コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện mũi định tâm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Center point

Mitutoyo
在庫あり

Mũi tâm (Center point - Mã 619020): Chiều dài 60 mm, góc mũi đạt 60° với dung sai độ lệch tâm của mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. S...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện mũi vạch dấu dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619019 | Scriber point

Mitutoyo
在庫あり

Mũi vạch dấu (Scriber point - Mã 619019): Chiều dài 50 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Số lượng đi kèm trong bộ là 1 chiếc.

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp phẳng 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Plain jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm phẳng (Plain jaw - Mã 619018): Chiều dài 160 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 1 µm. Phụ kiện này được đóng gói theo cặp (2 chiếc).

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 12mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619013 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 8mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619012 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 5mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619011 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 2mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619010 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
在庫あり

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện chân đế 35mm lắp hàm kẹp căn mẫu Mitutoyo 619009 | Base

Mitutoyo
在庫あり

Chân đế (Base - Mã 619009): Có kích thước dày định danh là 35 mm. Độ phẳng của mặt chuẩn tiếp xúc đạt cực cao là 0.5 µm, độ song song đạt 0.8 µm và...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện kẹp căn mẫu 20mm - 250mm Mitutoyo 619005 | Holder

Mitutoyo
在庫あり

Kẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 160mm Mitutoyo 619004 | Holder

Mitutoyo
在庫あり

Kẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện kẹp căn mẫu 5mm - 100mm Mitutoyo 619003 | Holder

Mitutoyo
在庫あり

Kẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 60mm Mitutoyo 619002 | Holder

Mitutoyo
在庫あり

Kẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories Bộ phụ kiện cho khối că...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện 22 chi tiết dùng cho căn mẫu hình chử nhật Mitutoyo 516-601 | Rectangular Gauge Block Accessories

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện 22 chi tiết dùng cho căn mẫu hình chử nhật Mitutoyo 516-601 | Rectangular Gauge Block Accessories Đây là các bộ dụng cụ chuyên dụng dùn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block Mitutoyo Wear Block (thường gọi là Căn mẫu bảo vệ hoặc Khối đệm chống mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.126 in - 0.15 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.126 in - 0.15 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 1 in - 3 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 1 in - 3 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy chứng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.026 in - 0.05 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.026 in - 0.05 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.106 in - 0.125 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.106 in - 0.125 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại gi...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.100025 in - 0.105 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.100025 in - 0.105 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.06 in - 0.1 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.06 in - 0.1 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....