コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 223.000 - 元の価格 223.000
元の価格 223.000
223.000
223.000 - 223.000
現在の価格 223.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 835.000 - 元の価格 835.000
元の価格
835.000
835.000 - 835.000
現在の価格 835.000

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh

Panasonic
在庫あり

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh ______________________________Mô tả sản phẩm • Báo pin ...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 676.000
元の価格 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 664.000
元の価格 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 5.339.000 - 元の価格 17.426.000
元の価格 5.339.000
5.339.000 - 17.426.000
5.339.000 - 17.426.000
現在の価格 5.339.000

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch Cordless Impact Wrench __________________________________ Các phiên bản: TW001GM201...

詳細を全部見る
元の価格 2.420.000 - 元の価格 2.420.000
元の価格 2.420.000
2.420.000
2.420.000 - 2.420.000
現在の価格 2.420.000

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi

Makita
在庫あり

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi Angle Grinder _____________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 2.000 - 元の価格 322.000
元の価格 2.000
2.000 - 322.000
2.000 - 322.000
現在の価格 2.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Lineman's Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 184.000 - 元の価格 190.000
元の価格 184.000
184.000 - 190.000
184.000 - 190.000
現在の価格 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
現在の価格 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

元の価格 165.000 - 元の価格 241.000
元の価格 165.000
165.000 - 241.000
165.000 - 241.000
現在の価格 165.000

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao ) __________________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 366.000 - 元の価格 386.000
元の価格 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
現在の価格 1.706.000

Đầu đo Hioki 9465-90

HIOKI
在庫あり

Đầu đo Hioki 9465-90 Tip Pin Hioki 9465-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với dây: 9465-10, 9465-11, L2140 ‣ Quy cách: 1 cái

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398

HIOKI
在庫あり

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398 Carying case Hioki 9398 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước 270mm x 100mm x 80 mm

元の価格 2.601.000 - 元の価格 2.601.000
元の価格 2.601.000
2.698.000
2.698.000 - 2.698.000
現在の価格 2.698.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.481.000 - 元の価格 1.481.000
元の価格 1.481.000
1.539.000
1.539.000 - 1.539.000
現在の価格 1.539.000

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10 HiTESTER Hioki 3030-10 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 936.000 - 元の価格 952.000
元の価格 936.000
936.000 - 952.000
936.000 - 952.000
現在の価格 936.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 381.000 - 元の価格 583.000
元の価格 381.000
381.000 - 603.000
381.000 - 603.000
現在の価格 381.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る