コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Thước thanh, Thước thẳng

元の価格 15.000 - 元の価格 188.000
元の価格 15.000
15.000 - 188.000
15.000 - 188.000
現在の価格 15.000

Thước lá thép 2Cr13 không gỉ hệ mét/inch 150 - 1000mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Thước lá thép 2Cr13 không gỉ hệ mét/inch 150 - 1000mm TOLSEN Dải sản phẩm: Dài: 150mm/6 inch | Rộng: 19mm | Dày: 0.8mm | Mã SP: 35024 Dài: 300mm/1...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 188.000
元の価格 15.000
15.000 - 188.000
15.000 - 188.000
現在の価格 15.000
元の価格 57.000 - 元の価格 120.000
元の価格 57.000
57.000 - 120.000
57.000 - 120.000
現在の価格 57.000

Thước thủy Total chiều dài từ 30-100cm, độ dày nhôm 1mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy Total chiều dài từ 30-100cm, độ dày nhôm 1mm _____________________________ Dải sản phẩm:  • TMT23016 chiều dài 30cm  • TMT24016 chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 120.000
元の価格 57.000
57.000 - 120.000
57.000 - 120.000
現在の価格 57.000
元の価格 18.000 - 元の価格 177.000
元の価格 18.000
18.000 - 177.000
18.000 - 177.000
現在の価格 18.000

Thước lá thép thẳng dài SATA

SATA
在庫あり

Thước lá thép thẳng dài SATA Dãi sản phẩm SATA 91401 - dài 150mm SATA 91402 - dài 300mm SATA 91403 - dài 500mm SATA 91404 - dài 1000mm Thép không ...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 177.000
元の価格 18.000
18.000 - 177.000
18.000 - 177.000
現在の価格 18.000
元の価格 28.000 - 元の価格 108.000
元の価格 28.000
28.000 - 108.000
28.000 - 108.000
現在の価格 28.000

Thước lá Kendo, kích thước từ 300mm - 1000mm (12 inch - 39 inch), vật liệu thép không gỉ cường lực

KENDO
在庫あり

Thước lá Kendo, kích thước từ 300mm - 1000mm (12 inch - 39 inch), vật liệu thép không gỉ cường lực ___________________ Dải sản phẩm KENDO 35312: Kí...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 108.000
元の価格 28.000
28.000 - 108.000
28.000 - 108.000
現在の価格 28.000
元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000

Vỉ 2 ống thủy nivo cân bằng Workpro WP262031

WORKPRO
在庫あり

Vỉ 2 ống thủy nivo cân bằng Workpro WP262031 ___________________________ Thông tin sản phẩm • Được làm từ chất liệu nhựa ABS • Có móc treo tiện lợi...

詳細を全部見る
元の価格 34.000 - 元の価格 34.000
元の価格 34.000
34.000
34.000 - 34.000
現在の価格 34.000
元の価格 331.000 - 元の価格 856.000
元の価格 331.000
331.000 - 856.000
331.000 - 856.000
現在の価格 331.000

Thước thủy bằng nhôm phay có nam châm hút 2 mặt TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước thủy bằng nhôm phay có nam châm hút TOTAL Dãi sản phẩm: Dài 40cm - TOTAL TMT24056 Dài 60cm - TOTAL TMT26056 Dài 80cm - TOTAL TMT28056 Dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 856.000
元の価格 331.000
331.000 - 856.000
331.000 - 856.000
現在の価格 331.000
元の価格 156.000 - 元の価格 214.000
元の価格 156.000
156.000 - 214.000
156.000 - 214.000
現在の価格 156.000

Thước thủy (kèm theo nam châm hút) 60-100cm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước thủy (kèm theo nam châm hút) 60-100cm TOTAL Dải sản phẩm: 60cm TOTAL TMT26026 80cm TOTAL TMT28026 100cm TOTAL TMT210026

元の価格 156.000 - 元の価格 214.000
元の価格 156.000
156.000 - 214.000
156.000 - 214.000
現在の価格 156.000
元の価格 372.000 - 元の価格 905.000
元の価格 372.000
372.000 - 905.000
372.000 - 905.000
現在の価格 372.000

Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm

SATA
在庫あり

Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm Magnetic Three Bubble Level _________________________________ Kích thước SATA 91643:...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 905.000
元の価格 372.000
372.000 - 905.000
372.000 - 905.000
現在の価格 372.000
元の価格 77.000 - 元の価格 115.000
元の価格 77.000
77.000 - 115.000
77.000 - 115.000
現在の価格 77.000

Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm

SATA
在庫あり

Thước thủy có nam châm tự hít SATA chiều dài từ 100mm - 200mm Magnetic Level/ Mini ____________________________ Kích thước SATA 91640: Chiều dài 10...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 115.000
元の価格 77.000
77.000 - 115.000
77.000 - 115.000
現在の価格 77.000
元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000

Thước thùy đo góc hệ mét và inch Kendo 35314, kích thước 12 inch (300mm)

KENDO
在庫あり

Thước thùy đo góc hệ mét và inch Kendo 35314, kích thước 12 inch (300mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 12 inch (300mm) ‣ Lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 131.000 - 元の価格 131.000
元の価格 131.000
131.000
131.000 - 131.000
現在の価格 131.000
元の価格 690.000 - 元の価格 988.000
元の価格 690.000
690.000 - 988.000
690.000 - 988.000
現在の価格 690.000

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc

Bosch
在庫あり

Thước thủy nhôm Bosch, chiều dài từ 60cm - 120cm, độ chính xác cao ±0.5mm/m, đầu bọc nhựa chống sốc ______________________________ Phiên bản Mã 16...

詳細を全部見る
元の価格 690.000 - 元の価格 988.000
元の価格 690.000
690.000 - 988.000
690.000 - 988.000
現在の価格 690.000
元の価格 212.000 - 元の価格 467.000
元の価格 212.000
212.000 - 467.000
212.000 - 467.000
現在の価格 212.000

Thước thuỷ SATA vật liệu hợp kim nhôm, chiều dài từ 300mm - 1200mm

SATA
在庫あり

Thước thuỷ SATA vật liệu hợp kim nhôm, chiều dài từ 300mm - 1200mm _________________ Dãi sản phẩm: SATA 91601A - Kích thước 300mm (12 inch) SATA 91...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 467.000
元の価格 212.000
212.000 - 467.000
212.000 - 467.000
現在の価格 212.000
元の価格 138.000 - 元の価格 250.000
元の価格 138.000
138.000 - 250.000
138.000 - 250.000
現在の価格 138.000

Thước thủy nhôm có nam châm Workpro

WORKPRO
在庫あり

Thước thủy nhôm có nam châm Workpro Dãi sản phẩm: kích thước 400mm - Mã số: Workpro WP262010 kích thước 600mm - Mã số: Workpro WP262011 kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 250.000
元の価格 138.000
138.000 - 250.000
138.000 - 250.000
現在の価格 138.000
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Thước thủy 8 inch /200mm Stanley STHT42291-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Thước thủy 8 inch /200mm Stanley STHT42291-8

元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000
元の価格 52.000 - 元の価格 103.000
元の価格 52.000
52.000 - 103.000
52.000 - 103.000
現在の価格 52.000

Thước thủy 40-100cm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước thủy 40-100cm TOTAL Dải sản phẩm: 40cm TOTAL TMT24036 60cm TOTAL TMT26036 100cm TOTAL TMT210036

元の価格 52.000 - 元の価格 103.000
元の価格 52.000
52.000 - 103.000
52.000 - 103.000
現在の価格 52.000
元の価格 140.000 - 元の価格 262.000
元の価格 140.000
140.000 - 262.000
140.000 - 262.000
現在の価格 140.000

Thước thủy không có nam châm (mẫu mới có khe chử V đo cạnh) TOTAL

TOTAL
在庫あり

Hai mặt bên. Độ chính xác: 0,5mm / m. Độ dày: 1.5mm. Khe hình chữ V để đo các đối tượng có bề mặt tròn. 20/T Dãi sản phẩm: Chiều dài 30cm - Mã số...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 262.000
元の価格 140.000
140.000 - 262.000
140.000 - 262.000
現在の価格 140.000
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

TOTAL
在庫あり

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000
元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000

Thước thủy nhôm dài 120cm có nam châm TOTAL TMT212026 dày 2mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy nhôm dài 120cm có nam châm TOTAL TMT212026 dày 2mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 120cm. ‣ Chất liệu: Nhôm ‣ Độ dà...

詳細を全部見る
元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000
元の価格 92.000 - 元の価格 175.000
元の価格 92.000
92.000 - 175.000
92.000 - 175.000
現在の価格 92.000

Thước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Thước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN _________________________________ - Có nam châm - Khung nhôm - Với thang đo hệ mét - Ba lọ : 45°, 90°, 180...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 175.000
元の価格 92.000
92.000 - 175.000
92.000 - 175.000
現在の価格 92.000
元の価格 1.077.000 - 元の価格 1.077.000
元の価格 1.077.000
1.077.000
1.077.000 - 1.077.000
現在の価格 1.077.000

Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley Thông số: 43554: 24 inch 43556: 48 inch 43558: 78 inch

元の価格 1.077.000 - 元の価格 1.077.000
元の価格 1.077.000
1.077.000
1.077.000 - 1.077.000
現在の価格 1.077.000
元の価格 727.000 - 元の価格 727.000
元の価格 727.000
727.000
727.000 - 727.000
現在の価格 727.000

Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Thước thủy 24 inch - 78 inch Stanley Thông số: 43554: 24 inch 43556: 48 inch 43558: 78 inch

元の価格 727.000 - 元の価格 727.000
元の価格 727.000
727.000
727.000 - 727.000
現在の価格 727.000
元の価格 226.000 - 元の価格 442.000
元の価格 226.000
226.000 - 442.000
226.000 - 442.000
現在の価格 226.000

Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm

SATA
在庫あり

Thước thủy thân nhôm SATA chiều dài từ 300mm - 1000mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 05701: Chiều dài 300mm SATA 05702: Chiều dài 600mm...

詳細を全部見る
元の価格 226.000 - 元の価格 442.000
元の価格 226.000
226.000 - 442.000
226.000 - 442.000
現在の価格 226.000
元の価格 188.000 - 元の価格 352.000
元の価格 188.000
188.000 - 352.000
188.000 - 352.000
現在の価格 188.000

Thước thủy kèm có từ tính nam châm dài từ 400mm - 1000kmm Total độ chính xác 0.5mm/m

TOTAL
在庫あり

Thước thủy kèm có từ tính nam châm dài từ 400mm - 1000kmm Total độ chính xác 0.5mm/m ___________________ Dải sản phẩm ‣ TMT24028M dài 400mm ‣ TMT28...

詳細を全部見る
元の価格 188.000 - 元の価格 352.000
元の価格 188.000
188.000 - 352.000
188.000 - 352.000
現在の価格 188.000
元の価格 369.000 - 元の価格 369.000
元の価格 369.000
369.000
369.000 - 369.000
現在の価格 369.000

Thước thủy đo góc đa năng hệ mét và inch Kendo 35320, kích thước 12 inch (300mm)

KENDO
在庫あり

Thước thủy đo góc đa năng hệ mét và inch Kendo 35320, kích thước 12 inch (300mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 12 inch (300m...

詳細を全部見る
元の価格 369.000 - 元の価格 369.000
元の価格 369.000
369.000
369.000 - 369.000
現在の価格 369.000
No important note data found for this set. awating for data feed....