コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 400-125-BG: Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 215mm  Trọng lượng...

詳細を全部見る
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ cong, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG Kurokin-Series, kích thước 193mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa Ø2.0mm. Tiêu chuẩn RoHS Sli...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 684.000
元の価格 684.000
684.000
684.000 - 684.000
現在の価格 684.000
元の価格 729.000 - 元の価格 801.000
元の価格 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
現在の価格 729.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS LightWeight Water Pump Pliers _____...

詳細を全部見る
元の価格 729.000 - 元の価格 801.000
元の価格 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
現在の価格 729.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

詳細を全部見る
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.438.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
現在の価格 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.438.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
現在の価格 1.183.000
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
577.000
577.000 - 577.000
現在の価格 577.000

CB cóc chống giật ELCB Panasonic BJJ23030-8 (2P0E kiểu thân đôi) chỉ chống rò điện, tải danh định 30A, dòng rò 30mA, dòng cắt 2.5kA

Panasonic
在庫あり

CB cóc chống giật ELCB Panasonic BJJ23030-8 (2P0E kiểu thân đôi) chỉ chống rò điện, tải danh định 30A, dòng rò 30mA, dòng cắt 2.5kA Thông tin kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
577.000
577.000 - 577.000
現在の価格 577.000
元の価格 613.000 - 元の価格 700.000
元の価格 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
現在の価格 613.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS Water Pump Pliers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 700.000
元の価格 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
現在の価格 613.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫切れ

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá Resin HC-U Type (Sản phẩm chỉ bán theo hộp) ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh dùng cho tường rỗng)

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 905.000 - 元の価格 1.088.000
元の価格 905.000
909.000 - 1.094.000
909.000 - 1.094.000
現在の価格 909.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 905.000 - 元の価格 1.088.000
元の価格 905.000
909.000 - 1.094.000
909.000 - 1.094.000
現在の価格 909.000
No important note data found for this set. awating for data feed....