コンテンツにスキップ

Tắc kê sắt, tắc kê Inox, ty neo

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh ST-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor ST-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh đầu dù T-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá Rooty Anchor T-Type ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông, đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông, đá Rooty Anchor C-D Type ___________________ Thông tin ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh SC-Type hệ mét và inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh SC-Type hệ mét và inch Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor SC-Type ___________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome trắng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome trắng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor C-Type ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome vàng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở đinh C-Type hệ mét và inch Unika, mạ Chrome vàng, chuyên dùng cho bê tông, đá. Chứng nhận JCAA Rooty Anchor C-Type ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 132.000
元の価格 125.000
125.000 - 132.000
125.000 - 132.000
現在の価格 125.000

Hủ tắc kê neo hình nêm, mạ kẻm trắng TOTAL

TOTAL
在庫あり

Dãi sản phẩm Bộ 30 Tắc kê/ hủ nhựa, Kích thước M6x55mm, Tải trọng kéo ra 900kgs, mạ kẽm - Mã số: WJWA0605511 Bộ 15 tắc kê/ hủ nhựa, Kích thước M8x8...

詳細を全部見る
元の価格 157.000 - 元の価格 157.000
元の価格 157.000
157.000
157.000 - 157.000
現在の価格 157.000

Hủ tắc kê sắt nở, ti thẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren: M8. Đường kính vỏ neo: 14mm Tổng chiều dài: 75mm. Chiều dài vỏ neo: 50mm 24 cái/ hủ nhựa

元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Hủ tắc kê sắt nở, đầu bu lông phẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

M6x65mm. Đường kính vỏ neo: 13,5mm Chiều dài neo: 52mm. 15 cái/hủ nhựa Tải trọng kéo ra 1200kgs, mạ kẽm màu vàng

元の価格 157.000 - 元の価格 180.000
元の価格 157.000
157.000 - 180.000
157.000 - 180.000
現在の価格 157.000

Hủ tắc kê sắt hình móc TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren:M6. Đường kính vỏ neo: 10mm Tổng chiều dài: 75mm. Chiều dài vỏ neo: 40mm 16 cái/hủ nhựa

元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Hủ tắc kê sắt nở, ti thẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren: M6. Đường kính vỏ neo: 10mm Tổng chiều dài: 60mm. Chiều dài vỏ neo: 40mm 24 cái/ hủ nhựa

元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

Hủ tắc kê sắt nở, đầu bu lông phẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

M6x55mm. Đường kính vỏ neo: 11,5mm Chiều dài neo: 45mm. 25 cái/hủ nhựa Tải trọng kéo ra 1000kgs. mạ kẽm màu vàng

元の価格 168.000 - 元の価格 184.000
元の価格 168.000
168.000 - 184.000
168.000 - 184.000
現在の価格 168.000

Tắc kê nở 30 - 40mm, đầu nấm bằng đinh thép mạ kẽm TOLSEN (60 cái/hộp)

TOLSEN
在庫あり

Tắc kê nở 30 - 40mm, đầu nấm bằng đinh thép mạ kẽm TOLSEN (60 cái/hộp) Dải sản phẩm: M6x30mm | Mã SP: 54291 M6x40mm | Mã SP: 54292

元の価格 154.000 - 元の価格 191.000
元の価格 154.000
154.000 - 191.000
154.000 - 191.000
現在の価格 154.000

Tắc kê nở 60 - 100mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Tắc kê nở 60 - 100mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN Dải sản phẩm: M6x60mm | Mã SP: 54286 | 40 cái/hộp M8x75mm | Mã SP: 54287 | 20 cái/hộp M10x100mm | Mã SP...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 184.000
元の価格 159.000
159.000 - 184.000
159.000 - 184.000
現在の価格 159.000

Bu lông nở có móc 50 - 70mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Bu lông nở có móc 50 - 70mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN Dải sản phẩm: M6x50mm | Mã SP: 54281 | 30 cái/hộp M8x60mm | Mã SP: 54282 | 15 cái/hộp M10x70mm |...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 174.000
元の価格 132.000
132.000 - 174.000
132.000 - 174.000
現在の価格 132.000

Bu lông nở 50 - 70mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Bu lông nở 50 - 70mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN Dải sản phẩm: M6x50mm | Mã SP: 54276 | 40 cái/hộp M8x60mm | Mã SP: 54277 | 20 cái/hộp M10x70mm | Mã SP:...

詳細を全部見る
元の価格 143.000 - 元の価格 163.000
元の価格 143.000
143.000 - 163.000
143.000 - 163.000
現在の価格 143.000

Bu lông neo định vị 55 - 80mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Bu lông neo định vị 55 - 80mm, bề mặt mạ kẽm TOLSEN Dải sản phẩm: M6x55mm | Mã SP: 54251 | 50 cái/hộp M8x80mm | Mã SP: 54261 | 30 cái/hộp

No important note data found for this set. awating for data feed....