Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản
フィルター
- Bộ sạc dân dụng, adapter, sạc ắc quy (2)
- Búa có hình dáng đặc biệt (3)
- Bút thử điện (2)
- CB cóc chống giật (2)
- Chén mài bê tông (2)
- Dao cắt ống nhựa (4)
- Dũa mini (8)
- Keo AB hai thành phần (4)
- Kéo cắt cành, tỉa cây, làm vườn (2)
- Kéo dùng cho thợ điện (4)
- Kìm bấm chết mỏ cong (2)
- Kìm cắt (45)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (4)
- Kìm cộng lực mini (4)
- Kìm mini (10)
- Kìm mở phe (2)
- Kìm mỏ quạ mở ống (3)
- Kìm nhọn (10)
- Kìm nhọn mỏ cong (3)
- Kìm trượt hai lỗ (2)
- Kìm tước dây điện (4)
- Kìm đa năng (4)
- Lưỡi cưa kiếm cắt gỗ (5)
- Lưỡi cưa kiếm cắt kim loại (4)
- Lưỡi cưa lọng (53)
- Lưỡi dao cắt ống (2)
- Lưỡi kim cương cắt bê tông (7)
- Lưỡi kim cương đa năng cắt nhiều vật liệu (2)
- Máy bắn keo silicon (2)
- Máy bán đinh chỉ có đầu (2)
- Máy bán đinh chỉ trơn (3)
- Máy bắn đinh ghim U (2)
- Máy bào gỗ (3)
- Máy buộc dây kẽm (2)
- Máy cạo gỉ (9)
- Máy cắt cành (3)
- Máy cắt cáp (2)
- Máy cắt gạch đá bê tông (4)
- Máy cắt kim loại kiểu cưa đĩa (2)
- Máy cắt siết bu lông (2)
- Máy cắt thạch cao (2)
- Máy cắt tôn, cắt thép tấm (7)
- Máy cắt ty ren (3)
- Máy cắt xiết bu lông (2)
- Máy chà nhám băng (5)
- Máy chà nhám dùng khí nén (16)
- Máy chà nhám tròn (3)
- Máy chà tường, chà bột (2)
- Máy chấn sắt (2)
- Máy cưa vòng (6)
- Máy dột lỗ (6)
- Máy dũa (6)
- Máy khoan (4)
- Máy khoan bê tông 2 chức năng (5)
- Máy khoan góc đầu ngang (4)
- Máy khoan từ (8)
- Máy khoan đất (2)
- Máy mài góc lưỡi 100mm (4)
- Máy mài góc lưỡi 125mm (2)
- Máy mài góc lưỡi 180mm (2)
- Máy mài thẳng (7)
- Máy phay cốt 12.7mm (1/2 inch) (5)
- Máy phun thuốc (2)
- Máy tỉa hàng rào (2)
- Máy trộn sơn, trộn bột (6)
- Máy vát mép kim loại (9)
- Máy xiết bu lông (12)
- Máy xiết vít (3)
- Máy xiết vít góc đầu ngang (2)
- Máy xiết vít đặc chủng (2)
- Máy đầm dùi bê tông (4)
- Máy đánh bóng (8)
- Máy đo công suất điện Power Meter (7)
- Máy đo cường độ ánh sáng (2)
- Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (2)
- Máy đo điện chuyên dụng (7)
- Máy đục bê tông hạng nặng thân lớn (5)
- Máy đục dùng khí nén (4)
- Mỏ lết trơn (6)
- Mỏ lết đặc biệt (3)
- Mũi vít (3)
- Nẹp ống điện lạnh (10)
- Ống dẫn công chất công nghiệp (6)
- Phụ kiện cho máy cưa vòng (5)
- Phụ kiện dùng cho thiết bị đo điện và điện tử (104)
- Phụ kiện lắp máy cắt cỏ (2)
- Phụ kiện lắp máy cắt ty ren (4)
- Pin & cell năng lượng (4)
- Tắc kê kim loại (30)
- Thiết bị đo cách điện (20)
- Thiết bị đo pha (5)
- Thiết bị đo và kiểm tra pin - ắc qui (15)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (11)
- Tua vít Bake (3)
- Đĩa cắt (3)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (9)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (14)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (13)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (19)
Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm
FUJIYABúa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm Electrical Penetration Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm Kích t...
詳細を全部見るCầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS
PanasonicCầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA
PanasonicCầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý: Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...
詳細を全部見るKìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...
詳細を全部見るKìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...
詳細を全部見るĐầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm
FUJIYAĐầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...
詳細を全部見るKìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...
詳細を全部見るKéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm
FUJIYAKéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...
詳細を全部見るMỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAMỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...
詳細を全部見るTúi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)
FUJIYATúi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...
詳細を全部見るĐầu thay thế của kìm mở phanh FB-1
FUJIYAĐầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...
詳細を全部見るTúi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm
FUJIYATúi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 230mm...
詳細を全部見るKìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...
詳細を全部見るKìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...
詳細を全部見るKìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...
詳細を全部見るKìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...
詳細を全部見るKìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm ...
詳細を全部見るKìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...
詳細を全部見るKìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...
詳細を全部見る