コンテンツにスキップ

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita D-18677 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita D-18677 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-85313 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-85313 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt 355x3x25.4mm DWA8011R-B1

DEWALT
在庫あり

Đá cắt sắt DWA8011R-B1 355x3x25.4mm _____________________________ Thông tin sản phẩm: - Kích thước (mm): 355mm x 3mm x 25.4mm

元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - ...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt Inox 76mm ( 3 inch ) Makita D-74815-5 dày 1mm, lỗ cốt 10mm tương thích với máy cắt mini ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt Inox 76mm ( 3 inch ) Makita D-74815-5 dày 1mm, lỗ cốt 10mm tương thích với máy cắt mini ( Cấp 2 sao ) _________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

ĐÁ CẮT 100MM MAKITA 724107-5

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 100MM MAKITA 724107-5

元の価格 454.000 - 元の価格 454.000
元の価格 454.000
454.000
454.000 - 454.000
現在の価格 454.000

Bộ 100 đá cắt kim loại, inox 105 x 1.0 x 16mm TOTAL TAC210105100

TOTAL
在庫あり

Bộ 100 đá cắt kim loại, inox 105 x 1.0 x 16mm TOTAL TAC210105100

元の価格 7.000 - 元の価格 74.000
元の価格 7.000
7.000 - 74.000
7.000 - 74.000
現在の価格 7.000

Đĩa cắt sắt và inox mỏng 100 - 350mm TOLSEN (Type 41)(tiêu chuẩn EN12413)

TOLSEN
在庫あり

Đĩa cắt sắt và inox mỏng 100 - 350mm TOLSEN (Type 41)(tiêu chuẩn EN12413) Dải sản phẩm: 115x1x22.2mm | Mã SP: 76132 125x1x22 mm | Mã SP: 76133 105...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính 100mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 74.000
元の価格 43.000
43.000 - 74.000
43.000 - 74.000
現在の価格 43.000

Đá cắt Inox, loại mỏng, hạt mài A60V Makita đường kính từ 150mm - 230mm, lỗ cốt 22.23mm

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox, loại mỏng, hạt mài A60V Makita đường kính từ 150mm - 230mm, lỗ cốt 22.23mm _______________________________ Dải sản phẩm Makita E-22458...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000

Lưỡi đá cắt kim loại Total TAC2303558 đường kính 355mm, trục cốt 25.4mm

TOTAL
在庫あり

Lưỡi đá cắt kim loại Total TAC2303558 đường kính 355mm, trục cốt 25.4mm ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Đĩa mài mòn (ab...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000

Hộp 5 lưỡi cắt kim loại Milwaukee 4932464717 đường kính 76mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cắt kim loại Milwaukee 4932464717 đường kính 76mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 76mm Độ dày: 1mm Lỗ...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 29.000
元の価格 29.000
29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Đá cắt Inox 150mm (6 inch) Makita B-12251 dày 1.6mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫切れ

Đá cắt Inox 150mm (6 inch) Makita B-12251 dày 1.6mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Đá cắt Inox 125mm (5 inch) Makita B-12239 dày 1mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm (5 inch) Makita B-12239 dày 1mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao) ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
22.000
22.000 - 22.000
現在の価格 22.000

Đá cắt Inox 100mm (4 inch) Makita B-12201 dày 1mm, lỗ cốt 16mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫切れ

Đá cắt Inox 100mm (4 inch) Makita B-12201 dày 1mm, lỗ cốt 16mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao) ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao ) _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.142.000 - 元の価格 1.142.000
元の価格 1.142.000
1.142.000
1.142.000 - 1.142.000
現在の価格 1.142.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao ) ____________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 977.000
元の価格 977.000
977.000
977.000 - 977.000
現在の価格 977.000

Hộp 25 đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006-25 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006-25 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

Đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tương thích với máy cắt hạng nặng dùng Pin ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tương thích với máy cắt hạng nặng dùng Pin ( Cấp 3 sao )...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 24.000
元の価格 19.000
19.000 - 24.000
19.000 - 24.000
現在の価格 19.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 20.000
元の価格 16.000
16.000 - 20.000
16.000 - 20.000
現在の価格 16.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm Cutting-Off Wheel ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 8.000
元の価格 7.000
7.000 - 8.000
7.000 - 8.000
現在の価格 7.000

Lưỡi đá cắt kim loại SATA đường kính 100mm, cốt 16mm

SATA
在庫あり

Lưỡi đá cắt kim loại SATA đường kính 100mm, cốt 16mm Cutting-Off Wheel ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 55032: Độ dày 1.2mm SATA 55...

詳細を全部見る