コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 2.787.000 - 元の価格 2.787.000
元の価格 2.787.000
2.787.000
2.787.000 - 2.787.000
現在の価格 2.787.000

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ ) ...

詳細を全部見る
元の価格 5.786.000 - 元の価格 7.574.000
元の価格 5.786.000
5.786.000 - 7.574.000
5.786.000 - 7.574.000
現在の価格 5.786.000

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm

Makita
在庫あり

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm Demolition Hammer _____________________________ Chức năng: Đục ______...

詳細を全部見る
元の価格 370.000 - 元の価格 583.000
元の価格 370.000
370.000 - 586.000
370.000 - 586.000
現在の価格 370.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-86561 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 90mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85874 dùng cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 80mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85874 dùng cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 80mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS dòng sản phẩm kinh tế Makita dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 2 sao ) ______________...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 435.000 - 元の価格 435.000
元の価格
435.000
435.000 - 435.000
現在の価格 435.000

Pin sạc Panasonic Eneloop Pro cỡ AA, dung lượng 2550mAh, vỉ 4 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-3HCCE/4BT)

Panasonic
在庫あり

Pin sạc Panasonic Eneloop Pro cỡ AA, dung lượng 2550mAh, vỉ 4 viên, xuất sứ Nhật Bản (mã BK-3HCCE/4BT) ______________________ Thông tin sản phẩm: ...

詳細を全部見る
元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6 Interchangeable Screwdriver ___________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 850.000 - 元の価格 850.000
元の価格 850.000
850.000
850.000 - 850.000
現在の価格 850.000

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm Crimping Pliers for Faston Terminal _________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm² Protech Wire Stripper _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 319.000
元の価格 230.000
230.000 - 319.000
230.000 - 319.000
現在の価格 230.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり____________________製品バリエーション:SATA 03923: 185mm フラットファイルSATA 03924: 200mm フラットファイルSATA 03925: 215mm フラットファイルSATA 03926: 185mm 細目フラットファイル_...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

SATA対応ミニフラットファイル3点セット 03904

SATA
在庫あり

SATA対応ミニフラットファイル3点セット 03904___________________________________________ 製品紹介 03924 ミニ中歯フラットファイル 200mm 03925 ミニ中歯フラットファイル 215mm 03926 ミニ細歯フラットファイル 18...

詳細を全部見る
元の価格 17.195.000 - 元の価格 17.195.000
元の価格 17.195.000
17.195.000
17.195.000 - 17.195.000
現在の価格 17.195.000

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch Impact Wrench _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Tay cầm (122727-3), + đầu...

詳細を全部見る
元の価格 7.609.000 - 元の価格 12.914.000
元の価格 7.609.000
7.609.000 - 12.914.000
7.609.000 - 12.914.000
現在の価格 7.609.000

Máy siết bu lông Makita DTW1002 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita DTW1002 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch Impact Wrench ______________________________ Phiên bản: DTW1002JX2 : Thân máy + Sạc...

詳細を全部見る
元の価格 7.039.000 - 元の価格 10.120.000
元の価格 7.039.000
7.039.000 - 10.120.000
7.039.000 - 10.120.000
現在の価格 7.039.000

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita
在庫あり

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Oil-Pulse Driver _____________________________ Các phiên bản: ...

詳細を全部見る
元の価格 5.930.000 - 元の価格 5.930.000
元の価格 5.930.000
5.930.000
5.930.000 - 5.930.000
現在の価格 5.930.000

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm

Makita
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm Drill ________________________________ Phụ kiện đi kèm: Khóa đầu khoan S13(763432-9), t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block Mitutoyo Wear Block (thường gọi là Căn mẫu bảo vệ hoặc Khối đệm chống mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....