跳至内容

“made_in_japan”相关搜索结果

产品

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ Thước này kết hợp giữa sự bền bỉ của thước cơ (analog) và sự d...

查看完整细节
原价 230.000 - 原价 230.000
原价 230.000
230.000
230.000 - 230.000
现价 230.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm Minitech Small Nippers ________________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 565.000 - 原价 645.000
原价 565.000
565.000 - 645.000
565.000 - 645.000
现价 565.000

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 247.000 - 原价 247.000
原价 247.000
247.000
247.000 - 247.000
现价 247.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng panme đo ngoài ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
有存货

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

原价 7.886.000 - 原价 7.886.000
原价 7.886.000
7.886.000
7.886.000 - 7.886.000
现价 7.886.000

Máy phun thuốc Makita DVF154 dùng Pin 18V dung tích 15L

Makita
有存货

Máy phun thuốc Makita DVF154 dùng Pin 18V dung tích 15L Garden Sprayer _____________________________ Phiên bản DVF154Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm ...

查看完整细节
Khuyến Mãi
原价 12.263.000 - 原价 12.263.000
原价 12.263.000
12.263.000
12.263.000 - 12.263.000
现价 12.263.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3121B ___________________ Thông...

查看完整细节
原价 455.000 - 原价 476.000
原价 455.000
455.000 - 476.000
455.000 - 476.000
现价 455.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích thước Fujiya 60-12...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 12 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-914-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 300mm

Mitutoyo
有存货

Bộ 12 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-914-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 300mm bộ mã số 103-914-40 là một trong những bộ Panme cơ học (analog) phổ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.004 in - 0.025 in | Gauge Block

Mitutoyo
有存货

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.004 in - 0.025 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại gi...

查看完整细节
原价 12.866.000 - 原价 12.866.000
原价 12.866.000
13.647.000
13.647.000 - 13.647.000
现价 13.647.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1061 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ dưỡng đo lỗ 4 cây hệ Inch Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-907, đáp ứng dãy đo từ 0.313 in - 2.125 in

Mitutoyo
有存货

Bộ dưỡng đo lỗ 4 cây hệ Inch Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-907, đáp ứng dãy đo từ 0.313 in - 2.125 in Đây là một dụng cụ đo gián ...

查看完整细节
原价 6.522.000 - 原价 6.522.000
原价 6.522.000
6.522.000
6.522.000 - 6.522.000
现价 6.522.000

Máy dũa dùng khí nén Nitto Kohki Super Hand Light SHL-40 đuôi gài 3mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
有存货

Máy dũa dùng khí nén Nitto Kohki Super Hand Light SHL-40 đuôi gài 3mm Portable Precision Finishing File ___________________________ Điểm nổi bật  ★...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
有存货

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

查看完整细节
原价 536.000 - 原价 536.000
原价 536.000
536.000
536.000 - 536.000
现价 536.000

Bộ lục giác đầu bi thân dài 9 chi tiết Fujiya LB330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
有存货

Bộ lục giác đầu bi thân dài 9 chi tiết Fujiya LB330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

查看完整细节
原价 474.000 - 原价 474.000
原价 474.000
474.000
474.000 - 474.000
现价 474.000

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm²

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm² Protech Wire Stripper _________________________...

查看完整细节
原价 487.000 - 原价 487.000
原价 487.000
487.000
487.000 - 487.000
现价 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

查看完整细节
原价 4.344.000 - 原价 4.721.000
原价 4.344.000
4.344.000 - 4.921.000
4.344.000 - 4.921.000
现价 4.344.000

Súng bắn Silicon Makita DCG180 dùng Pin 18V LXT, lực đẩy 5,000N

Makita
有存货

Súng bắn Silicon Makita DCG180 dùng Pin 18V LXT, lực đẩy 5,000N Caulking Gun __________________________ Phiên bản DCG180Z: Chỉ thân súng. Chưa bao ...

查看完整细节
Khuyến Mãi

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công