コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm Electrical Penetration Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000
元の価格 0 - 元の価格 824.000
元の価格 0
0 - 824.000
0 - 824.000
現在の価格 0

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

元の価格 0 - 元の価格 824.000
元の価格 0
0 - 824.000
0 - 824.000
現在の価格 0
元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

詳細を全部見る
元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000
元の価格 0 - 元の価格 98.000
元の価格 0
0 - 98.000
0 - 98.000
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 98.000
元の価格 0
0 - 98.000
0 - 98.000
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...

詳細を全部見る
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...

詳細を全部見る
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...

詳細を全部見る
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
在庫あり

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000
No important note data found for this set. awating for data feed....