コンテンツにスキップ

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - ...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000

Hộp 5 lưỡi cắt kim loại Milwaukee 4932464717 đường kính 76mm

Milwaukee
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cắt kim loại Milwaukee 4932464717 đường kính 76mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 76mm Độ dày: 1mm Lỗ...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 29.000
元の価格 29.000
29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Đá cắt Inox 150mm (6 inch) Makita B-12251 dày 1.6mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫切れ

Đá cắt Inox 150mm (6 inch) Makita B-12251 dày 1.6mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Đá cắt Inox 125mm (5 inch) Makita B-12239 dày 1mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm (5 inch) Makita B-12239 dày 1mm, lỗ cốt 23.23mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao) ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
22.000
22.000 - 22.000
現在の価格 22.000

Đá cắt Inox 100mm (4 inch) Makita B-12201 dày 1mm, lỗ cốt 16mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 100mm (4 inch) Makita B-12201 dày 1mm, lỗ cốt 16mm, đĩa phẳng ( Cấp 3 sao) ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.708.000 - 元の価格 1.708.000
元の価格 1.708.000
1.708.000
1.708.000 - 1.708.000
現在の価格 1.708.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao ) _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格 1.109.000
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao ) ____________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 977.000
元の価格 977.000
977.000
977.000 - 977.000
現在の価格 977.000

Hộp 25 đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006-25 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006-25 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

Đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tương thích với máy cắt hạng nặng dùng Pin ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox loại mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita E-03006 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tương thích với máy cắt hạng nặng dùng Pin ( Cấp 3 sao )...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 24.000
元の価格 19.000
19.000 - 24.000
19.000 - 24.000
現在の価格 19.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 20.000
元の価格 16.000
16.000 - 20.000
16.000 - 20.000
現在の価格 16.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 8.000
元の価格 7.000
7.000 - 8.000
7.000 - 8.000
現在の価格 7.000

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55032: Đường kính 100mm. Dày 1.2mm SATA 55033: Đườn...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 80.000
元の価格 69.000
69.000 - 80.000
69.000 - 80.000
現在の価格 69.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55018: Đường kính 400mm. Độ dày 3mm SATA 55080: Đư...

詳細を全部見る
元の価格 60.000 - 元の価格 108.000
元の価格 60.000
60.000 - 108.000
60.000 - 108.000
現在の価格 60.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 55015: Đường kính 355mm. Độ dày 2.6mm SATA 55075: Đ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 9.000
元の価格 6.000
6.000 - 9.000
6.000 - 9.000
現在の価格 6.000

ステンレス製SATA用カッティングホイール

SATA
在庫あり

ステンレス製SATA用カッティングホイール____________________________製品バリエーション:SATA 55002:直径105mm、厚さ1mmSATA 55010:直径105mm、厚さ1.2mm(ブルー)SATA 55040:直径105mm、厚さ1.2mm_______...

詳細を全部見る
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

ĐÁ CẮT MỎNG CHO INOX/230X1.9X22.23MM A60U

Makita
在庫あり

元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

ĐÁ CẮT MỎNG CHO INOX/180X1.6X22.23MM A60U

Makita
在庫あり

元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

ĐÁ CẮT MỎNG CHO INOX/150X1.6X22.23MM A60U

Makita
在庫あり

元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đĩa cắt kim loại Tolsen 76130 đường kính 105mm, cốt 16mm, dày 1mm

TOLSEN
在庫あり

Đĩa cắt kim loại Tolsen 76130 đường kính 105mm, cốt 16mm, dày 1mm ____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 105mm × 1...

詳細を全部見る
元の価格 440.000 - 元の価格 440.000
元の価格 440.000
440.000
440.000 - 440.000
現在の価格 440.000

Bộ 30 đĩa cắt và mài 76mm TOTAL TAC97630

TOTAL
在庫あり

Bộ 30 đĩa cắt và mài 76mm TOTAL TAC97630  • Bộ 30 đĩa cắt gồm:  • 20 đĩa cắt kim loại:  • 76mm (3 inch)X1.2mm (3/64 inch)X10mm (25/64 inch)  • 4 Đĩ...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....