コンテンツにスキップ

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 370.000 - 元の価格 370.000
元の価格 370.000
370.000
370.000 - 370.000
現在の価格 370.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita B-49448-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫切れ

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita B-49448-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao ) ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20965

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20965

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20959

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20959

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20943

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20943

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20937

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20937

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20921

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20921

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20915

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20915

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20909

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20909

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20890

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20890

元の価格 1.486.000 - 元の価格 1.486.000
元の価格 1.486.000
1.486.000
1.486.000 - 1.486.000
現在の価格 1.486.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20884

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 355X3X25.4 (25 CÁI/BỘ) MAKITA B-20884

元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

ĐÁ CẮT MỎNG 100X1.0X16 MAKITA B-12217

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT MỎNG 100X1.0X16 MAKITA B-12217

元の価格 29.000 - 元の価格 29.000
元の価格 29.000
29.000
29.000 - 29.000
現在の価格 29.000

Đá cắt kim loại tâm trũng hạy A30T (cấp 3 sao) MAKITA (1 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại tâm trũng hạy A30T cấp 3 MAKITA (1 cái/hộp) Dải sản phẩm: B-05050 150 x 3 x 22.23mm A-83618 180 x 3 x 22.23mm

元の価格 3.893.000 - 元の価格 3.893.000
元の価格 3.893.000
3.893.000
3.893.000 - 3.893.000
現在の価格 3.893.000

ĐÁ CẮT 305X3.5X25.4 MAKITA A-89866

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 305X3.5X25.4 MAKITA A-89866

元の価格 4.051.000 - 元の価格 4.051.000
元の価格 4.051.000
4.051.000
4.051.000 - 4.051.000
現在の価格 4.051.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt gạch 305mm ( 12 inch ) Makita A-89735 dày 3.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích với máy 4112HS

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt gạch 305mm ( 12 inch ) Makita A-89735 dày 3.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích với máy 4112HS

元の価格 41.000 - 元の価格 52.000
元の価格 41.000
41.000 - 52.000
41.000 - 52.000
現在の価格 41.000

Đá cắt gạch tâm trũng, hạt C30T (cấp 3 sao) MAKITA (1 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Đá cắt gạch tâm trũng, hạt C30T (cấp 3 sao) MAKITA (1 cái/hộp) Dải sản phẩm: A-85276 180 x 3 x 22.23mm A-85282 230 x 3 x 22.23mm

元の価格 4.439.000 - 元の価格 4.439.000
元の価格 4.439.000
4.439.000
4.439.000 - 4.439.000
現在の価格 4.439.000

ĐÁ CẮT 405X3X25.4MM MAKITA A-07076

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 405X3X25.4MM MAKITA A-07076

元の価格 770.000 - 元の価格 770.000
元の価格 770.000
770.000
770.000 - 770.000
現在の価格 770.000

ĐÁ CẮT 355X3X25.4MM MAKITA A-01367

Makita
在庫切れ

ĐÁ CẮT 355X3X25.4MM MAKITA A-01367

元の価格 2.517.000 - 元の価格 2.517.000
元の価格 2.517.000
2.517.000
2.517.000 - 2.517.000
現在の価格 2.517.000

Đá cắt thép 305x3.2x25.4mm MAKITA 792301-7 (5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Đá cắt thép 305x3.2x25.4mm MAKITA 792301-7 (5 cái/hộp)

元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

ĐÁ CẮT 100MM MAKITA 724104-1

Makita
在庫あり

ĐÁ CẮT 100MM MAKITA 724104-1

元の価格 41.000 - 元の価格 63.000
元の価格 41.000
41.000 - 63.000
41.000 - 63.000
現在の価格 41.000

Đĩa cắt kim loại và inox 355x2.5x25.4mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đĩa cắt kim loại và inox 355x2.5x25.4mm TOTAL Dải sản phẩm: Hạt đen | Mã SP: TOTAL TAC2253551 Hạt xanh | Mã SP: TOTAL TAC2253552

元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đĩa cắt kim loại 230x1.9x22.2mm TOTAL TAC2212303

TOTAL
在庫あり

Đĩa cắt kim loại 230x1.9x22.2mm TOTAL TAC2212303

元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Đĩa cắt đá 100x6x16mm TOLSEN 76321 (Type 27)

TOLSEN
在庫あり

Đĩa cắt đá 100x6x16mm TOLSEN 76321 (Type 27)

元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đĩa mài sắt 100x6x16mm TOLSEN 76301 (Type 27)(tiêu chuẩn EN12413)

TOLSEN
在庫あり

Đĩa mài sắt 100x6x16mm TOLSEN 76301 (Type 27)(tiêu chuẩn EN12413)

元の価格 16.000 - 元の価格 16.000
元の価格 16.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000

Đĩa cắt đá 100x3x16mm TOLSEN 76181 (Type 42)

TOLSEN
在庫あり

Đĩa cắt đá 100x3x16mm TOLSEN 76181 (Type 42)