コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 1.333.000 - 元の価格 1.333.000
元の価格
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
現在の価格 1.333.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 828.000 - 元の価格 828.000
元の価格
828.000
828.000 - 828.000
現在の価格 828.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 91 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 91 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm ________...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 863.000 - 元の価格 863.000
元の価格
863.000
863.000 - 863.000
現在の価格 863.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

詳細を全部見る
元の価格 805.000 - 元の価格 805.000
元の価格
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 905.000 - 元の価格 905.000
元の価格
905.000
905.000 - 905.000
現在の価格 905.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 706.000 - 元の価格 706.000
元の価格
706.000
706.000 - 706.000
現在の価格 706.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ____________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 862.000 - 元の価格 862.000
元の価格
862.000
862.000 - 862.000
現在の価格 862.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 756.000 - 元の価格 756.000
元の価格
756.000
756.000 - 756.000
現在の価格 756.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ____________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 814.000 - 元の価格 814.000
元の価格
814.000
814.000 - 814.000
現在の価格 814.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 821.000 - 元の価格 821.000
元の価格
821.000
821.000 - 821.000
現在の価格 821.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

詳細を全部見る
元の価格 763.000 - 元の価格 763.000
元の価格
763.000
763.000 - 763.000
現在の価格 763.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 680.000 - 元の価格 680.000
元の価格
680.000
680.000 - 680.000
現在の価格 680.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 4.539.000 - 元の価格 4.539.000
元の価格
4.539.000
4.539.000 - 4.539.000
現在の価格 4.539.000

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.795.000 - 元の価格 1.795.000
元の価格
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
現在の価格 1.795.000

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thâ...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.966.000 - 元の価格 1.966.000
元の価格
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
現在の価格 1.966.000

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 112.000
元の価格 78.000
78.000 - 112.000
78.000 - 112.000
現在の価格 78.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10231: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Kìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 138.000
元の価格 113.000
113.000 - 138.000
113.000 - 138.000
現在の価格 113.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10208: C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.637.000
元の価格
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.257.000
元の価格
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
現在の価格 2.152.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....