Made in Taiwan - Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan
筛选条件
- Bàn nâng hàng (1)
- Bộ cờ lê nhiều cây (5)
- Bộ dây sạc gas điện lạnh (1)
- Bộ đầu tuýp và cần siết nhiều chi tiết (7)
- Búa tạ - búa đá (1)
- Cân kim và cân điện tử (1)
- Cần siết chữ T (1)
- Cần siết tự động (4)
- Cờ lê 2 đầu miệng - miệng (2)
- Cờ lê lực tự động (8)
- Cờ lê vòng - miệng (7)
- Công tắc điều khiển tời và cẩu trục (1)
- Cưa sắt cầm tay (7)
- Dao cắt kính thuỷ tinh (1)
- Dao cắt ống (1)
- Dao cắt ống nhựa (1)
- Dao cắt ống đồng (6)
- Dao nạo ba via (2)
- Dao rọc giấy (1)
- Dao đa năng (1)
- Dây rút cố định (3)
- Dây rút ghi chú (1)
- Dây rút inox (8)
- Dây rút nhựa (18)
- Dụng cụ bảo vệ tai (2)
- Dụng cụ loe ống (6)
- Dụng cụ nong ống (1)
- Dụng cụ taro làm ren (1)
- Dụng cụ uốn ống (5)
- Dụng cụ đo áp suất (2)
- Ê tô bàn (2)
- Găng tay bảo hộ (9)
- Găng tay hàn (1)
- Kéo cắt cành, tỉa cây, làm vườn (4)
- Kéo cắt tôn (8)
- Khẩu trang (1)
- Kìm bấm chết mỏ cong (1)
- Kìm bấm đầu cose (2)
- Kìm bắn đinh ghim (3)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (1)
- Kìm mở phe (1)
- Kìm tước dây điện (4)
- Kìm đa năng (1)
- Kính bảo hộ (4)
- Lưỡi cắt rung cắt tường và gạch (1)
- Lưỡi dao cắt ống (5)
- Lưỡi dao rọc cáp (1)
- Lưỡi dao rọc giấy (2)
- Mặt nạ hàn (1)
- Máy bán đinh chỉ có đầu (2)
- Máy bán đinh chỉ trơn (1)
- Máy bắn đinh cuộn (1)
- Máy bắn đinh ghim U (2)
- Máy bơm hút chân không (9)
- Máy cưa lọng bàn (1)
- Máy xiết bu lông dùng khí nén (1)
- Máy xịt rữa áp lực dùng điện (1)
- Máy đo cường độ ánh sáng (1)
- Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (2)
- Mỏ hàn chì (2)
- Mỏ lết trơn (1)
- Mũi phay (2)
- Mũi vít (1)
- Mũi đục gỗ (1)
- Nón bảo hộ (2)
- Phụ kiện cho cần siết và đầu tuýp (2)
- Phụ kiện cho đồ nghề thợ lạnh chưa phân loại (6)
- Phụ kiện dây gas lạnh (6)
- Phụ kiện van gas điện lạnh (4)
- Phụ kiện đồng hồ đo gas lạnh (13)
- Relay bảo vệ mất pha - nghịch pha - quá áp hoặc thấp áp (1)
- Timer, công tắc đồng hồ (2)
- vật tư quản lý dây điện và dây cáp (2)
- Vít cuộn - vít băng (1)
- Đầu co teo (2)
- Đinh chỉ có đầu (Brad nail) (1)
- Đinh ghim (1)
- Đinh ghim chữ U (1)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (2)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (1)
- 压接钳 (1)
- 丝锥与冲模 (2)
- 五金泵 (9)
- 供暖、通风及空调 (30)
- 冲击扳手/起子 (1)
- 刀具 (21)
- 切刀/刮刀刀片 (10)
- 切割机配件 (1)
- 切管器 (8)
- 劳保/防护用品 (20)
- 去毛刺机 (2)
- 多功能角磨机 (1)
- 安全帽 (2)
- 安全手套 (9)
- 工具套筒 (9)
- 工装夹具 (2)
- 手锯 (7)
- 扳手 (28)
- 折弯机 (12)
- 护目镜 (4)
- 接线帽 (2)
- 敲钉机/打钉机 (9)
- 曲线锯 (1)
- 测量工具与传感器 (9)
- 焊铁 (2)
- 特种电气开关与继电器 (4)
- 电力检测/验电工具 (5)
- 电线/电缆工具 (8)
- 电线与电缆带 (27)
- 电缆/电线整理用品 (33)
- 秤 (1)
- 红外线测温仪 (2)
- 螺钉 (1)
- 起重设备 (1)
- 钉子 (3)
- 钳子 (3)
- 钻孔机/螺丝刀配件 (1)
- 铣刀 (2)
- 锤子 (1)
- 防护面罩 (1)
- 雕刻工具 (1)
- 高压清洗机 (1)
Găng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus VE702PG
Delta PlusGăng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus VE702PG Knitted coated glove ___________________________ Kích thước VE702PG08: Size 8 ( Tương ứng size M ) VE702...
查看完整细节Găng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus VE702P
Delta PlusGăng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus VE702P Knitted coated glove _________________________ Kích thước VE702P08: Size 8 ( Tương ứng size M ) VE702P09:...
查看完整细节Găng tay bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Toutravo VE509
Delta PlusGăng tay bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Toutravo VE509 Chemical-resistant glove ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu bên tro...
查看完整细节Kính bảo hộ Delta Plus Milo chống trầy xước, chống đọng sương
Delta PlusKính bảo hộ Delta Plus Milo chống trầy xước, chống đọng sương Safety glasses ____________________________ Màu tròng kính Delta Plus MILOIN: Tròng t...
查看完整细节Khẩu trang Delta Plus M1200C
Delta PlusKhẩu trang Delta Plus M1200C Disposable Mask __________________________ Quy cách M1200C: 1 chiếc M1200C-20: Hộp 20 chiếc __________________________...
查看完整细节Nón bảo hộ Delta Plus Granite Wind có lỗ thoáng khí
Delta PlusNón bảo hộ Delta Plus Granite Wind có lỗ thoáng khí Safety helmets ____________________________ Màu sắc Delta Plus GRAWIBLFL: Màu xanh dương Delta ...
查看完整细节Găng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus FBN49 chất liệu da bò
Delta PlusGăng tay bảo hộ đa dụng Delta Plus FBN49 chất liệu da bò Leather Gloves _____________________________ Kích thước FBN4907: Size 7 ( Tương ứng size S...
查看完整细节Găng tay hàn Delta Plus CA615K chất liệu da bò
Delta PlusGăng tay hàn Delta Plus CA615K chất liệu da bò Welding Gloves ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu chính: Da bò ‣ Lớp lót bàn...
查看完整细节Mặt nạ hàn tự động Delta Plus Barrier 2
Delta PlusMặt nạ hàn tự động Delta Plus Barrier 2 Welding Helmet ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Mặt nạ hàn tự động có màn hình t...
查看完整细节Kính bảo hộ Delta Plus Aso2 Clear chống trầy xước, chống đọng sương
Delta PlusKính bảo hộ Delta Plus Aso2 Clear chống trầy xước, chống đọng sương Safety glasses ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu tròng...
查看完整细节Nón bảo hộ Delta Plus Air Coltan chất liệu nhựa cứng Polyethylene, đệm lót foam EVA
Delta PlusNón bảo hộ Delta Plus Air Coltan chất liệu nhựa cứng Polyethylene, đệm lót foam EVA Bump cap ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Vỏ ngo...
查看完整细节Cờ lê lực Tasco TBQ5827 kích thước 27mm, cho rắc co ống 16mm, dải lực 75Nm
TASCOCờ lê lực Tasco TBQ5827 kích thước 27mm, cho rắc co ống 16mm, dải lực 75Nm _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước đầu miệ...
查看完整细节Cờ lê lực Tasco TBQ1224 kích thước 24mm, cho rắc co ống 12mm, dải lực 55Nm
TASCOCờ lê lực Tasco TBQ1224 kích thước 24mm, cho rắc co ống 12mm, dải lực 55Nm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: Tasco Blac...
查看完整细节Cưa cầm tay 12 inch -10 inch -8 inch Stanley STHT15200-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng lọng 120mm - 170mm Stanley Thông số: STHT151048: 120mm STHT151068: 170mm
Lưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣
Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Bộ 3 dây ga đồng hồ áp suất, chịu áp cao Tasco TB120RS-Hose dài 1500mm, cổng 1/4 inch, dùng cho ngành điện lạnh
TASCOBộ 3 dây ga đồng hồ áp suất, chịu áp cao Tasco TB120RS-Hose dài 1500mm, dùng cho ngành điện lạnh ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...
查看完整细节Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C
KYORITSUMáy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C Infrared Thermometer Kyoritsu Kew 5515 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ P...
查看完整细节Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204
KYORITSUThiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204 Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phạm vi...
查看完整细节