9.425.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2432 độ nhạy cao, dải đo từ 4A - 100A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2432 độ nhạy cao, dải đo từ 4A - 100A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2432 (High sensitive model) __________...

查看完整细节
原价 9.425.000 - 原价 9.425.000
原价 9.425.000
9.425.000
9.425.000 - 9.425.000
现价 9.425.000
原价 6.954.000 - 原价 6.954.000
原价 6.954.000
6.954.000
6.954.000 - 6.954.000
现价 6.954.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2431 dải đo từ 20A - 200A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2431 dải đo từ 20A - 200A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2431 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

查看完整细节
原价 6.954.000 - 原价 6.954.000
原价 6.954.000
6.954.000
6.954.000 - 6.954.000
现价 6.954.000
原价 15.219.000 - 原价 15.219.000
原价 15.219.000
15.219.000
15.219.000 - 15.219.000
现价 15.219.000

Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2510 dải đo từ 20mA - 100mA, có Bluetooth

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2510 dải đo từ 20mA - 100mA, có Bluetooth DC Milliamp Clamp Meter Kyoritsu Kew 2510 ___________________ Thông...

查看完整细节
原价 15.219.000 - 原价 15.219.000
原价 15.219.000
15.219.000
15.219.000 - 15.219.000
现价 15.219.000
原价 8.609.000 - 原价 8.609.000
原价 8.609.000
8.705.000
8.705.000 - 8.705.000
现价 8.705.000

Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2500 dải đo từ 20mA - 100mA

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2500 dải đo từ 20mA - 100mA DC Milliamp Clamp Meter Kyoritsu Kew 2500 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 8.609.000 - 原价 8.609.000
原价 8.609.000
8.705.000
8.705.000 - 8.705.000
现价 8.705.000
原价 12.724.000 - 原价 12.724.000
原价 12.724.000
12.724.000
12.724.000 - 12.724.000
现价 12.724.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Kew 2413R ___________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 12.724.000 - 原价 12.724.000
原价 12.724.000
12.724.000
12.724.000 - 12.724.000
现价 12.724.000
原价 11.506.000 - 原价 11.506.000
原价 11.506.000
11.506.000
11.506.000 - 11.506.000
现价 11.506.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413F dải đo từ 200mA - 1000A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413F dải đo từ 200mA - 1000A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Kew 2413F ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...

查看完整细节
原价 11.506.000 - 原价 11.506.000
原价 11.506.000
11.506.000
11.506.000 - 11.506.000
现价 11.506.000
No important note data found for this set. awating for data feed....