コンテンツにスキップ

Kìm cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 16 165: Chiều dài 165mm KNIPEX 95 16...

詳細を全部見る
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000
元の価格 215.000 - 元の価格 227.000
元の価格 215.000
215.000 - 227.000
215.000 - 227.000
現在の価格 215.000

Kìm nhọn cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 11031: ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 227.000
元の価格 215.000
215.000 - 227.000
215.000 - 227.000
現在の価格 215.000
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm cắt cách điện hạng nặng 1000V VDE Kendo 11014, chiều dài 180mm (7 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cắt cách điện hạng nặng 1000V VDE Kendo 11014, chiều dài 180mm (7 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu t...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Kìm cắt cách điện 1000V VDE Kendo 11011, chiều dài 160mm (6 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V VDE Kendo 11011, chiều dài 160mm (6 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép Cr-V: ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000
元の価格 226.000 - 元の価格 248.000
元の価格 226.000
226.000 - 248.000
226.000 - 248.000
現在の価格 226.000

Kìm cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Kìm cách điện 1000V VDE Kendo, chiều dài từ 160mm - 200mm (6 inch - 8 inch), vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 11001: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 248.000
元の価格 226.000
226.000 - 248.000
226.000 - 248.000
現在の価格 226.000
元の価格 2.413.000 - 元の価格 2.413.000
元の価格
2.413.000
2.413.000 - 2.413.000
現在の価格 2.413.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 2.413.000 - 元の価格 2.413.000
元の価格
2.413.000
2.413.000 - 2.413.000
現在の価格 2.413.000
元の価格 0 - 元の価格 1.518.000
元の価格
0 - 1.518.000
0 - 1.518.000
現在の価格 0

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm cách điện 1000V, mạ Chrome _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 88 07 250: Chi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.518.000
元の価格
0 - 1.518.000
0 - 1.518.000
現在の価格 0
元の価格 1.275.000 - 元の価格 1.275.000
元の価格
1.275.000
1.275.000 - 1.275.000
現在の価格 1.275.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX 88 06 250 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX 88 06 250 cách điện 1000V, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.275.000 - 元の価格 1.275.000
元の価格
1.275.000
1.275.000 - 1.275.000
現在の価格 1.275.000
元の価格 1.602.000 - 元の価格 1.873.000
元の価格
1.602.000 - 1.873.000
1.602.000 - 1.873.000
現在の価格 1.602.000

Kìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome ___________________________ Phiên bản KNIPEX 87 26 250: Chiều dài 250m...

詳細を全部見る
元の価格 1.602.000 - 元の価格 1.873.000
元の価格
1.602.000 - 1.873.000
1.602.000 - 1.873.000
現在の価格 1.602.000
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.939.000
元の価格
1.710.000 - 1.939.000
1.710.000 - 1.939.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ Chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 07 200: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.939.000
元の価格
1.710.000 - 1.939.000
1.710.000 - 1.939.000
現在の価格 1.710.000
元の価格 1.239.000 - 元の価格 2.088.000
元の価格
1.239.000 - 2.088.000
1.239.000 - 2.088.000
現在の価格 1.239.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome ________________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 06 160: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.239.000 - 元の価格 2.088.000
元の価格
1.239.000 - 2.088.000
1.239.000 - 2.088.000
現在の価格 1.239.000
元の価格 1.572.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格
1.572.000 - 1.843.000
1.572.000 - 1.843.000
現在の価格 1.572.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 06 160: Chiều dài 160mm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.572.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格
1.572.000 - 1.843.000
1.572.000 - 1.843.000
現在の価格 1.572.000
元の価格 956.000 - 元の価格 1.384.000
元の価格
956.000 - 1.384.000
956.000 - 1.384.000
現在の価格 956.000

Kìm cắt KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 06 125: Chiều dài 125mm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 956.000 - 元の価格 1.384.000
元の価格
956.000 - 1.384.000
956.000 - 1.384.000
現在の価格 956.000
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格
1.213.000 - 1.300.000
1.213.000 - 1.300.000
現在の価格 1.213.000

Kìm cắt KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格
1.213.000 - 1.300.000
1.213.000 - 1.300.000
現在の価格 1.213.000
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000

Kìm cắt mũi dài Bosch 1600A02NE2 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt mũi dài Bosch 1600A02NE2 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất từ...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000
No important note data found for this set. awating for data feed....