跳至内容

“TECH_MEASURLINK”相关搜索结果

产品

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch)  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu tĩnh hình chữ V (V-Anvil), một ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Ultra-high Accuracy Digimatic Micrometer, dòng siêu chính xác

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Ultra-high Accuracy Digimatic Micrometer, dòng siêu chính xác. Đây là "đỉnh cao" trong các dòng panme ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic Đây là dòng thước đo cao điện tử tiêu chuẩn thế ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu đo nhọn (Pointed type), được thiết kế để đo tại...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Soft touch micro CLM Đây l...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers đây là dòng panme điện tử được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tố...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp M...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw Type , Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn Dòng thước kẹp Mi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Panme điện tử dạng kẹp (Caliper Type). Thiết kế này...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh Quick Mike, Hàm đo mỏng, trục đo không xoay đây là...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử đa năng Mitutoyo Uni-Mike Series 317 - Interchangeable Anvil Micrometers, Có thể thay đầu đo

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đa năng Mitutoyo Uni-Mike Series 317 - Interchangeable Anvil Micrometers, Có thể thay đầu đo đây là dòng Panme vạn năng cực kỳ linh ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thư...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều cao đầu cốt ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm cốt lõi: Đo ren ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu.

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công