コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 0 - 元の価格 1.367.000
元の価格 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
現在の価格 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 223.000
元の価格 0
0 - 223.000
0 - 223.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 683.000
元の価格 0
0 - 683.000
0 - 683.000
現在の価格 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay Panme Mitutoyo Series 169 (Disc Micrometer - No...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 741.000
元の価格 0
0 - 741.000
0 - 741.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Power Nippers ______________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 455.000 - 元の価格 476.000
元の価格 455.000
455.000 - 476.000
455.000 - 476.000
現在の価格 455.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích thước Fujiya 60-12...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 468.000
元の価格 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
183.000
183.000 - 183.000
現在の価格 183.000

Kìm mở ốc vít đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya NSP01-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở ốc vít đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya NSP01-150 kích thước 150mm Screw pliers _____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu th...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm Long nose pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Đo Bánh Răng Mitutoyo Series 124 | Đầu Đo Bi Thay Thế

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 124 (Gear Tooth Micrometer) là dòng thước đo chuyên dụng được thiết kế để đo đường kính qua các chốt (over-pin diameter) trên...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 223 - Disc Micrometers with mechanical counter, đầu đo đĩa có bộ đếm số cơ - đo bánh răng và rãnh hẹp

Mitutoyo
在庫あり

Thông tin chi tiết sản phẩm Panme Mitutoyo Series 223 (Disc Micrometer with Mechanical Counter) là phiên bản nâng cấp tiện lợi hơn so với dòng 123 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp Series 123 là công cụ chuyên dụng không thể thiếu cho kỹ sư ngà...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 571.000
元の価格 2.000
2.000 - 571.000
2.000 - 571.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đường kính trung bình (Pi...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格 152.000
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Bộ tua vít điện tử 7 chi tiết Fujiya No.889

FUJIYA
在庫あり

Bộ tua vít điện tử 7 chi tiết Fujiya No.889 Precision Screwdriver Set ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp kim cao ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC)

FUJIYA
在庫あり

Bút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC) Electric Test Driver _____________________________ Thông số kỹ thuật Dải điện áp đo: AC 100V ...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 142.000
元の価格 117.000
117.000 - 142.000
117.000 - 142.000
現在の価格 117.000

Tua vít đầu dẹp (Slotted) kích thước SL6, chiều dài từ 100mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đầu dẹp (Slotted) kích thước SL6, chiều dài từ 100mm - 200mm Slotted Screwdriver _______________________________ Kích thước Fujiya FESD-6-1...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 142.000
元の価格 117.000
117.000 - 142.000
117.000 - 142.000
現在の価格 117.000

Tua vít đầu bake (Phillips) kích thước PH2, chiều dài từ 100mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đầu bake (Phillips) kích thước PH2, chiều dài từ 100mm - 200mm Phillips Screwdriver ___________________________ Kích thước Fujiya FESD+2-10...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 339.000
元の価格 0
0 - 339.000
0 - 339.000
現在の価格 0

Tua vít đóng đầu dẹp (Slotted) Fujiya kích thước từ 5mm - 10mm, dài từ 75mm - 350mm

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đóng đầu dẹp (Slotted) Fujiya kích thước từ 5mm - 10mm, dài từ 75mm - 350mm Impact Screwdriver _________________________________ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 237.000
元の価格 0
0 - 237.000
0 - 237.000
現在の価格 0

Tua vít đóng đầu bake (Phillips) Fujiya kích thước từ PH1 - PH3, dài từ 75mm - 300mm

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đóng đầu bake (Phillips) Fujiya kích thước từ PH1 - PH3, dài từ 75mm - 300mm Impact Screwdriver _______________________________ Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 521.000 - 元の価格 521.000
元の価格 521.000
521.000
521.000 - 521.000
現在の価格 521.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

詳細を全部見る
元の価格 308.000 - 元の価格 308.000
元の価格 308.000
308.000
308.000 - 308.000
現在の価格 308.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 7 chi tiết Fujiya LH330-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 7 chi tiết Fujiya LH330-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích t...

詳細を全部見る
元の価格 264.000 - 元の価格 264.000
元の価格 264.000
264.000
264.000 - 264.000
現在の価格 264.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân ngắn 7 chi tiết Fujiya LH130-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu thẳng, thân ngắn 7 chi tiết Fujiya LH130-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

詳細を全部見る
元の価格 536.000 - 元の価格 536.000
元の価格 536.000
536.000
536.000 - 536.000
現在の価格 536.000

Bộ lục giác đầu bi thân dài 9 chi tiết Fujiya LB330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi thân dài 9 chi tiết Fujiya LB330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....