コンテンツにスキップ

Kìm cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 1.000 - 元の価格 458.000
元の価格 1.000
1.000 - 458.000
1.000 - 458.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 180mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 180mm - 200mm FATMAX VDE Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm tuốt dây cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-010 chiều dài 170mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm tuốt dây cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-010 chiều dài 170mm FATMAX VDE Wire Stripper Pliers ________________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 457.000 - 元の価格 457.000
元の価格 457.000
457.000
457.000 - 457.000
現在の価格 457.000

Kìm nhọn mũi cong cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-008 chiều dài 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-008 chiều dài 200mm FATMAX VDE Bent Nose Pliers __________________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 353.000 - 元の価格 371.000
元の価格 353.000
353.000 - 371.000
353.000 - 371.000
現在の価格 353.000

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm FATMAX VDE Long Nose Pliers ___________________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 392.000 - 元の価格 435.000
元の価格 392.000
392.000 - 435.000
392.000 - 435.000
現在の価格 392.000

Kìm bằng cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm FATMAX VDE Combination Pliers ________________________________ Kích thước Stanle...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm Electrical Work Side Cutting Pliers __________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt, cách điện 1000V, lưỡi cong Fujiya 70Z-175 kích thước 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, cách điện 1000V, lưỡi cong Fujiya 70Z-175 kích thước 175mm Electrical Work Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.705.000 - 元の価格 1.948.000
元の価格 1.705.000
1.705.000 - 1.948.000
1.705.000 - 1.948.000
現在の価格 1.705.000

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 165mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 165mm - 205mm VDE Insulated Long Nose Combination Pliers __________________________ Kích thước SATA 726...

詳細を全部見る
元の価格 293.000 - 元の価格 293.000
元の価格 293.000
293.000
293.000 - 293.000
現在の価格 293.000

Bộ kìm cách điện 1000V 3 chi tiết Wadfow WPS0633

Wadfow
在庫あり

Bộ kìm cách điện 1000V 3 chi tiết Wadfow WPS0633 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm - 01 kìm bằng 7 inch - 01 kìm nhọn 6 inch - 01 ...

詳細を全部見る
元の価格 887.000 - 元の価格 887.000
元の価格
887.000
887.000 - 887.000
現在の価格 887.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 220mm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 180mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ____________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る