コンテンツにスキップ

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đĩa cắt kim loại Tolsen 76130 đường kính 105mm, cốt 16mm, dày 1mm

TOLSEN
在庫あり

Đĩa cắt kim loại Tolsen 76130 đường kính 105mm, cốt 16mm, dày 1mm ____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 105mm × 1...

詳細を全部見る
元の価格 391.000 - 元の価格 391.000
元の価格 391.000
391.000
391.000 - 391.000
現在の価格 391.000

Bộ 30 đĩa cắt và mài 76mm TOTAL TAC97630

TOTAL
在庫あり

Bộ 30 đĩa cắt và mài 76mm TOTAL TAC97630  • Bộ 30 đĩa cắt gồm:  • 20 đĩa cắt kim loại:  • 76mm (3 inch)X1.2mm (3/64 inch)X10mm (25/64 inch)  • 4 Đĩ...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert) ______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ______________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600095 đường kính 180mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

2608600095 _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá 180mm ‣ Độ dày đá 2mm ‣ Lỗ cốt 22.2mm ‣ Loại Expert for Inox (chuyên dụng ch...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 42.000
元の価格 33.000 - 元の価格 42.000
元の価格 33.000
31.000 - 41.000
31.000 - 41.000
現在の価格 31.000

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc P...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-10540-25 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫切れ

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-10540-25 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 2 sao ) _____________________ Thông số - Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Đá cắt Inox mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita D-18845 dày 2.0mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox mỏng 230mm ( 9 inch ) Makita D-18845 dày 2.0mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ______________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Đá cắt Inox mỏng 180mm ( 7 inch ) Makita D-18839 dày 2.0mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox mỏng 180mm ( 7 inch ) Makita D-18839 dày 2.0mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ______________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt Inox mỏng 125mm ( 5 inch ) Makita D-18823 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox mỏng 125mm ( 5 inch ) Makita D-18823 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ______________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 1.423.000 - 元の価格 1.652.000
元の価格 1.423.000
1.423.000 - 1.652.000
1.423.000 - 1.652.000
現在の価格 1.423.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 2.4-3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 2.4-3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-1...

詳細を全部見る
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.387.000
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.387.000
元の価格 2.042.000
1.940.000 - 5.387.000
1.940.000 - 5.387.000
現在の価格 1.940.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-0...

詳細を全部見る
元の価格 3.692.000 - 元の価格 3.692.000
元の価格 3.692.000
3.692.000
3.692.000 - 3.692.000
現在の価格 3.692.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 1.083.000
元の価格 799.000 - 元の価格 1.083.000
元の価格 799.000
799.000 - 1.029.000
799.000 - 1.029.000
現在の価格 799.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 305mm ( 12 inch ) Makita dày 2.8-3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 305mm ( 12 inch ) Makita dày 2.8-3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm A-05...

詳細を全部見る
元の価格 1.417.000 - 元の価格 1.417.000
元の価格 1.417.000
1.417.000
1.417.000 - 1.417.000
現在の価格 1.417.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 305mm ( 12 inch ) Makita A-01345 dày 2.8mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 305mm ( 12 inch ) Makita A-01345 dày 2.8mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) ______________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Đá cắt Inox 180mm ( 7 inch ) Makita E-13758 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 180mm ( 7 inch ) Makita E-13758 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số - ...

詳細を全部見る
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000

Đá cắt Inox 150mm ( 6 inch ) Makita E-13742 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 150mm ( 6 inch ) Makita E-13742 dày 1.6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969-10 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969-10 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 84.000 - 元の価格 84.000
元の価格 84.000
84.000
84.000 - 84.000
現在の価格 84.000

Hộp 12 lưỡi đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita D-65947-12 dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 12 lưỡi đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita D-65947-12 dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 29.000
元の価格 29.000
29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Đá cắt Inox 150mm ( 6 inch ) Makita D-29424 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 150mm ( 6 inch ) Makita D-29424 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) ________________________ Thông số - Cấp: 2...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Đá cắt kim loại 150mm ( 6 inch ) Makita D-29418 dày 3mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫切れ

Đá cắt kim loại 150mm ( 6 inch ) Makita D-29418 dày 3mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt kim loại 150mm ( 6 inch ) Makita D-29402 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 150mm ( 6 inch ) Makita D-29402 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) _________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....