Tủ đồ nghề xe đẩy (không có sẵn dụng cụ)
筛选条件
Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg (đã bao gồm bánh xe)
Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg (đã bao gồm bánh xe)
CSPSTủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg Mobile Tool Cabinet ________________________ Màu sắc (Tủ đã bao gồ...
查看完整细节Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 7 Drawer Tool Cabinet _____________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh x...
查看完整细节Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh xe và...
查看完整细节Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng
CSPSTủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng Tool Cabinet _____________________________ ❗ Vui l...
查看完整细节Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg
CSPSTủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 1 drawer _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ki...
查看完整细节Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg
CSPSTủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet with Adjustable We...
查看完整细节Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm
KENDOKệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 772m...
查看完整细节Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg
KENDOXe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: ...
查看完整细节Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm
KENDOXe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: 700mm...
查看完整细节Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm
KENDOKệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 765m...
查看完整细节Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo Stanley STMT99069-8
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo Stanley STMT99069-8 4-Drawer Roller Cabinet ________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 698mm × 477mm × 97...
查看完整细节Tủ dụng cụ kiểu xe đẩy 2 ngăn có nắp trượt SATA 95112
SATATủ dụng cụ kiểu xe đẩy 2 ngăn có nắp trượt SATA 95112 2-Drawer Tool Cart With Sliding Cover _____________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节Tủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G
SATATủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G Mutual-lock 6-Drawer Tool Cart _____________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (D ×...
查看完整细节Tủ đựng dụng cụ 8 ngăn kéo SATA 95109
SATATủ đựng dụng cụ 8 ngăn kéo SATA 95109 8-Drawer Roller Cabinet _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 1035mm × 457mm × 897mm (s...
查看完整细节Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA AE5971
SATAXe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA AE5971 Plastic Tool Cart with Back Hanger (with 10 Hooks) _________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước...
查看完整细节Tủ dụng cụ 5 ngăn kèm bàn làm việc Inox SATA 95208
SATA五抽屉带轮工具 SATA 95208___________________高强度结构设计和粉末涂层表面,适用于工厂等复杂工作环境。不锈钢推车工作台采用高密度纤维板加固,强度更高。高品质抽屉滑轨确保抽屉即使在额定负载下也能顺畅开合。高品质脚轮确保移动平稳,转向性能优异,制动后不打滑。推车工作台采...
查看完整细节Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95119
SATATủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95119 4-Drawer Utility Cart _________________________________ Thông số kỹ thuật Số ngăn kéo: 4 ngăn Kích thước tổng thể ...
查看完整细节小蚂蚁网式工具车, SATA 95111
SATA小蚂蚁网式工具车, SATA 95111___________________钢丝网设计,方便目视工具管理卷帘门设计,方便车门开闭顶层托盘,方便工具管理___________________规格 :Rated load of single drawer: 20kgOverall ra...
查看完整细节小鹿单抽屉工具车, SATA 95108A
SATA小鹿单抽屉工具车, SATA 95108A___________________小巧尺寸,功能多样上层托盘:方便工作时放置工具下层托盘:可存放抽屉放不下的大型工具___________________尺寸 (H x L x W) 827mm 841mm x 414mm抽屉内尺寸: (...
查看完整细节七抽屉密码锁带轮工具车, (代码密钥), SATA 95107A
SATA七抽屉密码锁带轮工具车, (代码密钥), SATA 95107A___________________新型旋转式密码锁,锁定更方便车身左右两侧孔板,配合SATA世达挂钩,可挂载大件工具及物品标配1个置物盒,可放置罐状物品,也可作为移动零件盒使用___________________规格:尺寸&...
查看完整细节Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222B
SATAXe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222B Multipurpose Tool Cart ____________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 3 tầng chứa dụng cụ Kích ...
查看完整细节Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222A
SATAXe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222A 3-Tray Multipurpose Tool Cart _________________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 3 khay chứa d...
查看完整细节Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo SATA 95126
SATATủ dụng cụ 6 ngăn kéo SATA 95126 6 Drawer Roller Cabinet _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước tổng thể: 692mm x 468mm x 840mm...
查看完整细节Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95125
SATATủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95125 4 Drawers 2 Doors Tool Trolley ____________________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 4 ngăn kéo...
查看完整细节