コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 129.000 - 元の価格 443.000
元の価格 129.000
129.000 - 443.000
129.000 - 443.000
現在の価格 129.000

Khớp nối 90 độ Bear bo góc tường cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear bo góc tường cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________...

詳細を全部見る
元の価格 129.000 - 元の価格 443.000
元の価格 129.000
129.000 - 443.000
129.000 - 443.000
現在の価格 129.000
元の価格 105.000 - 元の価格 355.000
元の価格 105.000
105.000 - 355.000
105.000 - 355.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 45 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 355.000
元の価格 105.000
105.000 - 355.000
105.000 - 355.000
現在の価格 105.000
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000
元の価格 75.000 - 元の価格 266.000
元の価格 75.000
75.000 - 266.000
75.000 - 266.000
現在の価格 75.000

Khớp nối cuối Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối cuối Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sản...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 266.000
元の価格 75.000
75.000 - 266.000
75.000 - 266.000
現在の価格 75.000
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sả...

詳細を全部見る
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000
元の価格 108.000 - 元の価格 443.000
元の価格 108.000
108.000 - 443.000
108.000 - 443.000
現在の価格 108.000

Nắp chụp áp tường Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp tường Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 443.000
元の価格 108.000
108.000 - 443.000
108.000 - 443.000
現在の価格 108.000
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000
元の価格 1.224.000 - 元の価格 1.224.000
元の価格 1.224.000
1.224.000
1.224.000 - 1.224.000
現在の価格 1.224.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita 199443-2 trục 5/16 inch - 18 UNC/W5/16 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita 199443-2 trục 5/16 inch - 18 UNC/W5/16 dùng cho máy DSC102, SC103D ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 1.224.000 - 元の価格 1.224.000
元の価格 1.224.000
1.224.000
1.224.000 - 1.224.000
現在の価格 1.224.000
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.229.000
元の価格 1.201.000
1.201.000 - 1.463.000
1.201.000 - 1.463.000
現在の価格 1.201.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M6 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M6 dùng cho máy DSC102, SC103D _________________________ Dãi sản phẩm Mã SP 199087-8 Mã SP 199086-0 _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.229.000
元の価格 1.201.000
1.201.000 - 1.463.000
1.201.000 - 1.463.000
現在の価格 1.201.000
元の価格 41.000 - 元の価格 178.000
元の価格 41.000
41.000 - 178.000
41.000 - 178.000
現在の価格 41.000

Khớp nối trơn cho ống luồn điện lạnh Bear, chiều rộng 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối trơn cho ống luồn điện lạnh Bear, chiều rộng 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sản ...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 178.000
元の価格 41.000
41.000 - 178.000
41.000 - 178.000
現在の価格 41.000
元の価格 139.000 - 元の価格 311.000
元の価格 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
現在の価格 139.000

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 311.000
元の価格 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
現在の価格 139.000
元の価格 323.000 - 元の価格 1.040.000
元の価格 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
現在の価格 323.000

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản __________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 323.000 - 元の価格 1.040.000
元の価格 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
現在の価格 323.000
元の価格 3.908.000 - 元の価格 3.908.000
元の価格 3.908.000
3.908.000
3.908.000 - 3.908.000
現在の価格 3.908.000

Bộ lưỡi cắt cành cao cấp có chốt gài Makita 199311-9 loại cắt cành mảnh, nhỏ dùng cho máy DUP361, DUP362

Makita
在庫あり

Bộ lưỡi cắt cành cao cấp có chốt gài Makita 199311-9 loại cắt cành mảnh, nhỏ dùng cho máy DUP361, DUP362 ________________________ Nơi sản xuất: Mad...

詳細を全部見る
元の価格 3.908.000 - 元の価格 3.908.000
元の価格 3.908.000
3.908.000
3.908.000 - 3.908.000
現在の価格 3.908.000
元の価格 5.297.000 - 元の価格 5.297.000
元の価格 5.297.000
5.297.000
5.297.000 - 5.297.000
現在の価格 5.297.000

Lưỡi bào, mài bê tông Makita B-12289 kiểu mép liền, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi bào, mài bê tông Makita B-12289 kiểu mép liền, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.297.000 - 元の価格 5.297.000
元の価格 5.297.000
5.297.000
5.297.000 - 5.297.000
現在の価格 5.297.000
元の価格 99.000 - 元の価格 290.000
元の価格 99.000
99.000 - 290.000
99.000 - 290.000
現在の価格 99.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 290.000
元の価格 99.000
99.000 - 290.000
99.000 - 290.000
現在の価格 99.000
元の価格 6.950.000 - 元の価格 6.950.000
元の価格 6.950.000
6.950.000
6.950.000 - 6.950.000
現在の価格 6.950.000

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 230mm kiểu mép liền hàn chân không Makita A-89894 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 230mm kiểu mép liền hàn chân không Makita A-89894 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 6.950.000 - 元の価格 6.950.000
元の価格 6.950.000
6.950.000
6.950.000 - 6.950.000
現在の価格 6.950.000
元の価格 11.017.000 - 元の価格 11.017.000
元の価格 11.017.000
11.017.000
11.017.000 - 11.017.000
現在の価格 11.017.000

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 305mm kiểu răng phân đoạn hàn chân không Makita A-88808 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 305mm kiểu răng phân đoạn hàn chân không Makita A-88808 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng cho...

詳細を全部見る
元の価格 11.017.000 - 元の価格 11.017.000
元の価格 11.017.000
11.017.000
11.017.000 - 11.017.000
現在の価格 11.017.000
元の価格 74.000 - 元の価格 352.000
元の価格 74.000
74.000 - 352.000
74.000 - 352.000
現在の価格 74.000

Lưỡi cắt kim cương 110mm kiểu răng mép liên tục Makita dùng cho bê tông, đá cẩm thạch lỗ cốt 20mm, cắt nước ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 110mm kiểu răng mép liên tục Makita dùng cho bê tông, đá cẩm thạch lỗ cốt 20mm, cắt nước ( Cấp 2 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 352.000
元の価格 74.000
74.000 - 352.000
74.000 - 352.000
現在の価格 74.000
元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-03028 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-03028 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 3 sao ) _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000
元の価格 2.787.000 - 元の価格 2.787.000
元の価格 2.787.000
2.787.000
2.787.000 - 2.787.000
現在の価格 2.787.000

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ ) ...

詳細を全部見る
元の価格 2.787.000 - 元の価格 2.787.000
元の価格 2.787.000
2.787.000
2.787.000 - 2.787.000
現在の価格 2.787.000
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000
1.940.000 - 5.230.000
1.940.000 - 5.230.000
現在の価格 1.940.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-0...

詳細を全部見る
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000
1.940.000 - 5.230.000
1.940.000 - 5.230.000
現在の価格 1.940.000
最大102.000節約 0割引
元の価格 3.692.000 - 元の価格 3.692.000
元の価格 3.692.000
3.692.000
3.692.000 - 3.692.000
現在の価格 3.692.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 3.692.000 - 元の価格 3.692.000
元の価格 3.692.000
3.692.000
3.692.000 - 3.692.000
現在の価格 3.692.000
元の価格 352.000 - 元の価格 352.000
元の価格 352.000
352.000
352.000 - 352.000
現在の価格 352.000

Hộp 5 đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita 794229-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) cỡ hạt 60 tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita 794229-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) cỡ hạt 60 tâm trũng ( Cấp 3 sao )

元の価格 352.000 - 元の価格 352.000
元の価格 352.000
352.000
352.000 - 352.000
現在の価格 352.000
元の価格 349.000 - 元の価格 396.000
元の価格 349.000
349.000 - 396.000
349.000 - 396.000
現在の価格 349.000

Tua vít đóng đầu vít bake (PZ) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PZ2 - PZ3, chiều dài 125mm và 150mm

Makita
在庫あり

Tua vít đóng đầu vít bake (PZ) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PZ2 - PZ3, chiều dài 125mm và 150mm __________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 349.000 - 元の価格 396.000
元の価格 349.000
349.000 - 396.000
349.000 - 396.000
現在の価格 349.000
No important note data found for this set. awating for data feed....