コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 2.601.000 - 元の価格 2.601.000
元の価格 2.601.000
2.601.000
2.601.000 - 2.601.000
現在の価格 2.601.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-01...

詳細を全部見る
元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 734.000
元の価格 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
現在の価格 645.000

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Prot...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
在庫あり

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

詳細を全部見る
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

詳細を全部見る
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.230.000 - 元の価格 2.230.000
元の価格 2.230.000
2.230.000
2.230.000 - 2.230.000
現在の価格 2.230.000

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm Cable Handy Cutters ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 5...

詳細を全部見る
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
528.000
528.000 - 528.000
現在の価格 528.000

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 238.000
元の価格 165.000
165.000 - 238.000
165.000 - 238.000
現在の価格 165.000

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao ) __________________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 719.000 - 元の価格 759.000
元の価格 719.000
719.000 - 762.000
719.000 - 762.000
現在の価格 719.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 4.991.000 - 元の価格 4.991.000
元の価格 4.991.000
4.991.000
4.991.000 - 4.991.000
現在の価格 4.991.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3701-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 3.930.000 - 元の価格 3.930.000
元の価格 3.930.000
3.930.000
3.930.000 - 3.930.000
現在の価格 3.930.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256 True RMS

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256 Digital Multimeter Hioki DT4256 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp độ đo lường CAT III 1...

詳細を全部見る
元の価格 4.968.000 - 元の価格 4.968.000
元の価格 4.968.000
4.968.000
4.968.000 - 4.968.000
現在の価格 4.968.000

Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS Digital Multimeter Hioki DT4253 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III ...

詳細を全部見る
元の価格 2.577.000 - 元の価格 2.577.000
元の価格 2.577.000
2.577.000
2.577.000 - 2.577.000
現在の価格 2.577.000

Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280

HIOKI
在庫あり

Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280 Ac Flexible Current Sensor Hioki CT6280 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đo dòng AC 0-4200A ‣ Đường ...

詳細を全部見る
元の価格 5.119.000 - 元の価格 5.119.000
元の価格 5.119.000
5.119.000
5.119.000 - 5.119.000
現在の価格 5.119.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21

HIOKI
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21 Insulation Tester/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Tốc độ lấ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sả...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....