コンテンツにスキップ

kìm nhọn, kìm mũi dài (long nose pliers)

元の価格 183.000 - 元の価格 237.000
元の価格 183.000
183.000 - 237.000
183.000 - 237.000
現在の価格 183.000

5 inch から6 inch SATA対応電子ロングノーズプライヤー

SATA
在庫あり

5 inch から6 inch SATA対応電子ロングノーズプライヤー___________________________________製品バリエーション:SATA 70621:5 inch最大切断能力(mm):銅線 Ø2.6 SATA 70622:6 inch最大切断能力(mm):銅線 ...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

WORKPRO
在庫あり

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

元の価格 76.000 - 元の価格 97.000
元の価格 76.000
76.000 - 97.000
76.000 - 97.000
現在の価格 76.000

Kìm nhọn mũi thẳng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

5.5 inch ハイレバレッジ ミニロングノーズプライヤー SATA 70612A

SATA
在庫あり

5.5 inch ハイレバレッジ ミニロングノーズプライヤー SATA 70612A______________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø1.5、鉄線 Ø1.5、硬鋼線 Ø1.2______________________________保証条件:生涯保証

元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

元の価格 476.000 - 元の価格 476.000
元の価格 476.000
476.000
476.000 - 476.000
現在の価格 476.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm Multi-purpose Long Nose Pliers (Spring Type) ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 444.000
元の価格 311.000
311.000 - 444.000
311.000 - 444.000
現在の価格 311.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Kích thước Fujiya 35...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 532.000
元の価格 410.000
410.000 - 532.000
410.000 - 532.000
現在の価格 410.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm Long Nose Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 350-125: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm)...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 98.000
元の価格 71.000
71.000 - 98.000
71.000 - 98.000
現在の価格 71.000

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10301: Chiều dài 6 inch (1...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 135.000
元の価格 109.000
109.000 - 135.000
109.000 - 135.000
現在の価格 109.000

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10305 d...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

Milwaukee
在庫あり

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ( 8 in...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt

Milwaukee
在庫あり

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 203mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ca...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Phiên bản KNIPEX 37 ...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản ...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 927.000 - 元の価格 927.000
元の価格 927.000
927.000
927.000 - 927.000
現在の価格 927.000

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 791.000
元の価格 773.000
773.000 - 791.000
773.000 - 791.000
現在の価格 773.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Phiên bản KNIPEX 32 1...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....