跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 1.271.000 - 原价 1.296.000
原价 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
现价 1.271.000

Kìm cắt trợ lực cao cấp Fujiya kích thước từ 125mm - 150mm, lưỡi bằng thép cường lực

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực cao cấp Fujiya kích thước từ 125mm - 150mm, lưỡi bằng thép cường lực Heavy Duty Standard nippers with Carbide Blade _______________...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS ___________________ Size(mm) 120...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya MP4-110, kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực mini cutting nippers ___________________ Size(mm)...

查看完整细节
原价 250.000 - 原价 250.000
原价 250.000
250.000
250.000 - 250.000
现价 250.000

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực Mini Cutting Nippers _______________ Weight(g/w) 58g/w Cuttinng ...

查看完整细节
原价 361.000 - 原价 361.000
原价 361.000
361.000
361.000 - 361.000
现价 361.000

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya FCN-05, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong - mãnh, có lò xo trợ lực, Tiêu chuẩn ROHS

原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD

原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản ________________ Electrical work ciss...

查看完整细节
原价 613.000 - 原价 613.000
原价 613.000
613.000
613.000 - 613.000
现价 613.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản _________________ Electrical work ci...

查看完整细节
原价 474.000 - 原价 474.000
原价 474.000
474.000
474.000 - 474.000
现价 474.000

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
缺货

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: ...

查看完整细节
原价 847.000 - 原价 847.000
原价 847.000
847.000
847.000 - 847.000
现价 847.000

Dao cắt gọt dây cáp điện Fujiya FK01-180, kích thước 180mm. Mép lưỡi thiết kế đặc biệt để dễ tách dây điện

FUJIYA
缺货

Dao cắt gọt dây cáp điện Fujiya FK01-180, kích thước 180mm. Mép lưỡi thiết kế đặc biệt để dễ tách dây điện

原价 422.000 - 原价 422.000
原价 422.000
422.000
422.000 - 422.000
现价 422.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt...

查看完整细节
原价 566.000 - 原价 566.000
原价 566.000
566.000
566.000 - 566.000
现价 566.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200 lưỡi cắt bằng thép không gỉ, kích thước 200mm (8 inch)

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC13-200 lưỡi cắt bằng thép không gỉ, kích thước 200mm (8 inch) ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: ...

查看完整细节
原价 429.000 - 原价 429.000
原价 429.000
429.000
429.000 - 429.000
现价 429.000

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực lưỡi nghiêng Fujiya PC12-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Vật liệu hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản...

查看完整细节
原价 366.000 - 原价 366.000
原价 366.000
366.000
366.000 - 366.000
现价 366.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
缺货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200, kích thước 200mm (8 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng...

查看完整细节
原价 649.000 - 原价 649.000
原价 649.000
649.000
649.000 - 649.000
现价 649.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 910 Series, cắt sát mép theo chiều đứng, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng Fujiya 910 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. End Plastic Cu...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting N...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000

Kìm cắt nhựa trợ lực Fujiya 90S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa trợ lực Fujiya 90S-150 kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 150mm (6 i...

查看完整细节
原价 322.000 - 原价 322.000
原价 322.000
322.000
322.000 - 322.000
现价 322.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting Nip...

查看完整细节
原价 3.043.000 - 原价 3.043.000
原价 3.043.000
3.043.000
3.043.000 - 3.043.000
现价 3.043.000

Kìm cắt ống nhựa 60mm Victor VM-50E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
有存货

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

查看完整细节
原价 731 - 原价 731
原价 731
731
731 - 731
现价 731

Lưỡi dao Victor VP-26, phụ kiện thay thế cho kìm cắt ống Victor VP-50E.

VICTOR - Fujiya
有存货

Lưỡi dao Victor VP-26, phụ kiện thay thế cho kìm cắt ống Victor VP-50E

原价 1.015.000 - 原价 1.015.000
原价 1.015.000
1.015.000
1.015.000 - 1.015.000
现价 1.015.000

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
有存货

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

查看完整细节
原价 1.333.000 - 原价 1.333.000
原价 1.333.000
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
现价 1.333.000

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt ống nhựa 38mm Fujiya NF38-230. Lưỡi dao có thể thay thế. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt ống 38mm. ________________ SIZE(mm) 230mm Wei...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....