跳至内容

Made in Taiwan - Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan

原价 86.000 - 原价 86.000
原价 86.000
86.000
86.000 - 86.000
现价 86.000

Cờ lê vòng miệng STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Cờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...

查看完整细节
原价 1.237.000 - 原价 1.237.000
原价 1.237.000
1.237.000
1.237.000 - 1.237.000
现价 1.237.000

Bộ 3 dây ga đồng hồ áp suất, chịu áp cao Tasco TB120RS-Hose dài 1500mm, cổng 1/4 inch, dùng cho ngành điện lạnh

TASCO
有存货

Bộ 3 dây ga đồng hồ áp suất, chịu áp cao Tasco TB120RS-Hose dài 1500mm, dùng cho ngành điện lạnh ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...

查看完整细节
原价 3.489.000 - 原价 3.489.000
原价 3.489.000
3.489.000
3.489.000 - 3.489.000
现价 3.489.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C

KYORITSU
有存货

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C Infrared Thermometer Kyoritsu Kew 5515 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ P...

查看完整细节
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
现价 7.403.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204 Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi...

查看完整细节
原价 688.000 - 原价 688.000
原价 688.000
688.000
688.000 - 688.000
现价 688.000

Kéo cắt tôn mũi cong phải Fujiya BKB-180MR kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong phải Fujiya BKB-180MR kích thước 180mm Right-Cut Aviation Snips (Curved Type) _____________________________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 688.000 - 原价 688.000
原价 688.000
688.000
688.000 - 688.000
现价 688.000

Kéo cắt tôn mũi cong trái Fujiya BKB-180ML kích thước 180mm

FUJIYA
缺货

Kéo cắt tôn mũi cong trái Fujiya BKB-180ML kích thước 180mm Left-Cut Aviation Snips (Curved Type) ________________________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 688.000 - 原价 688.000
原价 688.000
688.000
688.000 - 688.000
现价 688.000

Kéo cắt tôn mũi thẳng Fujiya BKB-180M kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt tôn mũi thẳng Fujiya BKB-180M kích thước 180mm Straight Aviation Snips ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thé...

查看完整细节
原价 7.285.000 - 原价 7.285.000
原价 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
现价 7.285.000

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2210R True RMS, dải đo từ 30A - 3000A

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2210R True RMS, dải đo từ 30A - 3000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2210R ___________________ ...

查看完整细节
原价 7.285.000 - 原价 7.285.000
原价 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
现价 7.285.000

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2204R True RMS, dải đo từ 4A - 400A

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2204R True RMS, dải đo từ 4mA - 400A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2204R ___________________ T...

查看完整细节
原价 26.000 - 原价 38.000
原价 26.000
26.000 - 38.000
26.000 - 38.000
现价 26.000

Đầu cosse chụp nối dây KST

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đầu cosse chụp nối dây KST Closed end connectors ★ Mức điện áp 600V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 105°C ★ Tiêu chuẩn chất lượng và tiêu chuẩn an ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 3.887.000
原价 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

查看完整细节
原价 0 - 原价 794.000
原价 0
0 - 794.000
0 - 794.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mmLadder Type Stainless Steel Cable Ties, ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 3.000
0 - 3.000
现价 0

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.★ Keo dán chất lượng cao★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

查看完整细节
原价 82.000 - 原价 82.000
原价 82.000
82.000
82.000 - 82.000
现价 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 116.000
原价 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
现价 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
75.000
75.000 - 75.000
现价 75.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

查看完整细节
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

查看完整细节
原价 57.000 - 原价 86.000
原价 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
现价 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.273.000
原价 0 - 原价 1.273.000
原价 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 588.000
原价 0
0 - 588.000
0 - 588.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

查看完整细节
原价 0 - 原价 27.000
原价 0
0 - 27.000
0 - 27.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

查看完整细节