跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 139.000 - 原价 311.000
原价 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
现价 139.000

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
有存货

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________________...

查看完整细节
原价 323.000 - 原价 1.040.000
原价 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
现价 323.000

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
有存货

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản __________________________ Dải s...

查看完整细节
原价 204.000 - 原价 360.000
原价 204.000
204.000 - 360.000
204.000 - 360.000
现价 204.000

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non

Makita
有存货

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non _________________________ Dải sản phẩm: D: 230mm |...

查看完整细节
原价 5.786.000 - 原价 7.574.000
原价 5.786.000
5.786.000 - 7.574.000
5.786.000 - 7.574.000
现价 5.786.000

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm

Makita
有存货

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm Demolition Hammer _____________________________ Chức năng: Đục ______...

查看完整细节
原价 416.000 - 原价 416.000
原价 416.000
416.000
416.000 - 416.000
现价 416.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

查看完整细节
原价 117.000 - 原价 117.000
原价 117.000
117.000
117.000 - 117.000
现价 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số...

查看完整细节
原价 117.000 - 原价 117.000
原价 117.000
117.000
117.000 - 117.000
现价 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 120.000 - 原价 120.000
原价 120.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

查看完整细节
原价 41.000 - 原价 41.000
原价 41.000
41.000
41.000 - 41.000
现价 41.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao ) ______________...

查看完整细节
原价 111.000 - 原价 111.000
原价 111.000
111.000
111.000 - 111.000
现价 111.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

查看完整细节
原价 435.000 - 原价 435.000
原价
435.000
435.000 - 435.000
现价 435.000

Pin sạc Panasonic Eneloop Pro cỡ AA, dung lượng 2550mAh, vỉ 4 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-3HCCE/4BT)

Panasonic
有存货

Pin sạc Panasonic Eneloop Pro cỡ AA, dung lượng 2550mAh, vỉ 4 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-3HCCE/4BT) ______________________ Thông tin sản phẩm: ...

查看完整细节
原价 426.000 - 原价 426.000
原价 426.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Angled blade plastic nippers (stra...

查看完整细节
原价 1.525.000 - 原价 1.525.000
原价 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
现价 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
有存货

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản. Đầu bake: PH2, Đầu dẹp SL6 Size(mm) ...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Tua vít đa năng 2 đầu Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít đa năng 2 đầu cán nhựa trong Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm. Xuất xứ Nhật bản. Interchangeable Screwdriver. Đầu bake:...

查看完整细节
原价 923.000 - 原价 923.000
原价 923.000
923.000
923.000 - 923.000
现价 923.000

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Crimping pliers for Faston terminal __________...

查看完整细节
原价 515.000 - 原价 515.000
原价 515.000
515.000
515.000 - 515.000
现价 515.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm...

查看完整细节
原价 230.000 - 原价 319.000
原价 230.000
230.000 - 319.000
230.000 - 319.000
现价 230.000

SATA 金属锉刀

SATA
有存货

SATA 金属锉刀 ____________________产品型号: SATA 03923:185mm 平锉 SATA 03924:200mm 平锉 SATA 03925:215mm 平锉 SATA 03926:185mm 细齿平锉 _____________________________...

查看完整细节
原价 760.000 - 原价 760.000
原价 760.000
760.000
760.000 - 760.000
现价 760.000

SATA 03904 三件套迷你平锉

SATA
有存货

SATA 03904 三件套迷你平锉 ___________________________________________ 产品介绍 03924 迷你中齿平锉 200mm 03925 迷你中齿平锉 215mm 03926 迷你细齿平锉 185mm ______________________...

查看完整细节
原价 17.195.000 - 原价 17.195.000
原价 17.195.000
17.195.000
17.195.000 - 17.195.000
现价 17.195.000

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch

Makita
有存货

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch Impact Wrench _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Tay cầm (122727-3), + đầu...

查看完整细节
原价 7.039.000 - 原价 10.120.000
原价 7.039.000
7.039.000 - 10.120.000
7.039.000 - 10.120.000
现价 7.039.000

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita
有存货

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Oil-Pulse Driver _____________________________ Các phiên bản: ...

查看完整细节
原价 5.930.000 - 原价 5.930.000
原价 5.930.000
5.930.000
5.930.000 - 5.930.000
现价 5.930.000

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm

Makita
有存货

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm Drill ________________________________ Phụ kiện đi kèm: Khóa đầu khoan S13(763432-9), t...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PC-Type (Plug) kiểu kết nối nhanh bằng nút nhấn

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PC-Type (Plug) kiểu kết nối nhanh bằng nút nhấn Quick Connect Couplings with Tube Fitter __________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard SF-Type (Socket) kiểu kết nối ren trong, gioăng tiêu chuẩn NBR (Nitrile Rubber)

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard SF-Type (Socket) kiểu kết nối ren trong, gioăng tiêu chuẩn NBR (Nitrile Rubber) Quick Connect Couplings (Female Thr...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....