コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 184.000 - 元の価格 190.000
元の価格 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
現在の価格 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)

Mitutoyo
在庫あり

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
現在の価格 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398

HIOKI
在庫あり

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398 Carying case Hioki 9398 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước 270mm x 100mm x 80 mm

元の価格 2.601.000 - 元の価格 2.601.000
元の価格 2.601.000
2.601.000
2.601.000 - 2.601.000
現在の価格 2.601.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.481.000 - 元の価格 1.481.000
元の価格 1.481.000
1.539.000
1.539.000 - 1.539.000
現在の価格 1.539.000

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10 HiTESTER Hioki 3030-10 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 909.000 - 元の価格 924.000
元の価格 909.000
909.000 - 924.000
909.000 - 924.000
現在の価格 909.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 416.000 - 元の価格 416.000
元の価格 416.000
416.000
416.000 - 416.000
現在の価格 416.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 676.000
元の価格 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
在庫あり

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

詳細を全部見る
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 460.000
元の価格 0
0 - 460.000
0 - 460.000
現在の価格 0

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 224.000
元の価格 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
現在の価格 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 7.675.000
0 - 7.675.000
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.746.000
0 - 2.746.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....