跳至内容

“cert_tuv”相关搜索结果

产品

原价 8.000 - 原价 296.000
原价 8.000
8.000 - 296.000
8.000 - 296.000
现价 8.000

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A

CHINT
有存货

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện đị...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 25.489.000
0 - 25.489.000
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp tiêu chuẩn là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc ...

查看完整细节
原价 1.961.000 - 原价 25.731.000
原价 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
现价 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ...

查看完整细节
原价 1.872.000 - 原价 24.562.000
原价 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
现价 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 221.000 - 原价 2.707.000
原价 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
现价 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo hình trụ

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn. đây là các dòng Panme chuyên dụng...

查看完整细节
原价 33.000 - 原价 935.000
原价 33.000
33.000 - 935.000
33.000 - 935.000
现价 33.000

Đế cầu chì sứ lắp thanh ray Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A

CHINT
有存货

Đế cầu chì sứ Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng cắt Icu 32A ~ 63A ‣ Module 1P...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đ...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 15.562.000
原价 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
现价 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 6.249.000
0 - 6.249.000
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ mét, chống nước, kháng dầu Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các d...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digim...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Coolant Proof Carbon...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Inch/Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các ti...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper, Chuyên đo Center to Center

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerlin...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 275.000
原价 61.000
61.000 - 275.000
61.000 - 275.000
现价 61.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định...

查看完整细节
原价 85.000 - 原价 398.000
原价 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
现价 85.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện đị...

查看完整细节
原价 416.000 - 原价 785.000
原价 416.000
416.000 - 785.000
416.000 - 785.000
现价 416.000

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-125 series, tải định mức từ 63A ~ 125A, dòng cắt 10kA, dòng rò từ 30mA ~ 300mA

CHINT
有存货

Cầu dao chống giật kết hợp với bảo vệ quá tải, ngắn mạch Chint NXBLE-125 series, tải định mức từ 63A ~ 125A, dòng cắt 10kA, dòng rò từ 30mA ~ 300mA...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp dài

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp dài Là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc các chi...

查看完整细节
原价 451.000 - 原价 451.000
原价 451.000
451.000
451.000 - 451.000
现价 451.000

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-25, 3P dãi điện áp rộng, công suất từ 60W ~ 11kW lắp thanh ray. Chứng chỉ CE, UL, EACH, Intertek

CHINT
有存货

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-25, 3P dãi điện áp rộng 230V/240V, 400V/415V, 440V, 500V, 690V, công suất 60W - 11kW lắp thanh ray. Chứng ...

查看完整细节
原价 41.000 - 原价 193.000
原价 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
现价 41.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định mứ...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công